So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.89
0.5
0.93
0.91
2.75
0.89
1.89
3.50
3.25
Live
0.90
0.75
0.98
0.86
2.75
1.00
1.68
3.75
4.15
Run
-0.19
0.25
0.07
-0.19
7.5
0.05
1.01
16.00
20.00
BET365Sớm
0.90
0.5
0.90
0.90
2.75
0.90
1.90
3.70
3.70
Live
0.85
0.75
0.95
0.85
2.75
0.95
1.66
3.75
4.75
Run
0.55
0
-0.73
-0.14
7.5
0.08
1.01
41.00
101.00
Mansion88Sớm
0.92
0.5
0.92
0.97
2.75
0.85
1.92
3.50
3.20
Live
0.92
0.75
0.96
0.85
2.75
-0.99
1.64
3.80
4.00
Run
0.64
0
-0.76
-0.14
7.5
0.05
1.18
4.65
25.00
188betSớm
0.90
0.5
0.94
0.92
2.75
0.90
1.89
3.50
3.25
Live
0.95
0.75
0.95
0.89
2.75
0.99
1.68
3.75
4.15
Run
-0.18
0.25
0.08
-0.18
7.5
0.06
1.01
16.00
20.00
SbobetSớm
0.91
0.5
0.95
0.92
2.75
0.92
1.91
3.20
3.28
Live
0.83
0.75
-0.95
0.90
2.75
0.96
1.61
3.68
4.36
Run
0.61
0
-0.74
-0.28
7.5
0.16
1.17
4.78
17.00

Bên nào sẽ thắng?

Neuchatel Xamax
ChủHòaKhách
Schaffhausen
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Neuchatel XamaxSo Sánh Sức MạnhSchaffhausen
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 80%So Sánh Đối Đầu20%
  • Tất cả
  • 5T 5H 0B
    0T 5H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SWI Challenge League-7] Neuchatel Xamax
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2811314485136739.3%
14635302621542.9%
14509182515735.7%
6222108833.3%
[SWI Challenge League-10] Schaffhausen
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2966173155211020.7%
1414914277107.1%
15528172817533.3%
622258833.3%

Thành tích đối đầu

Neuchatel Xamax            
Chủ - Khách
SchaffhausenNeuchatel Xamax
Neuchatel XamaxSchaffhausen
SchaffhausenNeuchatel Xamax
SchaffhausenNeuchatel Xamax
Neuchatel XamaxSchaffhausen
SchaffhausenNeuchatel Xamax
Neuchatel XamaxSchaffhausen
SchaffhausenNeuchatel Xamax
Neuchatel XamaxSchaffhausen
Neuchatel XamaxSchaffhausen
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SUI CL21-02-252 - 4
(1 - 1)
4 - 5-0.40-0.29-0.43T0.990.000.83TT
SUI CL04-10-242 - 1
(2 - 0)
8 - 1-0.57-0.27-0.28T0.980.750.84TT
SUI CL20-09-241 - 2
(1 - 0)
4 - 7-0.41-0.28-0.43T0.940.000.88TT
SUI CL19-04-241 - 1
(1 - 1)
4 - 4-0.39-0.29-0.44H-0.960.000.78HX
SUI CL29-03-242 - 1
(1 - 1)
2 - 4-0.56-0.29-0.27T1.000.750.82TT
SUI CL24-11-232 - 2
(2 - 1)
6 - 6-0.33-0.29-0.49H-0.97-0.250.79BT
SUI CL21-07-233 - 0
(2 - 0)
12 - 1-0.45-0.28-0.39T0.790.00-0.97TH
SUI CL23-05-231 - 1
(1 - 1)
2 - 8-0.48-0.27-0.37H0.880.250.94TX
SUI CL29-01-231 - 1
(0 - 1)
7 - 4-0.49-0.29-0.34H0.800.25-0.98TX
SUI CL17-10-221 - 1
(0 - 0)
4 - 5-0.44-0.27-0.38H-0.930.250.81TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 5 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 56%

Thành tích gần đây

Neuchatel Xamax            
Chủ - Khách
LuzernNeuchatel Xamax
Neuchatel XamaxStade Nyonnais
AarauNeuchatel Xamax
Neuchatel XamaxBellinzona
SchaffhausenNeuchatel Xamax
Neuchatel XamaxVaduz
Etoile CarougeNeuchatel Xamax
FC Wil 1900Neuchatel Xamax
Neuchatel XamaxDelemont
Neuchatel XamaxStade Ouchy
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT CF20-03-253 - 1
(1 - 0)
10 - 1-0.72-0.21-0.19B0.891.250.93BT
SUI CL16-03-254 - 0
(2 - 0)
3 - 5-0.55-0.27-0.30T0.820.51.00TT
SUI CL07-03-252 - 0
(1 - 0)
3 - 8-0.58-0.27-0.27B0.900.750.92BX
SUI CL02-03-251 - 1
(0 - 0)
2 - 4-0.44-0.30-0.38H0.750-0.99HX
SUI CL21-02-252 - 4
(1 - 1)
4 - 5-0.40-0.29-0.43T0.9900.83TT
SUI CL14-02-250 - 0
(0 - 0)
2 - 2-0.47-0.28-0.37H0.900.250.92TX
SUI CL07-02-252 - 1
(1 - 0)
5 - 8-0.53-0.28-0.31B0.880.50.94BH
SUI CL31-01-252 - 0
(1 - 0)
6 - 3-0.44-0.29-0.38B-0.950.250.77BX
INT CF28-01-250 - 2
(0 - 2)
7 - 6-0.68-0.24-0.22B0.8010.90BX
SUI CL24-01-251 - 2
(1 - 1)
4 - 5-0.47-0.28-0.37B0.920.250.90BH

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 38%

Schaffhausen            
Chủ - Khách
Stade OuchySchaffhausen
SchaffhausenVaduz
AarauSchaffhausen
SchaffhausenNeuchatel Xamax
SchaffhausenEtoile Carouge
Stade NyonnaisSchaffhausen
SchaffhausenStade Ouchy
SchaffhausenThun
BellinzonaSchaffhausen
BaselSchaffhausen
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SUI CL15-03-250 - 1
(0 - 0)
4 - 3-0.68-0.24-0.200.8510.97X
SUI CL07-03-251 - 1
(1 - 1)
4 - 8-0.35-0.30-0.470.91-0.250.91X
SUI CL01-03-253 - 0
(2 - 0)
2 - 2-0.67-0.25-0.200.8810.88T
SUI CL21-02-252 - 4
(1 - 1)
4 - 5-0.40-0.29-0.43T0.9900.83TT
SUI CL14-02-250 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.34-0.30-0.480.98-0.250.84X
SUI CL07-02-250 - 1
(0 - 1)
12 - 1-0.44-0.29-0.38-0.950.250.77X
SUI CL04-02-250 - 1
(0 - 0)
4 - 10-0.34-0.29-0.470.92-0.250.90X
SUI CL31-01-252 - 3
(0 - 1)
6 - 5-0.28-0.29-0.560.80-0.75-0.98T
SUI CL25-01-253 - 0
(1 - 0)
12 - 4-0.50-0.30-0.320.990.50.83T
INT CF15-01-253 - 0
(2 - 0)
- -----

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:29% Tỷ lệ tài: 44%

Neuchatel XamaxSo sánh số liệuSchaffhausen
  • 12Tổng số ghi bàn7
  • 1.2Trung bình ghi bàn0.7
  • 16Tổng số mất bàn18
  • 1.6Trung bình mất bàn1.8
  • 20.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 20.0%TL hòa20.0%
  • 60.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

Neuchatel Xamax
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem10XemXem1XemXem15XemXem38.5%XemXem15XemXem57.7%XemXem7XemXem26.9%XemXem
13XemXem5XemXem1XemXem7XemXem38.5%XemXem9XemXem69.2%XemXem2XemXem15.4%XemXem
13XemXem5XemXem0XemXem8XemXem38.5%XemXem6XemXem46.2%XemXem5XemXem38.5%XemXem
621333.3%Xem233.3%350.0%Xem
Schaffhausen
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem11XemXem1XemXem14XemXem42.3%XemXem15XemXem57.7%XemXem10XemXem38.5%XemXem
13XemXem4XemXem1XemXem8XemXem30.8%XemXem7XemXem53.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem
13XemXem7XemXem0XemXem6XemXem53.8%XemXem8XemXem61.5%XemXem4XemXem30.8%XemXem
640266.7%Xem233.3%466.7%Xem
Neuchatel Xamax
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem8XemXem5XemXem13XemXem30.8%XemXem10XemXem38.5%XemXem16XemXem61.5%XemXem
13XemXem5XemXem4XemXem4XemXem38.5%XemXem7XemXem53.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem
13XemXem3XemXem1XemXem9XemXem23.1%XemXem3XemXem23.1%XemXem10XemXem76.9%XemXem
613216.7%Xem233.3%466.7%Xem
Schaffhausen
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem10XemXem4XemXem12XemXem38.5%XemXem12XemXem46.2%XemXem7XemXem26.9%XemXem
13XemXem4XemXem3XemXem6XemXem30.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem5XemXem38.5%XemXem
13XemXem6XemXem1XemXem6XemXem46.2%XemXem6XemXem46.2%XemXem2XemXem15.4%XemXem
632150.0%Xem350.0%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Neuchatel XamaxThời gian ghi bànSchaffhausen
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 7
    9
    0 Bàn
    8
    10
    1 Bàn
    6
    7
    2 Bàn
    3
    1
    3 Bàn
    3
    0
    4+ Bàn
    14
    14
    Bàn thắng H1
    27
    13
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Neuchatel XamaxChi tiết về HT/FTSchaffhausen
  • 5
    4
    T/T
    1
    3
    T/H
    1
    1
    T/B
    2
    1
    H/T
    3
    4
    H/H
    3
    2
    H/B
    3
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    9
    11
    B/B
ChủKhách
Neuchatel XamaxSố bàn thắng trong H1&H2Schaffhausen
  • 5
    1
    Thắng 2+ bàn
    5
    4
    Thắng 1 bàn
    4
    8
    Hòa
    6
    8
    Mất 1 bàn
    7
    6
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Neuchatel Xamax
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SUI CL04-04-2025KháchVaduz4 Ngày
SUI CL11-04-2025ChủAarau11 Ngày
SUI CL18-04-2025KháchStade Ouchy18 Ngày
Schaffhausen
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SUI CL04-04-2025KháchThun4 Ngày
SUI CL11-04-2025ChủStade Ouchy11 Ngày
SUI CL18-04-2025KháchEtoile Carouge18 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Neuchatel Xamax
Schaffhausen
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [11] 39.3%Thắng20.7% [6]
  • [3] 10.7%Hòa20.7% [6]
  • [14] 50.0%Bại58.6% [17]
  • Chủ/Khách
  • [6] 21.4%Thắng17.2% [5]
  • [3] 10.7%Hòa6.9% [2]
  • [5] 17.9%Bại27.6% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    48 
  • Bàn thua
    51 
  • TB được điểm
    1.71 
  • TB mất điểm
    1.82 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    30 
  • Bàn thua
    26 
  • TB được điểm
    1.07 
  • TB mất điểm
    0.93 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    1.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    31
  • Bàn thua
    55
  • TB được điểm
    1.07
  • TB mất điểm
    1.90
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    27
  • TB được điểm
    0.48
  • TB mất điểm
    0.93
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 30.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn18.18% [2]
  • [2] 20.00%Hòa18.18% [2]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn9.09% [1]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 54.55% [6]

Neuchatel Xamax VS Schaffhausen ngày 01-04-2025 - Thông tin đội hình