Pardubice
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
13Jan StejskalThủ môn00000005.7
39Denis AlijagićTiền đạo10000006.4
Thẻ vàng
-F. Brdicka-00000000
37lukas filaTiền vệ00000006.5
5vaclav jindraHậu vệ00000000
19Jan KalabiskaHậu vệ00000006.4
10Laurent KissiedouTiền vệ00000000
36Andre·LeipoldTiền đạo00000006.5
12Jan·TredlHậu vệ00000000
42Vojtěch VorelThủ môn00000000
-Filip ŠanclTiền vệ10000000
43Jason NoslinHậu vệ00000006.3
4David ŠimekHậu vệ00000006.6
3Louis LurvinkHậu vệ00000006.5
Thẻ vàng
44Eldar SehicHậu vệ00000006.5
7Kamil VacekHậu vệ20000006.4
27vojtech sychraTiền vệ00000006.3
25Ryan MahutaHậu vệ10020006.4
20Dominique SimonHậu vệ00010006.1
18Stepan MisekTiền vệ00000005.8
11Mohammed Marzuq YahayaTiền đạo00010006.4
Teplice
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-D. LanghamerTiền vệ10110007.2
Bàn thắng
20Daniel TrubačTiền vệ20020007.5
Thẻ đỏ
28Radek silerTiền đạo00000000
18Nemanja MićevićHậu vệ00000000
33Richard·LudhaThủ môn00000000
2Albert LabikHậu vệ10010006.5
10F. HorskýTiền đạo00000000
21Jakub EmmerTiền vệ00000000
6Michal BílekTiền vệ10000006.7
13Richard SedláčekTiền vệ30100007.3
Bàn thắng
25Abdallah GningTiền đạo10010006.7
22Ladislav TakácsHậu vệ00000000
29Matouš TrmalThủ môn00000006.8
23Lukáš MarečekHậu vệ00010006.6
Thẻ vàng
16Dalibor VečerkaHậu vệ00000007
15Jaroslav HarustakHậu vệ00011007.4
27Ondrej KricfalusiHậu vệ20000007
3Josef·SvandaHậu vệ10000006.7
17denis halinskyHậu vệ00000007.1

Teplice vs Pardubice ngày 02-03-2025 - Thống kê cầu thủ