[JPN J3-9] Kamatamare Sanuki |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | 2 | 3 | 2 | 6 | 6 | 9 | 9 | 28.6% |
4 | 2 | 1 | 1 | 4 | 2 | 7 | 6 | 50.0% |
3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | 2 | 14 | 0.0% |
6 | 1 | 3 | 2 | 7 | 7 | 6 | 16.7% |
[JPN J3-5] Nara Club |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
7 | 3 | 3 | 1 | 11 | 9 | 12 | 5 | 42.9% |
4 | 3 | 1 | 0 | 9 | 5 | 10 | 2 | 75.0% |
3 | 0 | 2 | 1 | 2 | 4 | 2 | 13 | 0.0% |
6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 7 | 9 | 33.3% |
Kamatamare Sanuki |
Chủ - Khách |
---|
Nara ClubKamatamare Sanuki |
Kamatamare SanukiNara Club |
Nara ClubKamatamare Sanuki |
Kamatamare SanukiNara Club |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN D3 | 26-10-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 2 - 13 | -0.33 | -0.32 | -0.47 | H | 0.97 | -0.25 | 0.85 | B | T |
JPN D3 | 24-03-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 2 | -0.42 | -0.34 | -0.36 | H | 0.76 | 0.00 | -0.94 | H | H |
JPN D3 | 13-08-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.66 | -0.27 | -0.19 | H | -0.99 | 1.00 | 0.81 | T | X |
JPN D3 | 27-05-23 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 8 | -0.33 | -0.32 | -0.47 | H | 0.96 | -0.25 | 0.86 | B | X |
Thống kê 4 Trận gần đây, 0 Thắng, 4 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 33%
Kamatamare Sanuki |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN D3 | 16-02-25 | 1 - 1 (1 - 0) | 5 - 7 | -0.47 | -0.31 | -0.34 | H | 0.88 | 0.25 | 0.94 | T | X |
INT CF | 18-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
JPN D3 | 24-11-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 6 | -0.41 | -0.29 | -0.41 | T | 0.88 | 0 | 0.88 | T | X |
JPN D3 | 16-11-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 5 - 0 | -0.30 | -0.30 | -0.51 | B | 0.87 | -0.5 | 0.95 | B | X |
JPN D3 | 10-11-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 9 - 2 | -0.39 | -0.31 | -0.42 | B | 0.98 | 0 | 0.84 | B | T |
JPN D3 | 03-11-24 | 3 - 3 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.41 | -0.32 | -0.39 | H | 0.85 | 0 | 0.97 | H | T |
JPN D3 | 26-10-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 2 - 13 | -0.33 | -0.32 | -0.47 | H | 0.97 | -0.25 | 0.85 | B | T |
JPN D3 | 20-10-24 | 0 - 4 (0 - 0) | 7 - 4 | -0.52 | -0.30 | -0.30 | B | 0.94 | 0.5 | 0.88 | B | T |
JPN D3 | 13-10-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.48 | -0.30 | -0.34 | T | 0.86 | 0.25 | 0.96 | T | T |
JPN D3 | 06-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 4 | -0.62 | -0.27 | -0.23 | B | 0.83 | 0.75 | 0.93 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:43% Tỷ lệ tài: 56%
Nara Club |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
JPN D3 | 16-02-25 | 2 - 2 (2 - 2) | 6 - 0 | -0.34 | -0.32 | -0.47 | 0.93 | -0.25 | 0.89 | T | ||
JPN D3 | 24-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | -0.56 | -0.28 | -0.28 | 0.79 | 0.5 | 0.97 | X | ||
JPN D3 | 17-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 6 - 2 | -0.63 | -0.27 | -0.22 | -0.96 | 1 | 0.78 | X | ||
JPN D3 | 10-11-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 2 | -0.57 | -0.29 | -0.26 | 0.96 | 0.75 | 0.86 | T | ||
JPN D3 | 02-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 4 | -0.34 | -0.30 | -0.48 | 0.96 | -0.25 | 0.86 | X | ||
JPN D3 | 26-10-24 | 2 - 2 (0 - 1) | 2 - 13 | -0.33 | -0.32 | -0.47 | H | 0.97 | -0.25 | 0.85 | B | T |
JPN D3 | 20-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | -0.50 | -0.31 | -0.31 | 1.00 | 0.5 | 0.82 | X | ||
JPN D3 | 13-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.33 | -0.32 | -0.47 | 0.94 | -0.25 | 0.88 | X | ||
JPN D3 | 05-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 6 | -0.22 | -0.27 | -0.63 | 0.98 | -0.75 | 0.78 | X | ||
JPN D3 | 29-09-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 9 - 1 | -0.61 | -0.26 | -0.22 | 0.86 | 0.75 | 0.96 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 6 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:36% Tỷ lệ tài: 30%
Kamatamare Sanuki |
Kamatamare Sanuki |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN D3 | 02-03-2025 | Chủ | Zweigen Kanazawa FC | 7 Ngày |
JPN D3 | 08-03-2025 | Khách | Giravanz Kitakyushu | 13 Ngày |
JPN D3 | 15-03-2025 | Chủ | FC Ryukyu | 20 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
JPN D3 | 01-03-2025 | Chủ | Matsumoto Yamaga FC | 6 Ngày |
JPN D3 | 08-03-2025 | Chủ | FC Ryukyu | 13 Ngày |
JPN D3 | 15-03-2025 | Khách | SC Sagamihara | 20 Ngày |