[ENG U21 Premier League-12] Sunderland U21 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | 8 | 3 | 7 | 44 | 30 | 27 | 12 | 44.4% |
9 | 5 | 1 | 3 | 27 | 12 | 16 | 8 | 55.6% |
9 | 3 | 2 | 4 | 17 | 18 | 11 | 18 | 33.3% |
6 | 2 | 1 | 3 | 12 | 10 | 7 | 33.3% |
[ENG U21 Premier League-17] Nottingham Forest U21 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | 7 | 2 | 9 | 27 | 25 | 23 | 17 | 38.9% |
9 | 2 | 1 | 6 | 10 | 15 | 7 | 22 | 22.2% |
9 | 5 | 1 | 3 | 17 | 10 | 16 | 5 | 55.6% |
6 | 3 | 0 | 3 | 13 | 10 | 9 | 50.0% |
Sunderland U21 |
Chủ - Khách |
---|
Nottingham Forest U21Sunderland U21 |
Nottingham Forest U21Sunderland U21 |
Sunderland U21Nottingham Forest U21 |
Nottingham Forest U21Sunderland U21 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG U21LC | 08-03-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
ENG U21 | 12-01-24 | 0 - 5 (0 - 4) | 11 - 6 | -0.47 | -0.24 | -0.41 | T | 1.00 | 0.25 | 0.82 | T | T |
ENG U21 | 03-04-23 | 3 - 1 (1 - 1) | 6 - 5 | -0.33 | -0.27 | -0.52 | T | 0.90 | -0.50 | 0.92 | T | T |
ENG U21 | 03-10-22 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 4 Trận gần đây, 2 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Sunderland U21 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG U21 | 16-12-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 7 - 6 | -0.42 | -0.24 | -0.46 | T | -0.99 | 0 | 0.81 | T | X |
ENL Cup | 04-12-24 | 2 - 2 (0 - 0) | 3 - 7 | -0.64 | -0.24 | -0.24 | H | -0.99 | 1 | 0.81 | T | T |
ENG U21 | 30-11-24 | 2 - 3 (1 - 1) | 4 - 11 | -0.33 | -0.24 | -0.56 | B | 0.96 | -0.5 | 0.80 | B | T |
ENG U21LC | 25-11-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 11 - 7 | -0.45 | -0.27 | -0.40 | B | 0.81 | 0 | -0.99 | B | H |
ENL Cup | 19-11-24 | 1 - 5 (1 - 2) | 6 - 3 | -0.40 | -0.26 | -0.45 | T | -0.98 | 0 | 0.80 | T | T |
ENL Cup | 05-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 3 | -0.45 | -0.27 | -0.43 | B | 0.80 | 0 | 0.90 | B | X |
ENG U21 | 02-11-24 | 5 - 2 (4 - 2) | 10 - 3 | -0.47 | -0.24 | -0.41 | T | -0.99 | 0.25 | 0.83 | T | T |
ENG U21 | 25-10-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 5 - 7 | -0.37 | -0.23 | -0.50 | T | 0.84 | -0.5 | 1.00 | T | X |
ENG U21LC | 21-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 7 | -0.56 | -0.26 | -0.31 | T | 0.80 | 0.5 | 0.96 | T | X |
ENG U21LC | 15-10-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 6 - 7 | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 50%
Nottingham Forest U21 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
PLI CUP | 20-12-24 | 3 - 1 (3 - 0) | 2 - 14 | -0.39 | -0.29 | -0.44 | -0.99 | 0 | 0.75 | T | ||
ENG U21 | 16-12-24 | 2 - 3 (1 - 1) | 4 - 2 | -0.37 | -0.26 | -0.49 | 0.99 | -0.25 | 0.83 | T | ||
ENL Cup | 10-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 9 - 3 | -0.43 | -0.24 | -0.45 | 0.95 | 0 | 0.87 | X | ||
ENG U21LC | 06-12-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 5 | -0.58 | -0.25 | -0.29 | 0.93 | 0.75 | 0.83 | X | ||
ENL Cup | 03-12-24 | 1 - 3 (1 - 1) | 6 - 6 | -0.47 | -0.26 | -0.40 | 0.94 | 0.25 | 0.76 | T | ||
ENG U21 | 29-11-24 | 2 - 4 (0 - 2) | 4 - 1 | -0.36 | -0.26 | -0.49 | 1.00 | -0.25 | 0.82 | T | ||
ENG U21LC | 25-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.19 | -0.22 | -0.71 | 0.90 | -1.25 | 0.92 | X | ||
PLI CUP | 18-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.17 | -0.19 | -0.77 | 0.92 | -1.5 | 0.78 | X | ||
ENG JPT | 12-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 9 - 4 | -0.73 | -0.21 | -0.16 | 0.85 | 1.25 | 0.97 | X | ||
ENG U21LC | 08-11-24 | 5 - 1 (4 - 1) | 5 - 4 | -0.74 | -0.20 | -0.19 | 1.00 | 1.5 | 0.82 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
Sunderland U21 |
Sunderland U21 |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG U21LC | 13-01-2025 | Chủ | Huddersfield Town U21 | 3 Ngày |
PLI CUP | 14-01-2025 | Chủ | SL Benfica B | 4 Ngày |
ENG U21LC | 16-01-2025 | Khách | Wolverhampton U21 | 6 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG U21 | 20-01-2025 | Chủ | Chelsea U21 | 10 Ngày |
ENL Cup | 21-01-2025 | Khách | Ebbsfleet United | 11 Ngày |
ENG U21 | 24-01-2025 | Khách | Arsenal U21 | 14 Ngày |