Gillingham
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
21Euan WilliamsTiền vệ00000006.09
20Elliott NevittTiền đạo20000005.04
8Armani LittleTiền vệ10000006.59
Thẻ vàng
2Remeao HuttonHậu vệ10000006.41
30S. GaleHậu vệ00000000
17Jayden ClarkeTiền vệ00000006.77
-Luca·Ashby-HammondThủ môn00000000
1Glenn MorrisThủ môn00000006.06
14Robbie McKenzieHậu vệ00000006.06
5Max EhmerHậu vệ00000005.95
22Shadrach OgieHậu vệ00000006.35
3Max ClarkHậu vệ10010006.05
-Timothee DiengHậu vệ10000006.03
18E. ColemanTiền vệ10000005.69
7Jack NolanTiền đạo10000006.27
10Jonathan WilliamsTiền vệ10010006.34
29Joseph GbodeTiền đạo00010006.11
Thẻ vàng
-J. AndrewsTiền đạo20010006.2
Bromley
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
3Deji ElereweHậu vệ00010007.05
-D. ElereweHậu vệ00010006.32
18corey whitelyTiền đạo00001007.23
-Corey WhitelyTiền đạo00000006.26
1Grant SmithThủ môn00000006.86
-Kamari Antonio GrantHậu vệ10100008.31
Bàn thắng
5Omar SowunmiHậu vệ00010005.18
Thẻ vàng
30Idris OdutayoTiền vệ10000006.24
20Jude ArthursTiền vệ30110007.82
Bàn thắng
32Ben ThompsonTiền vệ20020005.95
11Louis DennisTiền đạo10100008.38
Bàn thắngThẻ đỏ
17Byron WebsterHậu vệ00000000
-Callum ReynoldsHậu vệ00000006.82
29Olufela OlomolaTiền đạo00000005.94
Thẻ vàng
12Sam LongThủ môn00000000
22Cameron CongreveTiền vệ00000000
4Ashley CharlesTiền vệ00000006.8
-Levi·AmantchiTiền đạo00000006.55
-D. ImrayHậu vệ10020016.74
-M. CheekTiền đạo10000006.3

Gillingham vs Bromley ngày 03-01-2025 - Thống kê cầu thủ