Vissel Kobe
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
11Yoshinori MutoTiền đạo20000006.26
18Haruya IdeTiền vệ00000000
15Yuki HondaHậu vệ00000006.47
31Takuya IwanamiHậu vệ00000000
21Shota AraiThủ môn00000000
4Tetsushi YamakawaHậu vệ10000006.17
26Jean Patric Lima dos ReisTiền đạo00010006.49
50Powell Obinna ObiThủ môn00000000
13Daiju SasakiTiền vệ10020007.48
88Ryota MoriokaTiền vệ00000000
6Takahiro OgiharaHậu vệ00001007.86
3Matheus ThulerHậu vệ10000005.9
Thẻ vàng
9Taisei MiyashiroTiền đạo40110007.64
Bàn thắng
14Koya YurukiTiền đạo00020006.82
23Rikuto HiroseHậu vệ11010016.54
-Ryo HatsuseHậu vệ00000006.75
24Gotoku SakaiHậu vệ10130008.22
Bàn thắngThẻ đỏ
10Yuya OsakoTiền đạo30020006.05
25Yuya KuwasakiHậu vệ00000006.75
2Nanasei IinoHậu vệ00000000
-Ryuho KikuchiHậu vệ00000000
1Daiya MaekawaThủ môn00000006.76
7Yosuke IdeguchiTiền vệ20000006.77
Shandong Taishan FC
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
23Xie WennengTiền đạo00000006.16
11Liu YangHậu vệ00020005.93
-Tong LeiHậu vệ00000000
35Huang ZhengyuHậu vệ10000005.75
27Shi KeHậu vệ00000006.39
3Bi JinhaoTiền đạo00000000
9Cryzan da Cruz Queiroz BarcelosTiền đạo40130007.73
Bàn thắngThẻ vàng
13Zhang ChiTiền vệ00010006.08
Thẻ vàng
33Gao ZhunyiHậu vệ00000005.5
Thẻ vàng
21Liu BinbinTiền đạo00000000
22Li YuanyiTiền vệ20000006.13
-Liao LishengTiền vệ10001005.94
Thẻ vàng
14Wang DaleiThủ môn00000007.3
25Peng XinliTiền vệ00000006.54
5Zheng ZhengHậu vệ00000006.08
10Valeri QazaishviliTiền đạo20020005.86
Thẻ vàng
31Zhao JianfeiHậu vệ00000000
26Liu ShiboThủ môn00000000
19Jose Joaquim de CarvalhoTiền đạo00000006.83
28Maiwulang MijitiTiền vệ00000000
30Abdul Rou Suri Abdul RamuTiền vệ00000000
29Chen PuTiền đạo00000005.77
-Pedro DelgadoTiền vệ00000000

Vissel Kobe vs Shandong Taishan FC ngày 02-10-2024 - Thống kê cầu thủ