[AFC Champions League Elite-5] Vissel Kobe |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | 4 | 1 | 2 | 14 | 9 | 13 | 5 | 57.1% |
4 | 4 | 0 | 0 | 11 | 3 | 12 | 2 | 100.0% |
4 | 1 | 1 | 2 | 5 | 7 | 4 | 4 | 25.0% |
6 | 5 | 1 | 0 | 10 | 3 | 16 | 83.3% |
[AFC Champions League Elite-12] Shandong Taishan FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 | % |
4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 4 | 10 | 5 | 75.0% |
3 | 0 | 0 | 3 | 3 | 10 | 0 | 10 | 0.0% |
6 | 4 | 1 | 1 | 10 | 3 | 13 | 66.7% |
Vissel Kobe |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Vissel Kobe |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN D1 | 22-09-24 | 2 - 3 (2 - 1) | 8 - 6 | -0.28 | -0.29 | -0.49 | T | 0.82 | -0.5 | -0.94 | T | T |
ACLE | 17-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | -0.32 | -0.28 | -0.52 | H | 0.85 | -0.5 | 0.91 | B | X |
JPN D1 | 13-09-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 3 - 6 | -0.61 | -0.24 | -0.20 | T | 0.82 | 0.75 | -0.94 | T | T |
JPN D1 | 01-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 3 - 4 | -0.23 | -0.30 | -0.52 | T | 0.96 | -0.5 | 0.92 | T | H |
JPN D1 | 25-08-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 1 | -0.69 | -0.20 | -0.16 | T | 0.97 | 1.25 | 0.91 | T | X |
JE Cup | 21-08-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 6 - 8 | -0.30 | -0.29 | -0.49 | T | 0.79 | -0.5 | -0.97 | T | X |
JPN D1 | 17-08-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.54 | -0.27 | -0.24 | H | 0.85 | 0.5 | -0.97 | T | T |
JPN D1 | 11-08-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 5 | -0.34 | -0.26 | -0.45 | T | 0.92 | -0.25 | 0.96 | T | H |
JPN D1 | 07-08-24 | 3 - 0 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.33 | -0.26 | -0.46 | B | 0.95 | -0.25 | 0.93 | B | T |
INT CF | 03-08-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.38 | -0.29 | -0.44 | T | 0.80 | -0.25 | -0.98 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%
Shandong Taishan FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
CFC | 24-09-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 7 - 7 | -0.32 | -0.29 | -0.52 | 0.82 | -0.5 | 0.94 | X | ||
CHA CSL | 21-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 10 - 4 | -0.53 | -0.29 | -0.33 | 0.90 | 0.5 | 0.80 | X | ||
ACLE | 17-09-24 | 3 - 1 (1 - 1) | 3 - 8 | -0.48 | -0.29 | -0.35 | 0.86 | 0.25 | 0.90 | T | ||
CHA CSL | 13-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 15 - 8 | -0.81 | -0.20 | -0.14 | 0.80 | 1.5 | 0.90 | X | ||
CFC | 21-08-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 3 - 3 | -0.56 | -0.30 | -0.29 | 0.80 | 0.5 | 0.90 | T | ||
CHA CSL | 17-08-24 | 3 - 0 (1 - 0) | 1 - 10 | -0.30 | -0.27 | -0.57 | 0.76 | -0.75 | 0.94 | H | ||
ACLE | 13-08-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 7 - 4 | -0.59 | -0.28 | -0.25 | 0.91 | 0.75 | 0.85 | X | ||
CHA CSL | 09-08-24 | 3 - 1 (0 - 1) | 7 - 6 | -0.25 | -0.26 | -0.65 | 0.77 | -1 | 0.93 | T | ||
CHA CSL | 03-08-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.30 | -0.25 | -0.60 | 0.85 | -0.75 | 0.85 | X | ||
CHA CSL | 28-07-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.37 | -0.29 | -0.46 | 0.77 | -0.25 | 0.93 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 33%
Vissel Kobe |
Vissel Kobe |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN D1 | 06-10-2024 | Khách | Kyoto Sanga | 4 Ngày |
JPN D1 | 18-10-2024 | Chủ | FC Tokyo | 16 Ngày |
ACLE | 23-10-2024 | Khách | Ulsan Hyundai FC | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
CHA CSL | 18-10-2024 | Chủ | Tianjin Tigers | 16 Ngày |
ACLE | 22-10-2024 | Chủ | Yokohama Marinos | 20 Ngày |
CHA CSL | 27-10-2024 | Khách | Zhejiang Greentown | 25 Ngày |