[ICE LC-5] UMF Njardvik |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | 1 | 1 | 3 | 5 | 9 | 4 | 5 | 20.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 8 | 6 | 16.7% |
[ICE LC-2] Breidablik |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | 3 | 1 | 1 | 16 | 6 | 10 | 2 | 60.0% |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | % |
6 | 4 | 1 | 1 | 17 | 8 | 13 | 66.7% |
UMF Njardvik |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
UMF Njardvik |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE LC | 09-02-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 7 - 3 | -0.33 | -0.25 | -0.54 | B | 0.91 | -0.5 | 0.85 | B | X |
ICE D1 | 14-09-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 3 - 15 | -0.37 | -0.26 | -0.48 | H | 0.95 | -0.25 | 0.87 | B | T |
ICE D1 | 07-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 14 - 9 | -0.39 | -0.26 | -0.45 | H | 0.79 | -0.25 | -0.97 | B | X |
ICE D1 | 30-08-24 | 4 - 1 (4 - 0) | 7 - 4 | -0.55 | -0.26 | -0.31 | B | 0.81 | 0.5 | -0.99 | B | T |
ICE D1 | 22-08-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 7 - 6 | -0.66 | -0.23 | -0.23 | T | 0.90 | 1 | 0.92 | T | X |
ICE D1 | 18-08-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 13 - 3 | -0.47 | -0.26 | -0.37 | H | 0.91 | 0.25 | 0.91 | T | X |
ICE D1 | 14-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 9 | -0.45 | -0.26 | -0.40 | H | 0.80 | 0 | -0.98 | H | X |
ICE D1 | 10-08-24 | 2 - 2 (0 - 0) | 5 - 7 | -0.47 | -0.27 | -0.38 | H | 0.98 | 0.25 | 0.84 | T | T |
ICE D1 | 03-08-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 17 - 9 | -0.71 | -0.22 | -0.19 | B | 0.90 | 1.25 | 0.92 | T | X |
ICE D1 | 25-07-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.50 | -0.25 | -0.35 | H | 1.00 | 0.5 | 0.82 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 6 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:42% Tỷ lệ tài: 30%
Breidablik |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ICE LC | 15-02-25 | 0 - 5 (0 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
ICE LC | 08-02-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 8 - 0 | -0.82 | -0.17 | -0.13 | 1.00 | 2 | 0.82 | X | ||
ICE LC | 04-02-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 4 - 2 | -0.78 | -0.19 | -0.16 | 0.97 | 1.75 | 0.79 | T | ||
INT CF | 31-01-25 | 4 - 2 (0 - 0) | 4 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 18-01-25 | 3 - 2 (0 - 1) | 3 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
ICE PR | 27-10-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 5 - 2 | -0.50 | -0.27 | -0.35 | 0.81 | 0.25 | -0.99 | X | ||
ICE PR | 19-10-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 3 - 8 | -0.68 | -0.22 | -0.22 | 0.82 | 1 | 1.00 | X | ||
ICE PR | 06-10-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 10 - 3 | -0.50 | -0.26 | -0.37 | -0.99 | 0.5 | 0.81 | T | ||
ICE PR | 29-09-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 9 | -0.38 | -0.26 | -0.48 | 0.87 | -0.25 | 0.95 | X | ||
ICE PR | 23-09-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.68 | -0.22 | -0.22 | 1.00 | 1.25 | 0.82 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 29%
UMF Njardvik |
UMF Njardvik |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ICE LC | 07-03-2025 | Khách | Fylkir | 7 Ngày |
ICE D1 | 02-05-2025 | Chủ | Fylkir | 63 Ngày |
ICE D1 | 10-05-2025 | Khách | Volsungur husavik | 71 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ICE PR | 05-04-2025 | Chủ | Afturelding | 36 Ngày |
ICE PR | 13-04-2025 | Khách | Fram Reykjavik | 44 Ngày |
ICE PR | 23-04-2025 | Chủ | Stjarnan Gardabaer | 54 Ngày |