So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.79
0.25
-0.97
-0.98
2.25
0.78
2.05
3.10
3.25
Live
0.73
0
-0.88
-0.89
2
0.73
2.38
2.92
2.95
Run
0.03
-0.25
-0.17
-0.18
3.5
0.02
1.01
12.00
19.50
BET365Sớm
0.78
0.25
-0.97
-0.97
2.25
0.78
2.00
3.20
3.30
Live
0.72
0
-0.93
0.80
1.75
1.00
2.40
2.87
2.87
Run
-0.93
0
0.72
-0.10
3.5
0.05
1.02
17.00
81.00
Mansion88Sớm
0.97
0.25
0.79
1.00
2.25
0.76
2.19
3.10
2.99
Live
0.76
0
-0.88
0.85
1.75
-0.99
2.45
2.80
2.99
Run
0.09
-0.25
-0.21
-0.19
3.5
0.10
1.06
6.60
150.00
188betSớm
0.80
0.25
-0.96
-0.97
2.25
0.79
2.05
3.10
3.25
Live
0.74
0
-0.86
-0.85
2
0.71
2.38
2.92
2.95
Run
0.04
-0.25
-0.16
-0.17
3.5
0.03
1.01
12.00
19.50
SbobetSớm
1.00
0.25
0.82
-0.93
2.25
0.73
2.21
2.90
2.89
Live
0.80
0
-0.93
0.86
1.75
1.00
2.46
2.75
2.84
Run
-0.81
0
0.69
-0.19
3.5
0.07
1.03
6.60
300.00

Bên nào sẽ thắng?

Dijon
ChủHòaKhách
Valenciennes
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
DijonSo Sánh Sức MạnhValenciennes
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 66%So Sánh Đối Đầu34%
  • Tất cả
  • 5T 3H 2B
    2T 3H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[FRA National-6] Dijon
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
269107262437634.6%
14644171422542.9%
1236391015625.0%
6132712616.7%
[FRA National-7] Valenciennes
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
279108313037733.3%
13652191223346.2%
14356121814921.4%
6240521033.3%

Thành tích đối đầu

Dijon            
Chủ - Khách
ValenciennesDijon
ValenciennesDijon
DijonValenciennes
ValenciennesDijon
DijonValenciennes
ValenciennesDijon
DijonValenciennes
ValenciennesDijon
DijonValenciennes
ValenciennesDijon
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA D323-10-242 - 0
(2 - 0)
6 - 4-0.39-0.31-0.41B0.970.000.85BX
FRA D225-02-232 - 2
(0 - 0)
3 - 5-0.37-0.33-0.40H1.000.000.82HT
FRA D213-01-232 - 1
(1 - 0)
2 - 8-0.48-0.31-0.31T0.810.25-0.99TT
FRA D212-03-220 - 0
(0 - 0)
3 - 0-0.40-0.32-0.37H0.840.000.98HX
FRA D224-09-210 - 1
(0 - 1)
12 - 1-0.47-0.30-0.33B0.890.250.93BX
FRAC05-01-201 - 2
(1 - 1)
7 - 1-0.37-0.31-0.44T0.76-0.25-0.94TT
FRA D202-02-161 - 0
(1 - 0)
4 - 7-0.71-0.24-0.14T0.771.00-0.89TX
FRA D212-09-151 - 3
(0 - 2)
6 - 7-0.35-0.31-0.44T-0.810.000.68TT
FRA D220-03-151 - 1
(1 - 1)
6 - 1-0.61-0.29-0.21H0.880.751.00TX
FRA D220-10-140 - 3
(0 - 1)
7 - 3-0.40-0.32-0.38T0.900.000.98TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Dijon            
Chủ - Khách
DijonOrleans US 45
AubagneDijon
DijonNancy
Paris 13 AtleticoDijon
DijonLe Mans
DijonQuevilly
BoulogneDijon
DijonChateauroux
Espaly Saint MarcelDijon
DijonSochaux
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA D307-03-252 - 2
(1 - 2)
1 - 4-0.42-0.33-0.37H0.800-0.98HT
FRA D328-02-251 - 2
(1 - 1)
3 - 4-0.38-0.32-0.42T-0.9900.81TT
FRA D321-02-250 - 1
(0 - 0)
4 - 3-0.37-0.31-0.43B0.76-0.25-0.94BX
FRA D314-02-250 - 0
(0 - 0)
9 - 4-0.40-0.32-0.40H0.9100.91HX
FRA D308-02-250 - 5
(0 - 5)
3 - 0-0.44-0.32-0.35B-0.980.250.80BT
FRA D324-01-253 - 3
(2 - 2)
2 - 3-0.47-0.32-0.31H0.850.250.97TT
FRA D317-01-252 - 2
(1 - 0)
6 - 6-0.39-0.32-0.41H0.9700.85HT
FRA D310-01-254 - 0
(1 - 0)
1 - 8-0.65-0.27-0.20T-0.9710.79TT
FRAC20-12-241 - 1
(0 - 0)
3 - 3-0.25-0.28-0.59H0.85-0.750.91BX
FRA D313-12-240 - 0
(0 - 0)
3 - 1-0.46-0.31-0.35H0.980.250.84TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 6 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 60%

Valenciennes            
Chủ - Khách
VillefrancheValenciennes
ValenciennesVersailles 78
ConcarneauValenciennes
ValenciennesFC Rouen
ChateaurouxValenciennes
NimesValenciennes
ValenciennesOrleans US 45
NancyValenciennes
Le MansValenciennes
ValenciennesParis 13 Atletico
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA D307-03-250 - 2
(0 - 1)
8 - 4-0.43-0.33-0.360.750-0.93H
FRA D328-02-250 - 0
(0 - 0)
7 - 1-0.44-0.33-0.35-0.980.250.80X
FRA D321-02-251 - 1
(1 - 1)
2 - 7-0.46-0.30-0.350.960.250.86X
FRA D314-02-250 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.38-0.33-0.410.9700.85X
FRA D307-02-251 - 2
(1 - 1)
4 - 4-0.38-0.32-0.42-0.9800.80T
FRA D331-01-250 - 0
(0 - 0)
2 - 3-0.45-0.33-0.340.950.250.87X
FRA D324-01-251 - 0
(0 - 0)
3 - 10-0.34-0.33-0.440.80-0.25-0.98X
FRA D318-01-251 - 2
(1 - 1)
4 - 4-0.59-0.29-0.240.900.750.92T
FRAC14-01-251 - 1
(1 - 0)
6 - 3-0.47-0.31-0.320.850.250.97X
FRA D310-01-251 - 1
(1 - 1)
3 - 1-0.49-0.32-0.310.780.25-0.96X

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 6 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 22%

DijonSo sánh số liệuValenciennes
  • 14Tổng số ghi bàn10
  • 1.4Trung bình ghi bàn1.0
  • 15Tổng số mất bàn5
  • 1.5Trung bình mất bàn0.5
  • 20.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 60.0%TL hòa60.0%
  • 20.0%TL thua0.0%

Thống kê kèo châu Á

Dijon
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem9XemXem4XemXem9XemXem40.9%XemXem8XemXem36.4%XemXem13XemXem59.1%XemXem
12XemXem5XemXem1XemXem6XemXem41.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem7XemXem58.3%XemXem
10XemXem4XemXem3XemXem3XemXem40%XemXem4XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem
612316.7%Xem466.7%233.3%Xem
Valenciennes
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem13XemXem1XemXem9XemXem56.5%XemXem8XemXem34.8%XemXem14XemXem60.9%XemXem
11XemXem5XemXem1XemXem5XemXem45.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem7XemXem63.6%XemXem
12XemXem8XemXem0XemXem4XemXem66.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem7XemXem58.3%XemXem
641166.7%Xem116.7%466.7%Xem
Dijon
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem5XemXem8XemXem9XemXem22.7%XemXem9XemXem40.9%XemXem10XemXem45.5%XemXem
12XemXem4XemXem2XemXem6XemXem33.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem5XemXem41.7%XemXem
10XemXem1XemXem6XemXem3XemXem10%XemXem4XemXem40%XemXem5XemXem50%XemXem
60330.0%Xem466.7%233.3%Xem
Valenciennes
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem7XemXem7XemXem9XemXem30.4%XemXem11XemXem47.8%XemXem7XemXem30.4%XemXem
11XemXem4XemXem3XemXem4XemXem36.4%XemXem5XemXem45.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem
12XemXem3XemXem4XemXem5XemXem25%XemXem6XemXem50%XemXem3XemXem25%XemXem
615016.7%Xem350.0%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

DijonThời gian ghi bànValenciennes
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 16
    14
    0 Bàn
    3
    7
    1 Bàn
    4
    2
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    7
    9
    Bàn thắng H1
    4
    5
    Bàn thắng H2
ChủKhách
DijonChi tiết về HT/FTValenciennes
  • 4
    4
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    1
    H/T
    15
    15
    H/H
    3
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    0
    1
    B/B
ChủKhách
DijonSố bàn thắng trong H1&H2Valenciennes
  • 2
    3
    Thắng 2+ bàn
    3
    2
    Thắng 1 bàn
    15
    17
    Hòa
    3
    1
    Mất 1 bàn
    0
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Dijon
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FRA D328-03-2025KháchFC Rouen7 Ngày
FRA D304-04-2025ChủConcarneau14 Ngày
FRA D311-04-2025KháchVersailles 7821 Ngày
Valenciennes
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FRA D328-03-2025ChủBoulogne7 Ngày
FRA D304-04-2025KháchBourg Peronnas14 Ngày
FRA D311-04-2025ChủQuevilly21 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Dijon
Chấn thương
Valenciennes
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [9] 34.6%Thắng33.3% [9]
  • [10] 38.5%Hòa37.0% [9]
  • [7] 26.9%Bại29.6% [8]
  • Chủ/Khách
  • [6] 23.1%Thắng11.1% [3]
  • [4] 15.4%Hòa18.5% [5]
  • [4] 15.4%Bại22.2% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    26 
  • Bàn thua
    24 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.92 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    17 
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    0.65 
  • TB mất điểm
    0.54 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    2.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    31
  • Bàn thua
    30
  • TB được điểm
    1.15
  • TB mất điểm
    1.11
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    0.70
  • TB mất điểm
    0.44
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    2
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    0.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+9.09% [1]
  • [2] 22.22%thắng 1 bàn27.27% [3]
  • [4] 44.44%Hòa36.36% [4]
  • [2] 22.22%Mất 1 bàn27.27% [3]
  • [1] 11.11%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Dijon VS Valenciennes ngày 22-03-2025 - Thông tin đội hình