So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.98
0.25
0.84
0.85
2.25
0.95
2.19
3.25
2.82
Live
0.91
0.25
0.93
0.88
2.25
0.94
2.19
3.30
2.95
Run
0.01
-0.25
-0.17
-0.19
1.5
0.01
19.00
12.50
1.01
BET365Sớm
1.00
0.25
0.80
0.85
2.25
0.95
2.25
3.30
2.88
Live
0.90
0.25
0.90
0.90
2.25
0.90
2.15
3.30
3.10
Run
-0.73
0
0.55
-0.15
1.5
0.09
451.00
17.00
1.02
Mansion88Sớm
0.95
0.25
0.81
0.83
2.25
0.93
2.17
3.10
3.05
Live
1.00
0.25
0.84
0.91
2.25
0.91
1.98
3.10
3.40
Run
-0.75
0
0.59
-0.29
1.5
0.11
84.00
5.30
1.09
188betSớm
0.99
0.25
0.85
0.86
2.25
0.96
2.19
3.25
2.82
Live
0.92
0.25
0.94
0.89
2.25
0.95
2.19
3.30
2.95
Run
0.02
-0.25
-0.16
-0.18
1.5
0.02
19.00
7.60
1.01
SbobetSớm
0.99
0.25
0.83
0.85
2.25
0.95
2.19
2.99
2.84
Live
0.90
0.25
0.94
0.91
2.25
0.91
2.14
3.01
3.09
Run
-0.70
0
0.54
-0.19
1.5
0.05
180.00
7.90
1.01

Bên nào sẽ thắng?

Santos De Guapiles
ChủHòaKhách
Municipal Liberia
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Santos De GuapilesSo Sánh Sức MạnhMunicipal Liberia
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 55%So Sánh Đối Đầu45%
  • Tất cả
  • 4T 3H 3B
    3T 3H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[CRC Primera Division-16] Santos De Guapiles
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
371010174557401627.0%
196672526241731.6%
1844102031161422.2%
623185933.3%
[CRC Primera Division-16] Municipal Liberia
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
37127184848431632.4%
187382922241738.9%
1954101926191226.3%
621357733.3%

Thành tích đối đầu

Santos De Guapiles            
Chủ - Khách
Municipal LiberiaSantos De Guapiles
Santos De GuapilesMunicipal Liberia
Municipal LiberiaSantos De Guapiles
Santos De GuapilesMunicipal Liberia
Municipal LiberiaSantos De Guapiles
Municipal LiberiaSantos De Guapiles
Santos De GuapilesMunicipal Liberia
Municipal LiberiaSantos De Guapiles
Santos De GuapilesMunicipal Liberia
Municipal LiberiaSantos De Guapiles
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CRC D125-01-250 - 1
(0 - 0)
10 - 1-0.62-0.26-0.24T0.860.750.96TX
CRC D128-09-240 - 1
(0 - 0)
8 - 3-0.35-0.29-0.48B0.96-0.250.86BX
CRC D110-08-244 - 0
(2 - 0)
2 - 1-0.70-0.23-0.19B1.00-0.800.82BT
CRC D106-04-243 - 0
(1 - 0)
1 - 4-0.38-0.29-0.45T0.78-0.25-0.96TT
CRC D129-01-245 - 0
(3 - 0)
8 - 4-0.52-0.29-0.31B0.930.500.83BT
CRC D117-10-231 - 1
(0 - 1)
9 - 6-0.53-0.29-0.31H0.900.500.92TX
CRC D113-08-233 - 3
(1 - 0)
8 - 3-0.47-0.29-0.36H0.970.250.85TT
CRC D111-03-181 - 1
(0 - 0)
3 - 10-0.33-0.29-0.50H0.82-0.501.00BX
CRC D118-01-182 - 0
(2 - 0)
- -0.74-0.22-0.17T0.90-0.800.92TX
CRC D116-11-170 - 2
(0 - 0)
- -0.35-0.29-0.49T0.70-0.50-0.88TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 40%

Thành tích gần đây

Santos De Guapiles            
Chủ - Khách
AD GuanacastecaSantos De Guapiles
Santos De GuapilesCartagines Deportiva SA
Perez ZeledonSantos De Guapiles
Santos De GuapilesAlajuelense
Sporting San JoseSantos De Guapiles
Santos De GuapilesHerediano
Santos De GuapilesSanta Ana
Santos De GuapilesAD Guanacasteca
Deportivo SaprissaSantos De Guapiles
Municipal LiberiaSantos De Guapiles
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CRC D115-03-250 - 1
(0 - 1)
5 - 2-0.45-0.31-0.36T-0.980.250.80TX
CRC D108-03-251 - 1
(1 - 1)
5 - 2-0.39-0.31-0.42H0.9700.85HX
CRC D101-03-252 - 1
(0 - 0)
1 - 4-0.50-0.32-0.30B-0.980.50.80BT
CRC D123-02-250 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.24-0.29-0.59H0.91-0.750.91BX
CRC D118-02-250 - 3
(0 - 0)
7 - 5-0.51-0.29-0.31T0.980.50.84TT
CRC D114-02-252 - 2
(1 - 1)
2 - 7-0.29-0.31-0.52H0.91-0.50.91BT
CRC D108-02-252 - 3
(1 - 1)
2 - 4-0.52-0.30-0.30B0.920.50.90BT
CRC D102-02-251 - 0
(1 - 0)
1 - 2-0.49-0.31-0.29T-0.960.50.80TX
CRC D130-01-251 - 0
(1 - 0)
12 - 2-0.76-0.22-0.15B0.811.25-0.99TX
CRC D125-01-250 - 1
(0 - 0)
10 - 1-0.62-0.26-0.24T0.860.750.96TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 40%

Municipal Liberia            
Chủ - Khách
Deportivo SaprissaMunicipal Liberia
Municipal LiberiaSporting San Jose
AD San CarlosMunicipal Liberia
PuntarenasMunicipal Liberia
Municipal LiberiaPerez Zeledon
HeredianoMunicipal Liberia
Municipal LiberiaDeportivo Saprissa
Sporting San JoseMunicipal Liberia
Municipal LiberiaSantos De Guapiles
Municipal LiberiaSanta Ana
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CRC D116-03-251 - 1
(1 - 1)
10 - 4-0.74-0.22-0.160.881.250.94X
CRC D108-03-251 - 0
(1 - 0)
6 - 2-0.50-0.29-0.330.990.50.77X
CRC D101-03-251 - 0
(0 - 0)
5 - 9-0.45-0.30-0.37-0.980.250.80X
CRC D122-02-252 - 0
(1 - 0)
1 - 2-0.49-0.30-0.330.790.25-0.97X
CRC D115-02-252 - 1
(2 - 0)
5 - 0-0.57-0.29-0.250.970.750.85T
CRC D109-02-252 - 1
(1 - 0)
5 - 3-0.63-0.25-0.220.790.75-0.97T
CRC D102-02-252 - 3
(1 - 2)
4 - 5-0.36-0.29-0.450.82-0.25-0.98T
CRC D129-01-252 - 1
(1 - 0)
7 - 3-0.49-0.29-0.330.800.250.90T
CRC D125-01-250 - 1
(0 - 0)
10 - 1-0.62-0.26-0.24T0.860.750.96TX
CRC D122-01-254 - 0
(2 - 0)
9 - 3-0.65-0.26-0.22-0.9810.80T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 50%

Santos De GuapilesSo sánh số liệuMunicipal Liberia
  • 12Tổng số ghi bàn12
  • 1.2Trung bình ghi bàn1.2
  • 9Tổng số mất bàn13
  • 0.9Trung bình mất bàn1.3
  • 40.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 30.0%TL hòa10.0%
  • 30.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Santos De Guapiles
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
35XemXem17XemXem4XemXem14XemXem48.6%XemXem18XemXem51.4%XemXem15XemXem42.9%XemXem
17XemXem7XemXem3XemXem7XemXem41.2%XemXem8XemXem47.1%XemXem8XemXem47.1%XemXem
18XemXem10XemXem1XemXem7XemXem55.6%XemXem10XemXem55.6%XemXem7XemXem38.9%XemXem
641166.7%Xem350.0%350.0%Xem
Municipal Liberia
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
35XemXem13XemXem2XemXem20XemXem37.1%XemXem16XemXem45.7%XemXem17XemXem48.6%XemXem
17XemXem6XemXem1XemXem10XemXem35.3%XemXem9XemXem52.9%XemXem7XemXem41.2%XemXem
18XemXem7XemXem1XemXem10XemXem38.9%XemXem7XemXem38.9%XemXem10XemXem55.6%XemXem
630350.0%Xem233.3%466.7%Xem
Santos De Guapiles
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
35XemXem20XemXem2XemXem13XemXem57.1%XemXem17XemXem48.6%XemXem12XemXem34.3%XemXem
17XemXem11XemXem2XemXem4XemXem64.7%XemXem7XemXem41.2%XemXem5XemXem29.4%XemXem
18XemXem9XemXem0XemXem9XemXem50%XemXem10XemXem55.6%XemXem7XemXem38.9%XemXem
651083.3%Xem233.3%350.0%Xem
Municipal Liberia
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
35XemXem14XemXem6XemXem15XemXem40%XemXem11XemXem31.4%XemXem15XemXem42.9%XemXem
17XemXem8XemXem1XemXem8XemXem47.1%XemXem7XemXem41.2%XemXem6XemXem35.3%XemXem
18XemXem6XemXem5XemXem7XemXem33.3%XemXem4XemXem22.2%XemXem9XemXem50%XemXem
631250.0%Xem233.3%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Santos De GuapilesThời gian ghi bànMunicipal Liberia
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 21
    23
    0 Bàn
    8
    7
    1 Bàn
    5
    4
    2 Bàn
    2
    1
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    12
    12
    Bàn thắng H1
    12
    10
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Santos De GuapilesChi tiết về HT/FTMunicipal Liberia
  • 2
    6
    T/T
    4
    0
    T/H
    1
    1
    T/B
    1
    1
    H/T
    20
    21
    H/H
    5
    3
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    1
    B/H
    2
    3
    B/B
ChủKhách
Santos De GuapilesSố bàn thắng trong H1&H2Municipal Liberia
  • 2
    2
    Thắng 2+ bàn
    1
    5
    Thắng 1 bàn
    25
    22
    Hòa
    6
    6
    Mất 1 bàn
    2
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Santos De Guapiles
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CRC D106-04-2025KháchAlajuelense7 Ngày
CRC D113-04-2025ChủSporting San Jose14 Ngày
CRC D116-04-2025KháchHerediano17 Ngày
Municipal Liberia
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CRC D106-04-2025ChủPuntarenas7 Ngày
CRC D113-04-2025ChủHerediano14 Ngày
CRC D116-04-2025KháchSanta Ana17 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [10] 27.0%Thắng32.4% [12]
  • [10] 27.0%Hòa18.9% [12]
  • [17] 45.9%Bại48.6% [18]
  • Chủ/Khách
  • [6] 16.2%Thắng13.5% [5]
  • [6] 16.2%Hòa10.8% [4]
  • [7] 18.9%Bại27.0% [10]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    45 
  • Bàn thua
    57 
  • TB được điểm
    1.22 
  • TB mất điểm
    1.54 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    25 
  • Bàn thua
    26 
  • TB được điểm
    0.68 
  • TB mất điểm
    0.70 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    48
  • Bàn thua
    48
  • TB được điểm
    1.30
  • TB mất điểm
    1.30
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    29
  • Bàn thua
    22
  • TB được điểm
    0.78
  • TB mất điểm
    0.59
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 22.22%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [2] 22.22%thắng 1 bàn30.00% [3]
  • [3] 33.33%Hòa20.00% [2]
  • [2] 22.22%Mất 1 bàn40.00% [4]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Santos De Guapiles VS Municipal Liberia ngày 01-04-2025 - Thông tin đội hình