[AUS NSW Women's League-10] University of Sydney (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
26 | 8 | 6 | 12 | 41 | 48 | 30 | 10 | 30.8% |
13 | 3 | 3 | 7 | 22 | 28 | 12 | 11 | 23.1% |
13 | 5 | 3 | 5 | 19 | 20 | 18 | 8 | 38.5% |
6 | 1 | 4 | 1 | 8 | 7 | 7 | 16.7% |
[AUS NSW Women's League-13] Aime Rigi (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
24 | 4 | 3 | 17 | 30 | 88 | 15 | 13 | 16.7% |
11 | 3 | 0 | 8 | 16 | 41 | 9 | 13 | 27.3% |
13 | 1 | 3 | 9 | 14 | 47 | 6 | 14 | 7.7% |
6 | 2 | 0 | 4 | 10 | 21 | 6 | 33.3% |
University of Sydney (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS WNSW | 24-03-24 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
AUS WNSW | 02-07-23 | 6 - 1 (1 - 1) | 4 - 3 | - | - | - | T | - | - | - | ||
AUS WNSW | 02-04-23 | 3 - 5 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
AUS WNSW | 18-04-22 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
FFSA WPL | 02-08-20 | 1 - 0 (0 - 0) | - | -0.96 | -0.11 | -0.08 | T | 0.76 | -0.36 | 0.94 | T | X |
FFSA WPL | 30-06-19 | 0 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
FFSA WPL | 06-05-18 | 1 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 7 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:86% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 0%
University of Sydney (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS WNSW | 09-06-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.24 | -0.26 | -0.66 | B | 0.76 | -1 | 0.94 | B | X |
AUS WNSW | 02-06-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 3 - 6 | -0.24 | -0.23 | -0.68 | T | 0.90 | -1 | 0.80 | T | T |
AUS WNSW | 29-05-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.35 | -0.27 | -0.53 | H | 0.82 | -0.5 | 0.88 | B | X |
AUS WNSW | 25-05-24 | 3 - 3 (2 - 2) | 5 - 0 | - | - | - | H | - | - | |||
AUS WNSW | 19-05-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
AUS WNSW | 05-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 0 | -0.53 | -0.28 | -0.34 | H | 0.90 | 0.5 | 0.80 | T | X |
AUS WNSW | 21-04-24 | 2 - 3 (2 - 0) | 5 - 3 | -0.14 | -0.19 | -0.81 | B | 0.80 | -1.75 | 0.90 | B | T |
AUS WNSW | 14-04-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 7 - 2 | -0.65 | -0.26 | -0.24 | B | 0.97 | 1 | 0.73 | H | H |
AUS WNSW | 07-04-24 | 1 - 4 (1 - 2) | - | -0.44 | -0.28 | -0.44 | T | 0.85 | 0 | 0.85 | T | T |
AUS WNSW | 01-04-24 | 1 - 5 (0 - 2) | 2 - 2 | -0.36 | -0.28 | -0.51 | B | 0.95 | -0.25 | 0.75 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 57%
Aime Rigi (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS WNSW | 09-06-24 | 3 - 2 (1 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
AUS WNSW | 02-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 7 | - | - | - | - | - | ||||
AUS WNSW | 26-05-24 | 6 - 0 (1 - 0) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
AUS WNSW | 19-05-24 | 3 - 2 (1 - 2) | 2 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
AUS WNSW | 12-05-24 | 2 - 7 (0 - 4) | 1 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
AUS WNSW | 05-05-24 | 3 - 2 (2 - 1) | 6 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
AUS WNSW | 28-04-24 | 2 - 3 (0 - 1) | 6 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
AUS WNSW | 20-04-24 | 5 - 0 (2 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
AUS WNSW | 07-04-24 | 0 - 7 (0 - 4) | 3 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
AUS WNSW | 01-04-24 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 0 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
University of Sydney (w) |
University of Sydney (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
AUS WNSW | 30-06-2024 | Khách | Illawarra Stingrays (W) | 7 Ngày |
AUS WNSW | 07-07-2024 | Chủ | Blacktown Spartans(W) | 14 Ngày |
AUS WNSW | 14-07-2024 | Chủ | Sydney Olympic FC (W) | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
AUS WNSW | 30-06-2024 | Chủ | Northern Tigers FC (W) | 7 Ngày |
AUS WNSW | 07-07-2024 | Khách | Maca Searle (W) | 14 Ngày |
AUS WNSW | 14-07-2024 | Khách | Illawarra Stingrays (W) | 21 Ngày |