Kèo trực tuyến
HDP
Tài xỉu
1x2
HDP | Tài xỉu | 1x2 | |
---|---|---|---|
Giờ Tỷ số | Sớm Live | Sớm Live | Sớm Live |
Sớm - | 0.88 0.5 0.93 0.88 0.5 0.93 | 0.85 2.5 0.95 0.85 2.5 0.95 | 1.8 3.3 3.8 1.8 3.3 3.8 |
Live - | 0.88 0.5 0.93 0.88 0.5 0.93 | 0.85 2.5 0.95 0.85 2.5 0.95 | 1.8 3.3 3.8 1.8 3.3 3.8 |
28 1:0 | - - - - | 0.77 1.75 -0.98 0.75 2.75 -0.95 | - - - - - - |
29 1:0 | 0.87 0.5 0.92 0.82 0.5 0.97 | - - - - | 1.83 3.1 4.5 1.2 5.5 10 |
36 1:1 | 0.87 0.25 0.92 0.90 0.25 0.90 | 0.95 2.75 0.85 0.85 3.75 0.95 | 1.3 4.75 8.5 2.2 3 3.4 |
HT 1:1 | 0.80 0.25 1.00 0.77 0.25 -0.98 | 0.95 3.5 0.85 0.97 3.5 0.82 | - - - - - - |
71 1:2 | -0.91 0.25 0.70 0.95 0.25 0.85 | -0.98 2.75 0.77 0.95 3.75 0.85 | 2.75 1.83 5.5 8.5 3.6 1.4 |
74 1:3 | -0.95 0.25 0.75 -0.93 0.25 0.72 | 0.75 3.5 -0.95 0.75 4.5 -0.95 | 8.5 3.4 1.44 23 10 1.06 |
80 2:3 | -0.80 0.25 0.62 -0.83 0.25 0.65 | 0.97 4.5 0.82 -0.87 5.5 0.67 | 26 13 1.04 13 3.5 1.33 |
81 2:4 | -0.77 0.25 0.60 -0.74 0.25 0.57 | -0.87 5.5 0.67 -0.87 6.5 0.67 | 15 3.6 1.33 29 15 1.03 |
88 3:4 | -0.67 0.25 0.50 0.37 0 -0.50 | -0.73 6.5 0.55 -0.41 7.5 0.30 | 34 17 1.02 29 5 1.16 |
:Dữ liệu lịch sử :Dữ liệu mới nhất
Kèo phạt góc
Trực tiếp
Matsumoto Yamaga FC4-4-23-4-2-1Gainare Tottori
Cầu thủ dự bị
Cầu thủ còn thiếu
Thêm
Cầu thủ dự bị
Cầu thủ còn thiếu
Thêm
Chat
Matsumoto Yamaga FCCầu thủ chủ chốtGainare Tottori
Matsumoto Yamaga FCSự kiện chínhGainare Tottori
phạt đền
Phút




















