[CHN HK Senior Challenge Shield-] Biu Chun Rangers |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 0 | 5 | 4 | 16 | 3 | 16.7% |
[CHN HK Senior Challenge Shield-] Hong Kong FC |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 0 | 0 | 6 | 3 | 19 | 0 | 0.0% |
Biu Chun Rangers |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HK PR | 15-09-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 3 - 10 | -0.25 | -0.24 | -0.66 | T | 0.80 | -1.00 | 0.90 | T | T |
HK PR | 19-05-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 5 - 2 | -0.70 | -0.24 | -0.21 | T | 0.76 | 1.00 | 0.94 | T | H |
HK PR | 05-11-23 | 0 - 3 (0 - 2) | 1 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
HK PR | 16-04-23 | 1 - 2 (1 - 1) | 6 - 10 | -0.23 | -0.25 | -0.68 | T | 0.84 | -1.00 | 0.86 | H | H |
HK PR | 16-10-22 | 0 - 1 (0 - 0) | 8 - 3 | -0.59 | -0.27 | -0.29 | B | 0.90 | 0.75 | 0.80 | B | X |
HKFA CUP | 28-11-21 | 4 - 0 (2 - 0) | 2 - 6 | -0.69 | -0.23 | -0.24 | T | 0.76 | 1.00 | 0.94 | T | T |
HK PR | 07-11-21 | 2 - 3 (0 - 1) | 7 - 2 | - | - | - | T | - | - | - | ||
HKEC | 10-10-21 | 3 - 2 (1 - 1) | 8 - 4 | -0.48 | -0.29 | -0.38 | T | 0.90 | 0.25 | 0.80 | T | T |
HK D1 | 09-03-19 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
HK D1 | 14-10-18 | 1 - 1 (0 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 75%
Biu Chun Rangers |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HKEC | 12-10-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 1 - 6 | -0.18 | -0.20 | -0.78 | B | 0.90 | -1.5 | 0.80 | B | X |
HK PR | 06-10-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 4 - 6 | -0.45 | -0.26 | -0.43 | B | 0.80 | 0 | 0.90 | B | X |
HK PR | 28-09-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 4 | -0.85 | -0.18 | -0.13 | B | 0.76 | 1.75 | 0.94 | T | X |
HK PR | 21-09-24 | 8 - 0 (4 - 0) | 6 - 3 | -0.78 | -0.20 | -0.17 | B | 0.85 | 1.5 | 0.85 | B | T |
HK PR | 15-09-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 3 - 10 | -0.25 | -0.24 | -0.66 | T | 0.80 | -1 | 0.90 | T | T |
HK PR | 30-08-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 3 - 2 | -0.68 | -0.24 | -0.22 | B | 0.82 | 1 | 0.88 | B | X |
HK PR | 19-05-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 5 - 2 | -0.70 | -0.24 | -0.21 | T | 0.76 | 1 | 0.94 | T | H |
HKEC | 15-05-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 4 | -0.09 | -0.16 | -0.90 | T | 0.94 | -2 | 0.76 | B | X |
HK PR | 05-05-24 | 5 - 0 (3 - 0) | 10 - 6 | - | - | - | T | - | - | |||
HK PR | 28-04-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 9 - 2 | -0.39 | -0.26 | -0.50 | T | 0.90 | -0.25 | 0.80 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:45% Tỷ lệ tài: 25%
Hong Kong FC |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HK PR | 19-10-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 7 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
HKEC | 13-10-24 | 1 - 3 (0 - 1) | 1 - 6 | -0.36 | -0.28 | -0.51 | 0.95 | -0.25 | 0.75 | T | ||
HK PR | 05-10-24 | 4 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
HK PR | 29-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 4 - 1 | -0.31 | -0.27 | -0.57 | 0.94 | -0.5 | 0.76 | X | ||
HK PR | 22-09-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 7 - 1 | -0.94 | -0.13 | -0.08 | 0.83 | 2.5 | 0.87 | T | ||
HK PR | 15-09-24 | 1 - 3 (1 - 2) | 3 - 10 | -0.25 | -0.24 | -0.66 | T | 0.80 | -1 | 0.90 | T | T |
HK PR | 26-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 6 | -0.41 | -0.29 | -0.45 | 0.95 | 0 | 0.75 | X | ||
HK PR | 22-05-24 | 5 - 0 (1 - 0) | 7 - 0 | - | - | - | - | - | ||||
HK PR | 19-05-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 5 - 2 | -0.70 | -0.24 | -0.21 | T | 0.76 | 1 | 0.94 | T | H |
HK PR | 12-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 3 | -0.34 | -0.27 | -0.53 | 0.82 | -0.5 | 0.88 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 50%
Biu Chun Rangers |
Biu Chun Rangers |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HK PR | 03-11-2024 | Chủ | Southern District | 8 Ngày |
HK PR | 09-11-2024 | Khách | Wofoo Tai Po | 14 Ngày |
HKEC | 17-11-2024 | Chủ | Kowloon City | 22 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HK PR | 03-11-2024 | Chủ | North District FC | 8 Ngày |
HK PR | 10-11-2024 | Chủ | Southern District | 15 Ngày |
HKEC | 16-11-2024 | Khách | Eastern A.A Football Team | 21 Ngày |