So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
BET365Sớm
0.83
1.25
0.98
0.90
2.5
0.90
1.36
4.50
6.50
Live
0.97
1.75
0.82
0.90
2.5
0.90
1.22
5.50
9.50
Run
0.15
0
-0.22
-0.11
1.5
0.06
1.00
29.00
151.00

Bên nào sẽ thắng?

FK Mladost DG
ChủHòaKhách
FK Iskra Danilovgrad
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
FK Mladost DGSo Sánh Sức MạnhFK Iskra Danilovgrad
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 59%So Sánh Phong Độ41%
  • Tất cả
  • 7T 1H 2B
    4T 3H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[MNE Second League-1] FK Mladost DG
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
221561371451168.2%
1183015327172.7%
11731221124163.6%
6402651266.7%
[MNE Second League-6] FK Iskra Danilovgrad
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
23779202328630.4%
11425141414636.4%
123546914525.0%
6321631150.0%

Thành tích đối đầu

FK Mladost DG            
Chủ - Khách
FK Iskra DanilovgradFK Mladost DG
FK Mladost DGFK Iskra Danilovgrad
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MNE D202-10-240 - 3
(0 - 1)
- -0.14-0.25-0.76T0.82-1.250.88TT
MNE D210-08-243 - 0
(3 - 0)
3 - 2---T---

Thống kê 2 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%

Thành tích gần đây

FK Mladost DG            
Chủ - Khách
FK Mladost DGFK Ibar Rozaje
FK PodgoricaFK Mladost DG
FK Mladost DGKOM Podgorica
OFK PetrovacFK Mladost DG
FK Rudar PljevljaFK Mladost DG
FK Mladost DGOSK Igalo
FK Grbalj RadanoviciFK Mladost DG
FK Mladost DGLovcen Cetinje
FK Iskra DanilovgradFK Mladost DG
FK Ibar RozajeFK Mladost DG
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MNE D223-11-242 - 0
(0 - 0)
10 - 2-0.81-0.22-0.11T0.901.50.80TX
MNE D216-11-240 - 2
(0 - 1)
4 - 5-0.26-0.31-0.58T0.75-0.750.95TX
MNE D210-11-241 - 0
(0 - 0)
6 - 3---T--
MNE CUP06-11-242 - 0
(1 - 0)
5 - 6---B--
MNE D203-11-243 - 0
(2 - 0)
2 - 4---B--
MNE D230-10-241 - 0
(1 - 0)
2 - 3-0.61-0.30-0.24T0.850.750.85TX
MNE D226-10-240 - 2
(0 - 1)
1 - 4---T--
MNE D206-10-241 - 0
(0 - 0)
9 - 3---T--
MNE D202-10-240 - 3
(0 - 1)
- -0.14-0.25-0.76T0.82-1.250.88TT
MNE D228-09-241 - 1
(0 - 1)
4 - 11---H--

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 25%

FK Iskra Danilovgrad            
Chủ - Khách
Lovcen CetinjeFK Iskra Danilovgrad
FK Iskra DanilovgradFK Ibar Rozaje
OtrantFK Iskra Danilovgrad
FK PodgoricaFK Iskra Danilovgrad
FK Iskra DanilovgradKOM Podgorica
FK Rudar PljevljaFK Iskra Danilovgrad
FK Iskra DanilovgradFK Podgorica
FK Iskra DanilovgradOSK Igalo
FK Grbalj RadanoviciFK Iskra Danilovgrad
FK Iskra DanilovgradFK Mladost DG
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
MNE D223-11-242 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.49-0.33-0.330.800.250.90X
MNE D209-11-241 - 0
(0 - 0)
4 - 2-----
MNE CUP06-11-240 - 1
(0 - 0)
5 - 2-----
MNE D203-11-241 - 1
(1 - 0)
- -----
MNE D230-10-243 - 0
(2 - 0)
0 - 3-0.49-0.32-0.330.800.250.90T
MNE D226-10-240 - 0
(0 - 0)
5 - 4-----
MNE D223-10-241 - 1
(0 - 0)
1 - 5-----
MNE D219-10-241 - 2
(0 - 1)
0 - 4-----
MNE D206-10-240 - 2
(0 - 2)
6 - 4-----
MNE D202-10-240 - 3
(0 - 1)
- -0.14-0.25-0.76T0.82-1.250.88TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 67%

FK Mladost DGSo sánh số liệuFK Iskra Danilovgrad
  • 13Tổng số ghi bàn10
  • 1.3Trung bình ghi bàn1.0
  • 6Tổng số mất bàn9
  • 0.6Trung bình mất bàn0.9
  • 70.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 10.0%TL hòa30.0%
  • 20.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

FK Mladost DG
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem4XemXem0XemXem1XemXem80%XemXem1XemXem20%XemXem4XemXem80%XemXem
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem0XemXem0%XemXem3XemXem100%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
540180.0%Xem120.0%480.0%Xem
FK Iskra Danilovgrad
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem2XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
310233.3%Xem266.7%133.3%Xem
FK Mladost DG
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
5XemXem3XemXem0XemXem2XemXem60%XemXem1XemXem20%XemXem1XemXem20%XemXem
3XemXem1XemXem0XemXem2XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem
530260.0%Xem120.0%120.0%Xem
FK Iskra Danilovgrad
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
3XemXem2XemXem0XemXem1XemXem66.7%XemXem1XemXem33.3%XemXem1XemXem33.3%XemXem
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
320166.7%Xem133.3%133.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

FK Mladost DGThời gian ghi bànFK Iskra Danilovgrad
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 10
    13
    0 Bàn
    3
    2
    1 Bàn
    1
    0
    2 Bàn
    1
    1
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    7
    1
    Bàn thắng H1
    5
    4
    Bàn thắng H2
ChủKhách
FK Mladost DGChi tiết về HT/FTFK Iskra Danilovgrad
  • 4
    0
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    2
    H/T
    12
    10
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    3
    B/B
ChủKhách
FK Mladost DGSố bàn thắng trong H1&H2FK Iskra Danilovgrad
  • 3
    1
    Thắng 2+ bàn
    1
    1
    Thắng 1 bàn
    12
    11
    Hòa
    0
    1
    Mất 1 bàn
    0
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
FK Mladost DG
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu
FK Iskra Danilovgrad
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
Không có dữ liệu

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [15] 68.2%Thắng30.4% [7]
  • [6] 27.3%Hòa30.4% [7]
  • [1] 4.5%Bại39.1% [9]
  • Chủ/Khách
  • [8] 36.4%Thắng13.0% [3]
  • [3] 13.6%Hòa21.7% [5]
  • [0] 0.0%Bại17.4% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    37 
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    1.68 
  • TB mất điểm
    0.64 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.68 
  • TB mất điểm
    0.14 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    20
  • Bàn thua
    23
  • TB được điểm
    0.87
  • TB mất điểm
    1.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    14
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    0.61
  • TB mất điểm
    0.61
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    3
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [4] 44.44%thắng 2 bàn+18.18% [2]
  • [3] 33.33%thắng 1 bàn18.18% [2]
  • [2] 22.22%Hòa36.36% [4]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn9.09% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 18.18% [2]

FK Mladost DG VS FK Iskra Danilovgrad ngày 30-11-2024 - Thông tin đội hình