So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.87
-0.25
-0.99
0.82
2.25
-0.96
2.88
3.40
2.28
Live
0.90
-0.25
0.99
0.92
2.25
0.95
3.05
3.20
2.28
Run
0.94
0
0.94
-0.28
1.5
0.16
1.06
9.20
41.00
BET365Sớm
0.85
-0.25
1.00
0.80
2.25
-0.95
3.00
3.25
2.25
Live
0.87
-0.25
0.97
0.87
2.25
0.97
3.10
3.20
2.20
Run
-0.95
0
0.80
-0.34
1.5
0.25
1.08
8.00
101.00
Mansion88Sớm
0.84
-0.25
-0.98
-0.99
2.5
0.83
3.05
3.25
2.27
Live
0.93
-0.25
0.99
0.90
2.25
1.00
2.85
3.15
2.42
Run
0.87
0
-0.96
-0.32
1.5
0.23
1.08
6.90
135.00
188betSớm
0.88
-0.25
-0.98
0.83
2.25
-0.95
2.88
3.40
2.28
Live
0.91
-0.25
-0.99
0.92
2.25
0.97
3.05
3.20
2.28
Run
0.95
0
0.95
-0.29
1.5
0.19
1.06
9.20
41.00
SbobetSớm
0.85
-0.25
-0.95
-0.97
2.5
0.85
2.88
3.17
2.28
Live
0.92
-0.25
1.00
0.91
2.25
0.99
2.98
3.05
2.39
Run
0.88
0
-0.96
-0.31
1.5
0.23
1.08
6.80
160.00

Bên nào sẽ thắng?

KV Kortrijk
ChủHòaKhách
Cercle Brugge
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
KV KortrijkSo Sánh Sức MạnhCercle Brugge
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 34%So Sánh Đối Đầu66%
  • Tất cả
  • 3T 1H 6B
    6T 1H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[BEL Pro League-18] KV Kortrijk
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3176183057531822.6%
165381622181631.3%
152310143591813.3%
601541010.0%
[BEL Pro League-15] Cercle Brugge
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
31712123146651522.6%
155641718211633.3%
162681428121412.5%
623165933.3%

Thành tích đối đầu

KV Kortrijk            
Chủ - Khách
Cercle BruggeKortrijk
Cercle BruggeKortrijk
KortrijkCercle Brugge
Cercle BruggeKortrijk
KortrijkCercle Brugge
Cercle BruggeKortrijk
KortrijkCercle Brugge
KortrijkCercle Brugge
Cercle BruggeKortrijk
KortrijkCercle Brugge
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BEL D104-08-241 - 2
(1 - 1)
14 - 7-0.64-0.24-0.21T-0.981.000.86TT
BEL D120-12-233 - 0
(1 - 0)
7 - 5-0.74-0.20-0.14B-0.96-0.670.84BT
BEL D129-09-232 - 1
(0 - 0)
3 - 7-0.25-0.24-0.59T1.00-0.750.88TH
BEL D101-04-232 - 0
(2 - 0)
6 - 2-0.59-0.25-0.23B0.890.750.99BX
BEL D129-10-221 - 1
(0 - 1)
3 - 6-0.30-0.27-0.51H0.91-0.500.97BX
BEL D112-03-222 - 0
(0 - 0)
6 - 5-0.56-0.27-0.25B-0.980.750.86BX
BEL D104-12-210 - 2
(0 - 1)
7 - 4-0.53-0.27-0.28B0.900.500.98BX
BEL D123-01-211 - 2
(1 - 2)
8 - 7-0.52-0.27-0.29B0.930.500.95BT
BEL D129-08-200 - 1
(0 - 0)
4 - 10-0.40-0.29-0.43T0.990.000.83TX
INT CF11-07-200 - 1
(0 - 1)
5 - 3-0.45-0.28-0.43B0.800.000.90BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 1 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 33%

Thành tích gần đây

KV Kortrijk            
Chủ - Khách
Royal AntwerpKortrijk
KortrijkSaint Gilloise
KortrijkWesterlo
Club BruggeKortrijk
KortrijkAnderlecht
Standard LiegeKortrijk
KortrijkCharleroi
Beerschot WilrijkKortrijk
KortrijkFCV Dender EH
Racing GenkKortrijk
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BEL D115-02-252 - 1
(2 - 0)
4 - 5-0.59-0.25-0.23B0.890.750.99BT
BEL D109-02-251 - 2
(0 - 1)
7 - 5-0.21-0.26-0.61B-0.93-0.750.80BT
BEL D102-02-251 - 2
(1 - 0)
5 - 6-0.33-0.29-0.46B0.96-0.250.92BT
BEL D125-01-251 - 1
(1 - 1)
6 - 0-0.84-0.15-0.09H0.9920.89TX
BEL D119-01-250 - 2
(0 - 0)
7 - 7-0.27-0.27-0.54B-0.98-0.50.86BX
BEL D110-01-251 - 0
(0 - 0)
3 - 6-0.52-0.29-0.28B0.940.50.94BX
BEL D126-12-240 - 1
(0 - 1)
8 - 10-0.36-0.29-0.44B0.84-0.25-0.96BX
BEL D121-12-242 - 2
(0 - 0)
6 - 6-0.41-0.29-0.38H0.860-0.98HT
BEL D114-12-240 - 3
(0 - 3)
5 - 2-0.46-0.31-0.31B0.900.250.98BT
BEL D107-12-243 - 2
(1 - 1)
1 - 8-0.78-0.18-0.13B0.871.5-0.99TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 60%

Cercle Brugge            
Chủ - Khách
Racing GenkCercle Brugge
Cercle BruggeStandard Liege
CharleroiCercle Brugge
FCV Dender EHCercle Brugge
Cercle BruggeMechelen
Sint-TruidenseCercle Brugge
Cercle BruggeOud Heverlee
Cercle BruggeIstanbul Basaksehir
KAA GentCercle Brugge
NK Olimpija LjubljanaCercle Brugge
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
BEL D108-02-252 - 1
(2 - 1)
2 - 3-0.61-0.25-0.230.810.75-0.93H
BEL D101-02-251 - 1
(0 - 0)
4 - 6-0.55-0.28-0.260.830.5-0.95X
BEL D125-01-251 - 1
(1 - 1)
2 - 4-0.50-0.28-0.30-0.990.50.87X
BEL D118-01-250 - 1
(0 - 1)
3 - 5-0.37-0.29-0.420.77-0.25-0.89X
BEL D112-01-251 - 0
(1 - 0)
7 - 4-0.45-0.27-0.350.980.250.90X
BEL D127-12-241 - 1
(0 - 1)
7 - 2-0.41-0.29-0.380.850-0.97X
BEL D122-12-241 - 0
(0 - 0)
5 - 3-0.45-0.30-0.330.950.250.93X
UEFA ECL19-12-241 - 1
(0 - 0)
4 - 3-0.53-0.27-0.300.900.50.92X
BEL D115-12-241 - 1
(1 - 0)
9 - 6-0.53-0.26-0.290.880.51.00X
UEFA ECL12-12-241 - 4
(1 - 2)
3 - 10-0.47-0.29-0.320.900.250.92T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 5 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 11%

KV KortrijkSo sánh số liệuCercle Brugge
  • 8Tổng số ghi bàn13
  • 0.8Trung bình ghi bàn1.3
  • 19Tổng số mất bàn8
  • 1.9Trung bình mất bàn0.8
  • 0.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 20.0%TL hòa50.0%
  • 80.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

KV Kortrijk
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem8XemXem2XemXem16XemXem30.8%XemXem14XemXem53.8%XemXem10XemXem38.5%XemXem
13XemXem4XemXem1XemXem8XemXem30.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem6XemXem46.2%XemXem
13XemXem4XemXem1XemXem8XemXem30.8%XemXem9XemXem69.2%XemXem4XemXem30.8%XemXem
610516.7%Xem350.0%350.0%Xem
Cercle Brugge
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem10XemXem2XemXem13XemXem40%XemXem6XemXem24%XemXem16XemXem64%XemXem
12XemXem6XemXem0XemXem6XemXem50%XemXem4XemXem33.3%XemXem8XemXem66.7%XemXem
13XemXem4XemXem2XemXem7XemXem30.8%XemXem2XemXem15.4%XemXem8XemXem61.5%XemXem
631250.0%Xem00.0%583.3%Xem
KV Kortrijk
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem11XemXem2XemXem13XemXem42.3%XemXem8XemXem30.8%XemXem14XemXem53.8%XemXem
13XemXem5XemXem1XemXem7XemXem38.5%XemXem3XemXem23.1%XemXem7XemXem53.8%XemXem
13XemXem6XemXem1XemXem6XemXem46.2%XemXem5XemXem38.5%XemXem7XemXem53.8%XemXem
640266.7%Xem233.3%350.0%Xem
Cercle Brugge
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem8XemXem6XemXem11XemXem32%XemXem9XemXem36%XemXem13XemXem52%XemXem
12XemXem4XemXem4XemXem4XemXem33.3%XemXem3XemXem25%XemXem9XemXem75%XemXem
13XemXem4XemXem2XemXem7XemXem30.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem4XemXem30.8%XemXem
640266.7%Xem233.3%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

KV KortrijkThời gian ghi bànCercle Brugge
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 13
    11
    0 Bàn
    9
    10
    1 Bàn
    3
    4
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    0
    1
    4+ Bàn
    7
    13
    Bàn thắng H1
    11
    9
    Bàn thắng H2
ChủKhách
KV KortrijkChi tiết về HT/FTCercle Brugge
  • 2
    3
    T/T
    0
    2
    T/H
    1
    1
    T/B
    3
    2
    H/T
    5
    6
    H/H
    5
    3
    H/B
    0
    1
    B/T
    1
    2
    B/H
    9
    6
    B/B
ChủKhách
KV KortrijkSố bàn thắng trong H1&H2Cercle Brugge
  • 1
    3
    Thắng 2+ bàn
    4
    3
    Thắng 1 bàn
    6
    10
    Hòa
    7
    5
    Mất 1 bàn
    8
    5
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
KV Kortrijk
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
BEL D101-03-2025KháchSint-Truidense6 Ngày
BEL D108-03-2025ChủOud Heverlee13 Ngày
BEL D115-03-2025KháchKAA Gent20 Ngày
Cercle Brugge
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
BEL D101-03-2025ChủRoyal Antwerp6 Ngày
BEL D108-03-2025ChủClub Brugge13 Ngày
BEL D115-03-2025KháchAnderlecht20 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Cercle Brugge
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [7] 22.6%Thắng22.6% [7]
  • [6] 19.4%Hòa38.7% [7]
  • [18] 58.1%Bại38.7% [12]
  • Chủ/Khách
  • [5] 16.1%Thắng6.5% [2]
  • [3] 9.7%Hòa19.4% [6]
  • [8] 25.8%Bại25.8% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    30 
  • Bàn thua
    57 
  • TB được điểm
    0.97 
  • TB mất điểm
    1.84 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
    22 
  • TB được điểm
    0.52 
  • TB mất điểm
    0.71 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    0.67 
  • TB mất điểm
    1.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    31
  • Bàn thua
    46
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.48
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    17
  • Bàn thua
    18
  • TB được điểm
    0.55
  • TB mất điểm
    0.58
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 11.11%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [1] 11.11%thắng 1 bàn18.18% [2]
  • [3] 33.33%Hòa54.55% [6]
  • [3] 33.33%Mất 1 bàn9.09% [1]
  • [1] 11.11%Mất 2 bàn+ 18.18% [2]

KV Kortrijk VS Cercle Brugge ngày 24-02-2025 - Thông tin đội hình