So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.97
1.75
0.85
0.94
3
0.86
1.22
5.30
8.70
Live
1.00
1.75
0.82
1.00
3
0.80
1.22
5.30
8.70
Run
-0.62
0.25
0.44
-0.49
3.5
0.29
1.01
13.50
16.50
BET365Sớm
0.88
1.75
0.93
0.90
3.25
0.90
1.22
5.75
8.00
Live
0.80
1.5
1.00
0.82
2.75
0.97
1.25
5.00
8.50
Run
-0.77
0.25
0.60
-0.54
3.5
0.40
1.00
29.00
67.00
Mansion88Sớm
0.88
2
0.88
0.91
3.25
0.85
1.17
5.60
12.00
Live
-0.97
1.75
0.81
-0.93
3
0.74
1.20
5.10
11.00
Run
-0.74
0.25
0.54
-0.37
3.5
0.24
1.04
6.80
77.00
188betSớm
0.98
1.75
0.86
0.95
3
0.87
1.22
5.30
8.70
Live
-0.99
1.75
0.83
-0.99
3
0.81
1.22
5.30
8.70
Run
-0.61
0.25
0.45
-0.48
3.5
0.30
1.01
13.50
16.50
SbobetSớm
0.95
1.75
0.87
0.94
3
0.86
1.22
5.00
7.90
Live
-0.92
1.75
0.75
-0.97
3
0.79
1.27
4.92
7.50
Run
-0.38
0.25
0.22
-0.33
5.5
0.19
1.02
8.20
65.00

Bên nào sẽ thắng?

Paris Saint Germain (w)
ChủHòaKhách
Montpellier (w)
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Paris Saint Germain (w)So Sánh Sức MạnhMontpellier (w)
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 88%So Sánh Đối Đầu12%
  • Tất cả
  • 7T 3H 0B
    0T 3H 7B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[FRA Division 1 Feminine-2] Paris Saint Germain (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
191432481245273.7%
971129522377.8%
1072119723270.0%
64111541366.7%
[FRA Division 1 Feminine-6] Montpellier (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
19928313229647.4%
10514151116550.0%
9414162113744.4%
6204811633.3%

Thành tích đối đầu

Paris Saint Germain (w)            
Chủ - Khách
Montpellier (W)Paris Saint Germain (W)
Montpellier (W)Paris Saint Germain (W)
Paris Saint Germain (W)Montpellier (W)
Montpellier (W)Paris Saint Germain (W)
Montpellier (W)Paris Saint Germain (W)
Paris Saint Germain (W)Montpellier (W)
Paris Saint Germain (W)Montpellier (W)
Montpellier (W)Paris Saint Germain (W)
Montpellier (W)Paris Saint Germain (W)
Montpellier (W)Paris Saint Germain (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA WD121-09-241 - 3
(0 - 2)
5 - 4---T---
FRA WD124-03-241 - 3
(0 - 2)
3 - 4-0.16-0.24-0.72T0.82-1.251.00TT
FRA WD126-11-234 - 1
(2 - 1)
6 - 5---T---
INT CF25-08-230 - 0
(0 - 0)
- ---H---
FRA WD126-03-230 - 1
(0 - 1)
6 - 7-0.21-0.24-0.66T0.90-1.000.92HX
FRA WD105-11-222 - 2
(1 - 1)
3 - 2-0.92-0.13-0.07H0.82-0.441.00TT
FRA WD111-03-220 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.96-0.11-0.05H0.98-0.360.84TX
FRA FCC05-03-221 - 3
(0 - 1)
8 - 6-0.07-0.13-0.92T0.95-2.250.87BT
FRA WD103-09-210 - 1
(0 - 1)
2 - 6-0.05-0.10-0.97T0.84-3.000.98BX
FRA WD127-03-210 - 3
(0 - 1)
0 - 10-0.09-0.15-0.88T0.82-2.251.00TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 3 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 43%

Thành tích gần đây

Paris Saint Germain (w)            
Chủ - Khách
Le Mans (W)Paris Saint Germain (W)
Strasbourg WParis Saint Germain (W)
Nantes (W)Paris Saint Germain (W)
Paris Saint Germain (W)Lyon (W)
Croix Blanche Angers (W)Paris Saint Germain (W)
Fleury 91 (W)Paris Saint Germain (W)
RC Saint Etienne (W)Paris Saint Germain (W)
Paris FC (W)Paris Saint Germain (W)
Paris Saint Germain (W)Dijon w
Reims (W)Paris Saint Germain (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA FCC07-02-250 - 4
(0 - 2)
1 - 4---T--
FRA WD101-02-251 - 2
(0 - 1)
0 - 6-0.08-0.16-0.92T0.74-2.250.96BH
FRA FCC24-01-251 - 6
(1 - 2)
3 - 4-0.12-0.20-0.81T0.98-1.50.78TT
FRA WD118-01-250 - 2
(0 - 2)
4 - 6-0.21-0.27-0.65B-0.99-0.750.75BX
FRA FCC12-01-250 - 3
(0 - 1)
- ---T--
FRA WD107-01-250 - 0
(0 - 0)
0 - 3-0.14-0.20-0.78H0.90-1.50.92BX
FRA WD113-12-240 - 3
(0 - 2)
1 - 8-0.08-0.16-0.88T0.92-20.90TH
FRA WD107-12-241 - 1
(0 - 0)
5 - 2-0.35-0.29-0.47H0.93-0.250.89BX
FRA WD123-11-246 - 1
(4 - 0)
2 - 0-0.76-0.21-0.15T0.971.50.85TT
FRA WD116-11-241 - 2
(1 - 1)
2 - 7-0.10-0.16-0.86T0.88-20.88BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 33%

Montpellier (w)            
Chủ - Khách
Montpellier (W)Lyon (W)
Montpellier (W)Le Havre (W)
Montpellier (W)Le Havre (W)
Bourges Foot 18 (W)Montpellier (W)
Strasbourg WMontpellier (W)
Montpellier (W)Fleury 91 (W)
Dijon wMontpellier (W)
RC Saint Etienne (W)Montpellier (W)
Montpellier (W)Nantes (W)
Paris FC (W)Montpellier (W)
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA WD131-01-251 - 4
(1 - 3)
2 - 7-0.06-0.12-0.940.86-2.50.84T
FRA FCC25-01-250 - 2
(0 - 0)
7 - 3-----
FRA WD118-01-251 - 3
(0 - 2)
7 - 3-----
FRA FCC12-01-250 - 4
(0 - 2)
- -----
FRA WD108-01-251 - 2
(0 - 0)
3 - 5-0.26-0.29-0.570.78-0.750.98T
FRA WD114-12-240 - 1
(0 - 0)
4 - 4-----
FRA WD107-12-244 - 2
(2 - 1)
5 - 3-----
FRA WD123-11-240 - 2
(0 - 2)
3 - 1-----
FRA WD115-11-241 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.45-0.30-0.37-0.970.250.79X
FRA WD109-11-244 - 2
(2 - 1)
2 - 3-0.75-0.22-0.140.841.250.98T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 0 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 75%

Paris Saint Germain (w)So sánh số liệuMontpellier (w)
  • 27Tổng số ghi bàn15
  • 2.7Trung bình ghi bàn1.5
  • 7Tổng số mất bàn19
  • 0.7Trung bình mất bàn1.9
  • 70.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 20.0%TL hòa0.0%
  • 10.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Paris Saint Germain (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem2XemXem1XemXem7XemXem20%XemXem1XemXem10%XemXem7XemXem70%XemXem
4XemXem1XemXem1XemXem2XemXem25%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
6XemXem1XemXem0XemXem5XemXem16.7%XemXem0XemXem0%XemXem4XemXem66.7%XemXem
620433.3%Xem116.7%350.0%Xem
Montpellier (w)
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
Paris Saint Germain (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
10XemXem4XemXem2XemXem4XemXem40%XemXem4XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem2XemXem50%XemXem
6XemXem2XemXem2XemXem2XemXem33.3%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
622233.3%Xem350.0%350.0%Xem
Montpellier (w)
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
7XemXem2XemXem1XemXem4XemXem28.6%XemXem2XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem
3XemXem1XemXem1XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem
4XemXem1XemXem0XemXem3XemXem25%XemXem1XemXem25%XemXem3XemXem75%XemXem
611416.7%Xem233.3%466.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Paris Saint Germain (w)Thời gian ghi bànMontpellier (w)
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 8
    5
    0 Bàn
    2
    5
    1 Bàn
    1
    3
    2 Bàn
    2
    0
    3 Bàn
    1
    1
    4+ Bàn
    9
    9
    Bàn thắng H1
    7
    9
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Paris Saint Germain (w)Chi tiết về HT/FTMontpellier (w)
  • 5
    3
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    3
    H/T
    8
    2
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    1
    6
    B/B
ChủKhách
Paris Saint Germain (w)Số bàn thắng trong H1&H2Montpellier (w)
  • 4
    2
    Thắng 2+ bàn
    1
    4
    Thắng 1 bàn
    8
    2
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    1
    6
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Paris Saint Germain (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FRA WD101-03-2025KháchDijon w14 Ngày
FRA WD115-03-2025ChủParis FC (W)28 Ngày
FRA WD122-03-2025KháchGuingamp (W)35 Ngày
Montpellier (w)
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FRA WD101-03-2025KháchReims (W)14 Ngày
FRA WD115-03-2025ChủRC Saint Etienne (W)28 Ngày
FRA WD122-03-2025KháchNantes (W)35 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [14] 73.7%Thắng47.4% [9]
  • [3] 15.8%Hòa10.5% [9]
  • [2] 10.5%Bại42.1% [8]
  • Chủ/Khách
  • [7] 36.8%Thắng21.1% [4]
  • [1] 5.3%Hòa5.3% [1]
  • [1] 5.3%Bại21.1% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    48 
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    2.53 
  • TB mất điểm
    0.63 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    29 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.53 
  • TB mất điểm
    0.26 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    15 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.50 
  • TB mất điểm
    0.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    31
  • Bàn thua
    32
  • TB được điểm
    1.63
  • TB mất điểm
    1.68
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    0.79
  • TB mất điểm
    0.58
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    1.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [5] 50.00%thắng 2 bàn+20.00% [2]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [2] 20.00%Hòa10.00% [1]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 40.00% [4]

Paris Saint Germain (w) VS Montpellier (w) ngày 16-02-2025 - Thông tin đội hình