[ENG EFL League Two-19] Gillingham |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
39 | 11 | 12 | 16 | 33 | 41 | 45 | 19 | 28.2% |
20 | 8 | 4 | 8 | 21 | 19 | 28 | 19 | 40.0% |
19 | 3 | 8 | 8 | 12 | 22 | 17 | 19 | 15.8% |
6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 7 | 8 | 33.3% |
[ENG EFL League Two-13] Bromley |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
40 | 13 | 14 | 13 | 52 | 51 | 53 | 13 | 32.5% |
20 | 6 | 7 | 7 | 27 | 26 | 25 | 21 | 30.0% |
20 | 7 | 7 | 6 | 25 | 25 | 28 | 7 | 35.0% |
6 | 4 | 2 | 0 | 10 | 5 | 14 | 66.7% |
Gillingham |
Chủ - Khách |
---|
BromleyGillingham |
BromleyGillingham |
BromleyGillingham |
BromleyGillingham |
BromleyGillingham |
BromleyGillingham |
BromleyGillingham |
GillinghamBromley |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG L2 | 04-12-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.46 | -0.30 | -0.36 | B | 0.99 | 0.25 | 0.83 | B | T |
Senior C | 07-01-20 | 0 - 2 (0 - 1) | - | -0.41 | -0.27 | -0.44 | T | 0.99 | 0.00 | 0.83 | T | X |
INT CF | 10-07-18 | 1 - 5 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
INT CF | 21-07-15 | 1 - 2 (0 - 2) | 2 - 6 | -0.33 | -0.29 | -0.51 | T | 0.85 | -0.50 | 0.97 | T | T |
INT CF | 15-07-14 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
INT CF | 06-07-13 | 0 - 3 (0 - 3) | - | -0.19 | -0.26 | -0.67 | T | 0.90 | -1.00 | 0.92 | T | H |
INT CF | 09-07-11 | 2 - 1 (0 - 0) | - | -0.19 | -0.29 | -0.65 | B | 0.78 | -1.00 | -0.96 | B | T |
ENG FAC | 11-11-06 | 4 - 1 (1 - 0) | - | -0.80 | -0.21 | -0.11 | T | 0.98 | -0.67 | 0.92 | T | T |
Thống kê 8 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:75% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 80%
Gillingham |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG L2 | 20-12-24 | 2 - 2 (1 - 1) | 5 - 1 | -0.47 | -0.32 | -0.34 | H | 0.88 | 0.25 | 0.94 | T | T |
ENG L2 | 14-12-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 1 | -0.54 | -0.30 | -0.28 | T | 0.86 | 0.5 | 0.96 | T | X |
ENG L2 | 07-12-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 1 - 2 | -0.48 | -0.33 | -0.31 | T | 0.82 | 0.25 | 1.00 | T | X |
ENG L2 | 04-12-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.46 | -0.30 | -0.36 | B | 0.99 | 0.25 | 0.83 | B | T |
ENG L2 | 23-11-24 | 1 - 2 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.63 | -0.28 | -0.22 | B | 0.86 | 0.75 | 0.96 | B | T |
ENG JPT | 12-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 7 - 4 | -0.65 | -0.24 | -0.21 | H | 0.96 | 1 | 0.86 | T | X |
ENG L2 | 09-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 1 | -0.36 | -0.32 | -0.45 | T | 0.80 | -0.25 | -0.98 | T | X |
ENG FAC | 02-11-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 6 | -0.28 | -0.27 | -0.55 | B | 1.00 | -0.5 | 0.82 | B | X |
ENG L2 | 26-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 3 | -0.46 | -0.31 | -0.36 | H | 0.95 | 0.25 | 0.87 | T | X |
ENG L2 | 22-10-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 8 - 0 | -0.65 | -0.27 | -0.21 | B | 0.78 | 0.75 | -0.96 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:46% Tỷ lệ tài: 30%
Bromley |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG L2 | 21-12-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 4 | -0.35 | -0.29 | -0.47 | 0.94 | -0.25 | 0.88 | X | ||
ENG L2 | 14-12-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 2 | -0.37 | -0.30 | -0.44 | 0.77 | -0.25 | -0.95 | X | ||
ENG L2 | 07-12-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 3 | -0.44 | -0.29 | -0.39 | 0.80 | 0 | -0.98 | T | ||
ENG L2 | 04-12-24 | 2 - 1 (0 - 0) | 5 - 5 | -0.46 | -0.30 | -0.36 | B | 0.99 | 0.25 | 0.83 | B | T |
ENG FAC | 01-12-24 | 1 - 2 (1 - 1) | 7 - 4 | -0.43 | -0.29 | -0.38 | 0.78 | 0 | -0.96 | T | ||
ENG L2 | 26-11-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 4 - 6 | -0.64 | -0.26 | -0.22 | 0.79 | 0.75 | -0.97 | T | ||
ENG L2 | 16-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 5 - 8 | -0.50 | -0.30 | -0.33 | -0.98 | 0.5 | 0.80 | X | ||
ENG JPT | 12-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 5 | -0.54 | -0.28 | -0.28 | 0.86 | 0.5 | 0.96 | X | ||
ENG L2 | 09-11-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.42 | -0.30 | -0.40 | 0.85 | 0 | 0.97 | X | ||
ENG FAC | 02-11-24 | 3 - 4 (1 - 2) | 3 - 4 | -0.43 | -0.29 | -0.38 | 0.78 | 0 | -0.96 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 4 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 50%
Gillingham |
Gillingham |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG L2 | 04-01-2025 | Khách | Chesterfield | 3 Ngày |
ENG L2 | 11-01-2025 | Chủ | Fleetwood Town | 10 Ngày |
ENG L2 | 18-01-2025 | Chủ | Doncaster Rovers | 17 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG L2 | 04-01-2025 | Khách | Crewe Alexandra | 3 Ngày |
ENG L2 | 11-01-2025 | Chủ | Bradford City | 10 Ngày |
ENG FAC | 12-01-2025 | Khách | Newcastle United | 11 Ngày |