[ENG Premier League-13] Manchester United |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
30 | 10 | 7 | 13 | 37 | 41 | 37 | 13 | 33.3% |
15 | 6 | 2 | 7 | 21 | 25 | 20 | 12 | 40.0% |
15 | 4 | 5 | 6 | 16 | 16 | 17 | 13 | 26.7% |
6 | 4 | 0 | 2 | 7 | 5 | 12 | 66.7% |
[ENG Premier League-18] Ipswich Town |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
30 | 4 | 8 | 18 | 30 | 63 | 20 | 18 | 13.3% |
15 | 1 | 4 | 10 | 12 | 34 | 7 | 19 | 6.7% |
15 | 3 | 4 | 8 | 18 | 29 | 13 | 18 | 20.0% |
6 | 1 | 1 | 4 | 7 | 16 | 4 | 16.7% |
Manchester United |
Chủ - Khách |
---|
Ipswich TownManchester United |
Manchester UnitedIpswich Town |
Ipswich TownManchester United |
Manchester UnitedIpswich Town |
Manchester UnitedIpswich Town |
Ipswich TownManchester United |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG PR | 24-11-24 | 1 - 1 (1 - 1) | 4 - 3 | -0.22 | -0.23 | -0.60 | H | -0.97 | -0.75 | 0.85 | B | X |
ENG LC | 23-09-15 | 3 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.79 | -0.19 | -0.12 | T | 0.98 | -0.67 | 0.90 | T | H |
ENG PR | 27-04-02 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG PR | 22-09-01 | 4 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG PR | 23-12-00 | 2 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
ENG PR | 22-08-00 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 6 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 0%
Manchester United |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG PR | 16-02-25 | 1 - 0 (1 - 0) | 10 - 5 | -0.42 | -0.25 | -0.37 | B | 0.80 | 0 | -0.93 | B | X |
ENG FAC | 07-02-25 | 2 - 1 (0 - 1) | 6 - 1 | -0.76 | -0.19 | -0.14 | T | 0.91 | 1.5 | 0.97 | T | X |
ENG PR | 02-02-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 11 - 0 | -0.49 | -0.28 | -0.27 | B | -0.97 | 0.5 | 0.85 | B | X |
UEFA EL | 30-01-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.20 | -0.25 | -0.63 | T | 0.83 | -1 | 0.99 | T | X |
ENG PR | 26-01-25 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 0 | -0.40 | -0.27 | -0.37 | T | 0.88 | 0 | 1.00 | T | X |
UEFA EL | 23-01-25 | 2 - 1 (0 - 0) | 7 - 5 | -0.74 | -0.20 | -0.14 | T | 1.00 | 1.5 | 0.82 | T | H |
ENG PR | 19-01-25 | 1 - 3 (1 - 1) | 4 - 2 | -0.47 | -0.27 | -0.31 | B | 0.88 | 0.25 | 1.00 | B | T |
ENG PR | 16-01-25 | 3 - 1 (0 - 1) | 4 - 4 | -0.74 | -0.18 | -0.13 | T | 0.98 | 1.5 | 0.90 | T | T |
ENG FAC | 12-01-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 7 - 1 | -0.63 | -0.25 | -0.22 | H | -0.96 | 1 | 0.78 | T | X |
ENG PR | 05-01-25 | 2 - 2 (0 - 0) | 6 - 9 | -0.75 | -0.17 | -0.12 | H | 0.94 | 1.5 | 0.94 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 33%
Ipswich Town |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG PR | 15-02-25 | 1 - 1 (0 - 0) | 16 - 1 | -0.73 | -0.19 | -0.12 | -0.97 | 1.5 | 0.85 | X | ||
ENG FAC | 08-02-25 | 1 - 4 (1 - 3) | 11 - 5 | -0.37 | -0.29 | -0.42 | -0.93 | 0 | 0.80 | T | ||
ENG PR | 01-02-25 | 1 - 2 (1 - 1) | 1 - 2 | -0.51 | -0.27 | -0.26 | 0.96 | 0.5 | 0.92 | T | ||
ENG PR | 25-01-25 | 4 - 1 (3 - 0) | 3 - 4 | -0.89 | -0.10 | -0.05 | 0.90 | 2.5 | 0.98 | T | ||
ENG PR | 19-01-25 | 0 - 6 (0 - 3) | 4 - 7 | -0.13 | -0.18 | -0.74 | 0.93 | -1.5 | 0.95 | T | ||
ENG PR | 16-01-25 | 0 - 2 (0 - 0) | 1 - 9 | -0.26 | -0.25 | -0.53 | 1.00 | -0.5 | 0.88 | X | ||
ENG FAC | 12-01-25 | 3 - 0 (3 - 0) | 7 - 2 | -0.77 | -0.20 | -0.13 | 0.93 | 1.5 | 0.89 | H | ||
ENG PR | 05-01-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 9 - 2 | -0.65 | -0.22 | -0.17 | 0.86 | 1 | -0.98 | T | ||
ENG PR | 30-12-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 7 | -0.16 | -0.19 | -0.69 | 0.96 | -1.25 | 0.92 | X | ||
ENG PR | 27-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 1 | -0.86 | -0.12 | -0.06 | 0.98 | 2.25 | 0.90 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 56%
Manchester United |
Manchester United |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG FAC | 02-03-2025 | Chủ | Fulham | 4 Ngày |
ENG PR | 09-03-2025 | Chủ | Arsenal | 11 Ngày |
ENG PR | 16-03-2025 | Khách | Leicester City | 18 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG FAC | 03-03-2025 | Khách | Nottingham Forest | 5 Ngày |
ENG PR | 08-03-2025 | Khách | Crystal Palace | 10 Ngày |
ENG PR | 15-03-2025 | Chủ | Nottingham Forest | 17 Ngày |