Cercle Brugge
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
15Gary MagneeHậu vệ00020006.5
66Christiaan RavychHậu vệ00000007.1
20Flavio NazinhoHậu vệ00011007.4
Thẻ vàng
21Maxime DelangheThủ môn00000006.8
3Edgaras UtkusHậu vệ00000006.4
5Lucas PerrinHậu vệ11020007.7
Thẻ đỏ
8Erick NunesTiền vệ00000006
17Abu FrancisTiền vệ00030007.2
6Lawrence AgyekumTiền vệ00010006.4
Thẻ vàng
34Thibo SomersTiền đạo00000006.8
23Heriberto JuradoTiền đạo00000000
27Nils De WildeTiền vệ00000000
2Ibrahim DiakiteHậu vệ00000006.4
7Malamine EfekeleTiền đạo00010006.6
11Alan MindaTiền đạo00020006.2
1Warleson Steillon OliveiraThủ môn00000000
10Felipe AugustoTiền đạo20000006.7
30Bruno Gonçalves de JesusTiền vệ00000006.7
76Jonas LietaertHậu vệ00000000
13Paris BrunnerTiền đạo10110007.4
Bàn thắng
KV Kortrijk
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Kyan Himpe-00000000
4Mark MampassiHậu vệ00000006.7
17Massimo BrunoTiền đạo00000006.2
Thẻ vàng
9Karol CzubakTiền đạo00000000
11Dion De NeveTiền vệ00000000
93Jean-Kevin DuverneHậu vệ20100007.5
Bàn thắngThẻ vàng
6Nayel MehssatouHậu vệ00000006.7
23Marco IlaimaharitraHậu vệ00000006.4
Thẻ vàng
8Dermane KarimHậu vệ20000016.6
68Thierry AmbroseTiền đạo20020006.8
19Nacho FerriTiền đạo40010016.6
27Abdoulaye SissakoHậu vệ00000006.8
33Ryotaro TsunodaHậu vệ00000007
16Brecht DejaegereTiền vệ10011007.5
95Lucas PirardThủ môn00000000
5James Willy NdjeungoueHậu vệ00000006.7
26Bram LagaeHậu vệ00000000
18Koen KostonsTiền đạo00000006.1
Thẻ vàng
41Marko IlićThủ môn00000006.8
-Mouhamed Guèye II-00000000

KV Kortrijk vs Cercle Brugge ngày 24-02-2025 - Thống kê cầu thủ