So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.98
0.5
0.84
0.83
2.5
0.97
1.98
3.40
3.10
Live
0.81
0
-0.99
0.94
2.25
0.86
2.58
3.05
2.48
Run
0.74
0
-0.93
-0.43
1.5
0.23
1.06
7.00
26.00
BET365Sớm
0.85
0.25
0.95
0.90
2.5
0.90
2.10
3.25
3.25
Live
0.75
0
-0.95
0.90
2.25
0.90
2.50
3.00
2.80
Run
0.92
0
0.87
-0.29
1.5
0.19
1.07
9.00
51.00
Mansion88Sớm
0.75
0.25
-0.99
0.81
2.5
0.95
1.89
3.35
3.50
Live
0.81
0
-0.97
0.91
2.25
0.91
2.37
3.05
2.72
Run
-0.95
0
0.79
-0.33
1.5
0.21
1.09
5.30
95.00
188betSớm
0.99
0.5
0.85
0.84
2.5
0.98
1.98
3.40
3.10
Live
0.82
0
-0.98
0.95
2.25
0.87
2.58
3.05
2.48
Run
0.94
0
0.90
-0.55
1.5
0.37
1.11
5.80
23.00
SbobetSớm
0.81
0.25
-0.99
0.65
2.25
-0.85
2.07
3.04
3.03
Live
0.81
0
-0.97
0.86
2.25
0.96
2.39
3.02
2.68
Run
0.89
0
0.95
-0.34
1.5
0.20
1.07
5.50
125.00

Bên nào sẽ thắng?

FK Čukarički
ChủHòaKhách
Radnicki 1923 Kragujevac
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
FK ČukaričkiSo Sánh Sức MạnhRadnicki 1923 Kragujevac
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 82%So Sánh Đối Đầu18%
  • Tất cả
  • 7T 2H 1B
    1T 2H 7B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SER Super liga-7] FK Čukarički
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2910910373839734.5%
145451714191135.7%
15555202420633.3%
623166933.3%
[SER Super liga-4] Radnicki 1923 Kragujevac
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2913610473845444.8%
14824241326357.1%
15546232519733.3%
6501881583.3%

Thành tích đối đầu

FK Čukarički            
Chủ - Khách
Radnicki 1923 KragujevacCukaricki Stankom
Radnicki 1923 KragujevacCukaricki Stankom
Cukaricki StankomRadnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 KragujevacCukaricki Stankom
Cukaricki StankomRadnicki 1923 Kragujevac
Cukaricki StankomRadnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 KragujevacCukaricki Stankom
Cukaricki StankomRadnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 KragujevacCukaricki Stankom
Radnicki 1923 KragujevacCukaricki Stankom
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D105-10-241 - 1
(1 - 0)
5 - 5-0.41-0.30-0.41H0.870.000.89HX
SER D120-04-244 - 3
(2 - 3)
5 - 5-0.38-0.30-0.44B-0.950.000.77BT
SER D103-12-234 - 1
(4 - 0)
1 - 3-0.65-0.26-0.21T-0.961.000.78TT
SER D106-08-231 - 2
(0 - 0)
5 - 7-0.28-0.30-0.54T0.96-0.500.86TT
SER D128-05-232 - 1
(2 - 1)
6 - 3-0.75-0.23-0.15T0.88-0.800.94TT
SER D110-02-233 - 2
(0 - 0)
4 - 3-0.64-0.27-0.21T0.780.750.98TT
SER D115-08-221 - 1
(1 - 0)
3 - 7-0.33-0.31-0.48H0.98-0.250.84BX
SER D115-12-212 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.88-0.15-0.08T0.82-0.501.00TX
SER D121-08-210 - 3
(0 - 2)
4 - 7-0.22-0.28-0.63T0.98-0.750.84TT
SER D125-04-150 - 1
(0 - 1)
4 - 6-0.22-0.28-0.63T0.97-0.750.85TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 60%

Thành tích gần đây

FK Čukarički            
Chủ - Khách
Cukaricki StankomNovi Pazar
TekstilacCukaricki Stankom
Cukaricki StankomMladost Lucani
Cukaricki StankomDunajska Streda
Botev PlovdivCukaricki Stankom
Lech PoznanCukaricki Stankom
Cukaricki StankomFK Yelimay Semey
Crvena ZvezdaCukaricki Stankom
Cukaricki StankomOFK Beograd
Vojvodina Novi SadCukaricki Stankom
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D117-02-251 - 1
(1 - 0)
3 - 6-0.59-0.29-0.24H0.920.750.90TX
SER D107-02-250 - 1
(0 - 1)
3 - 2-0.25-0.30-0.56T0.99-0.50.77TX
SER D101-02-250 - 0
(0 - 0)
6 - 1-0.68-0.25-0.19H0.8710.95TX
INT CF23-01-250 - 0
(0 - 0)
- -0.49-0.27-0.39H0.860.250.84TX
INT CF19-01-252 - 3
(0 - 1)
- ---T--
INT CF16-01-253 - 1
(1 - 1)
- ---B--
INT CF13-01-250 - 1
(0 - 0)
- ---B--
SER D122-12-245 - 2
(1 - 1)
4 - 4-0.88-0.15-0.10B0.802-0.98BT
SER D115-12-240 - 1
(0 - 0)
5 - 2-0.54-0.29-0.29B0.850.50.97BX
SER D108-12-240 - 1
(0 - 0)
4 - 3-0.59-0.28-0.25T0.890.750.93TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 14%

Radnicki 1923 Kragujevac            
Chủ - Khách
TekstilacRadnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 KragujevacMladost Lucani
Crvena ZvezdaRadnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 KragujevacOFK Beograd
Radnicki 1923 KragujevacDebrecin VSC
Radnicki 1923 KragujevacFK Nizhny Novgorod
Radnicki 1923 KragujevacFC Botosani
Vojvodina Novi SadRadnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 KragujevacFK Spartak Zlatibor Voda
Radnicki NisRadnicki 1923 Kragujevac
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D121-02-250 - 1
(0 - 0)
5 - 2-0.26-0.29-0.570.83-0.750.99X
SER D116-02-251 - 0
(0 - 0)
7 - 3-0.68-0.25-0.190.9010.92X
SER D108-02-256 - 0
(2 - 0)
3 - 4-0.88-0.15-0.090.7920.97T
SER D103-02-252 - 0
(0 - 0)
4 - 8-0.55-0.29-0.280.820.51.00X
INT CF24-01-252 - 1
(0 - 1)
- -----
INT CF19-01-252 - 1
(0 - 1)
3 - 1-----
INT CF13-01-251 - 4
(0 - 3)
- -----
SER D121-12-243 - 2
(2 - 0)
1 - 4-0.62-0.26-0.250.860.750.96T
SER D116-12-242 - 0
(1 - 0)
4 - 4-0.63-0.26-0.220.810.75-0.99X
SER D109-12-241 - 2
(0 - 1)
5 - 7-0.43-0.29-0.410.8500.97T

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 43%

FK ČukaričkiSo sánh số liệuRadnicki 1923 Kragujevac
  • 9Tổng số ghi bàn15
  • 0.9Trung bình ghi bàn1.5
  • 13Tổng số mất bàn16
  • 1.3Trung bình mất bàn1.6
  • 30.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 30.0%TL hòa0.0%
  • 40.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

FK Čukarički
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem6XemXem2XemXem15XemXem26.1%XemXem11XemXem47.8%XemXem11XemXem47.8%XemXem
12XemXem4XemXem0XemXem8XemXem33.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem6XemXem50%XemXem
11XemXem2XemXem2XemXem7XemXem18.2%XemXem6XemXem54.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
620433.3%Xem116.7%583.3%Xem
Radnicki 1923 Kragujevac
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem11XemXem3XemXem10XemXem45.8%XemXem12XemXem50%XemXem12XemXem50%XemXem
12XemXem5XemXem2XemXem5XemXem41.7%XemXem5XemXem41.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem
12XemXem6XemXem1XemXem5XemXem50%XemXem7XemXem58.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem
631250.0%Xem233.3%466.7%Xem
FK Čukarički
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem12XemXem1XemXem10XemXem52.2%XemXem11XemXem47.8%XemXem6XemXem26.1%XemXem
12XemXem5XemXem1XemXem6XemXem41.7%XemXem7XemXem58.3%XemXem4XemXem33.3%XemXem
11XemXem7XemXem0XemXem4XemXem63.6%XemXem4XemXem36.4%XemXem2XemXem18.2%XemXem
640266.7%Xem116.7%350.0%Xem
Radnicki 1923 Kragujevac
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
24XemXem11XemXem1XemXem12XemXem45.8%XemXem10XemXem41.7%XemXem9XemXem37.5%XemXem
12XemXem6XemXem0XemXem6XemXem50%XemXem5XemXem41.7%XemXem5XemXem41.7%XemXem
12XemXem5XemXem1XemXem6XemXem41.7%XemXem5XemXem41.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem
610516.7%Xem233.3%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

FK ČukaričkiThời gian ghi bànRadnicki 1923 Kragujevac
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 6
    6
    0 Bàn
    13
    8
    1 Bàn
    5
    7
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    0
    4
    4+ Bàn
    17
    19
    Bàn thắng H1
    9
    20
    Bàn thắng H2
ChủKhách
FK ČukaričkiChi tiết về HT/FTRadnicki 1923 Kragujevac
  • 6
    8
    T/T
    3
    1
    T/H
    2
    1
    T/B
    1
    3
    H/T
    5
    3
    H/H
    2
    1
    H/B
    1
    0
    B/T
    2
    2
    B/H
    3
    6
    B/B
ChủKhách
FK ČukaričkiSố bàn thắng trong H1&H2Radnicki 1923 Kragujevac
  • 3
    7
    Thắng 2+ bàn
    5
    4
    Thắng 1 bàn
    10
    6
    Hòa
    3
    5
    Mất 1 bàn
    4
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
FK Čukarički
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SER D108-03-2025KháchFK Napredak Krusevac6 Ngày
SER CUP15-03-2025ChủRadnicki Nis13 Ngày
SER D115-03-2025ChủPartizan Belgrade13 Ngày
Radnicki 1923 Kragujevac
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SER D108-03-2025ChủBacka Topola6 Ngày
SER D115-03-2025KháchJedinstvo UB13 Ngày
SER D129-03-2025KháchFK Napredak Krusevac27 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

FK Čukarički
Radnicki 1923 Kragujevac
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [10] 34.5%Thắng44.8% [13]
  • [9] 31.0%Hòa20.7% [13]
  • [10] 34.5%Bại34.5% [10]
  • Chủ/Khách
  • [5] 17.2%Thắng17.2% [5]
  • [4] 13.8%Hòa13.8% [4]
  • [5] 17.2%Bại20.7% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    37 
  • Bàn thua
    38 
  • TB được điểm
    1.28 
  • TB mất điểm
    1.31 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    17 
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    0.59 
  • TB mất điểm
    0.48 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    1.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    47
  • Bàn thua
    38
  • TB được điểm
    1.62
  • TB mất điểm
    1.31
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    24
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    0.45
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+30.00% [3]
  • [3] 27.27%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [3] 27.27%Hòa20.00% [2]
  • [4] 36.36%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [1] 9.09%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

FK Čukarički VS Radnicki 1923 Kragujevac ngày 04-03-2025 - Thông tin đội hình