So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.80
0
-0.93
0.86
2.25
1.00
2.40
3.30
2.77
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
BET365Sớm
0.80
0
-0.91
0.85
2.25
1.00
2.38
3.20
2.75
Live
-0.95
0.25
0.85
1.00
2.5
0.85
2.35
3.40
2.88
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Mansion88Sớm
-0.96
0.25
0.84
0.97
2.5
0.89
2.27
3.35
2.83
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
188betSớm
0.81
0
-0.92
0.87
2.25
-0.99
2.40
3.30
2.77
Live
-
-
-
-
-
-
-
-
-
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-
SbobetSớm
-0.97
0.25
0.85
0.98
2.5
0.88
2.23
3.13
2.82
Live
-
-
-
0.98
2.5
0.90
2.35
3.15
2.79
Run
-
-
-
-
-
-
-
-
-

Bên nào sẽ thắng?

Brondby IF
ChủHòaKhách
Aarhus AGF
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Brondby IFSo Sánh Sức MạnhAarhus AGF
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 39%So Sánh Đối Đầu61%
  • Tất cả
  • 3T 2H 5B
    5T 2H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[DEN Superliga-11] Brondby IF
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
239954432691139.1%
1155117920945.5%
12444272316733.3%
61321012616.7%
[DEN Superliga-6] Aarhus AGF
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
231094442375643.5%
12750281026558.3%
11344161313827.3%
6231116933.3%

Thành tích đối đầu

Brondby IF            
Chủ - Khách
Brondby IFAarhus AGF
Aarhus AGFBrondby IF
Aarhus AGFBrondby IF
Brondby IFAarhus AGF
Brondby IFAarhus AGF
Aarhus AGFBrondby IF
Brondby IFAarhus AGF
Aarhus AGFBrondby IF
Brondby IFAarhus AGF
Aarhus AGFBrondby IF
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
DAN Cup15-12-244 - 2
(2 - 0)
2 - 5-0.51-0.29-0.30T0.980.500.78TT
DAN Cup08-12-241 - 0
(0 - 0)
2 - 6-0.44-0.30-0.36B-0.980.250.80BX
DEN SASL21-10-241 - 0
(1 - 0)
6 - 4-0.42-0.28-0.38B0.830.00-0.95BX
DEN SASL11-08-240 - 1
(0 - 0)
6 - 6-0.54-0.27-0.27B0.860.50-0.98BX
DEN SASL26-05-242 - 3
(1 - 1)
12 - 2-0.74-0.21-0.14B0.85-0.80-0.97TT
DEN SASL14-04-242 - 2
(1 - 1)
2 - 6-0.31-0.30-0.47H-0.97-0.250.85BT
DAN Cup10-12-232 - 1
(2 - 0)
8 - 2-0.53-0.28-0.28T0.900.500.92TT
DAN Cup07-12-232 - 0
(1 - 0)
4 - 1-0.42-0.29-0.37B0.790.00-0.97BX
DEN SASL06-11-231 - 1
(1 - 0)
4 - 2-0.53-0.27-0.29H0.900.500.98TX
DEN SASL17-09-230 - 3
(0 - 2)
3 - 7-0.44-0.29-0.35T-0.980.250.86TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Brondby IF            
Chủ - Khách
MidtjyllandBrondby IF
Brondby IFSilkeborg
Randers FCBrondby IF
Brondby IFLyngby
Brondby IFAB Copenhagen
VejleBrondby IF
Brondby IFViborg
Brondby IFRosenborg
Brondby IFIFK Varnamo
Brondby IFFC Dallas
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
DEN SASL30-03-250 - 2
(0 - 1)
16 - 5-0.47-0.27-0.34T0.890.250.99TX
DEN SASL16-03-252 - 2
(1 - 2)
7 - 1-0.57-0.26-0.25H0.970.750.91TT
DEN SASL10-03-254 - 2
(0 - 0)
4 - 2-0.36-0.28-0.44B0.87-0.25-0.99BT
DEN SASL03-03-251 - 1
(0 - 0)
8 - 3-0.73-0.20-0.14H0.851.25-0.97TX
INT CF24-02-251 - 3
(0 - 1)
- ---B--
DEN SASL23-02-252 - 2
(0 - 0)
5 - 6-0.18-0.23-0.68H-0.95-10.83BT
DEN SASL14-02-254 - 1
(1 - 1)
4 - 7-0.66-0.23-0.20T0.9210.96TT
AOC07-02-253 - 2
(1 - 0)
5 - 4-0.42-0.28-0.40T0.8500.97TT
AOC04-02-252 - 3
(1 - 1)
5 - 4---B--
AOC30-01-253 - 2
(2 - 0)
4 - 3-0.64-0.24-0.24T0.9910.83TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 75%

Aarhus AGF            
Chủ - Khách
Aarhus AGFNordsjaelland
Aarhus AGFAalborg
VejleAarhus AGF
Aarhus AGFViborg
Randers FCAarhus AGF
Aarhus AGFAalborg
SonderjyskeAarhus AGF
Aarhus AGFFC Copenhagen
Aarhus AGFAIK Solna
Aarhus AGFPhiladelphia Union
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
DEN SASL30-03-252 - 0
(1 - 0)
4 - 4-0.51-0.28-0.290.970.50.91X
INT CF20-03-251 - 1
(0 - 1)
- -----
DEN SASL16-03-253 - 2
(2 - 1)
7 - 11-0.21-0.26-0.61-0.93-0.750.81T
DEN SASL09-03-251 - 1
(0 - 0)
8 - 1-0.61-0.26-0.21-0.9310.81X
DEN SASL28-02-251 - 1
(1 - 1)
3 - 8-0.35-0.30-0.430.83-0.25-0.95X
DEN SASL23-02-254 - 0
(1 - 0)
7 - 2-0.67-0.23-0.180.8811.00T
DEN SASL16-02-251 - 4
(1 - 3)
2 - 2-0.26-0.28-0.54-0.97-0.50.85T
INT CF08-02-254 - 3
(0 - 3)
6 - 2-0.38-0.27-0.43-0.9800.80T
INT CF01-02-251 - 0
(1 - 0)
- -----
INT CF26-01-252 - 1
(0 - 1)
3 - 7-0.66-0.24-0.220.9410.88X

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 3 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 50%

Brondby IFSo sánh số liệuAarhus AGF
  • 22Tổng số ghi bàn22
  • 2.2Trung bình ghi bàn2.2
  • 20Tổng số mất bàn11
  • 2.0Trung bình mất bàn1.1
  • 40.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 30.0%TL hòa30.0%
  • 30.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

Brondby IF
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem7XemXem1XemXem15XemXem30.4%XemXem12XemXem52.2%XemXem10XemXem43.5%XemXem
11XemXem3XemXem1XemXem7XemXem27.3%XemXem3XemXem27.3%XemXem7XemXem63.6%XemXem
12XemXem4XemXem0XemXem8XemXem33.3%XemXem9XemXem75%XemXem3XemXem25%XemXem
620433.3%Xem466.7%233.3%Xem
Aarhus AGF
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem11XemXem1XemXem11XemXem47.8%XemXem10XemXem43.5%XemXem13XemXem56.5%XemXem
12XemXem7XemXem1XemXem4XemXem58.3%XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem
11XemXem4XemXem0XemXem7XemXem36.4%XemXem4XemXem36.4%XemXem7XemXem63.6%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
Brondby IF
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem7XemXem3XemXem13XemXem30.4%XemXem10XemXem43.5%XemXem11XemXem47.8%XemXem
11XemXem3XemXem1XemXem7XemXem27.3%XemXem3XemXem27.3%XemXem7XemXem63.6%XemXem
12XemXem4XemXem2XemXem6XemXem33.3%XemXem7XemXem58.3%XemXem4XemXem33.3%XemXem
611416.7%Xem233.3%466.7%Xem
Aarhus AGF
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
23XemXem12XemXem1XemXem10XemXem52.2%XemXem10XemXem43.5%XemXem9XemXem39.1%XemXem
12XemXem7XemXem0XemXem5XemXem58.3%XemXem5XemXem41.7%XemXem4XemXem33.3%XemXem
11XemXem5XemXem1XemXem5XemXem45.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem
631250.0%Xem350.0%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Brondby IFThời gian ghi bànAarhus AGF
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 6
    4
    0 Bàn
    5
    9
    1 Bàn
    9
    4
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    2
    6
    4+ Bàn
    14
    20
    Bàn thắng H1
    20
    22
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Brondby IFChi tiết về HT/FTAarhus AGF
  • 5
    7
    T/T
    1
    1
    T/H
    0
    1
    T/B
    1
    1
    H/T
    7
    7
    H/H
    2
    1
    H/B
    1
    1
    B/T
    3
    2
    B/H
    3
    2
    B/B
ChủKhách
Brondby IFSố bàn thắng trong H1&H2Aarhus AGF
  • 5
    7
    Thắng 2+ bàn
    2
    2
    Thắng 1 bàn
    11
    10
    Hòa
    2
    3
    Mất 1 bàn
    3
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Brondby IF
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
DEN SASL13-04-2025KháchFC Copenhagen6 Ngày
DEN SASL18-04-2025ChủNordsjaelland11 Ngày
DEN SASL21-04-2025ChủRanders FC14 Ngày
Aarhus AGF
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
DEN SASL13-04-2025ChủMidtjylland6 Ngày
DEN SASL17-04-2025KháchRanders FC10 Ngày
DEN SASL21-04-2025KháchFC Copenhagen14 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [9] 39.1%Thắng43.5% [10]
  • [9] 39.1%Hòa39.1% [10]
  • [5] 21.7%Bại17.4% [4]
  • Chủ/Khách
  • [5] 21.7%Thắng13.0% [3]
  • [5] 21.7%Hòa17.4% [4]
  • [1] 4.3%Bại17.4% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    44 
  • Bàn thua
    32 
  • TB được điểm
    1.91 
  • TB mất điểm
    1.39 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    17 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.74 
  • TB mất điểm
    0.39 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    2.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    44
  • Bàn thua
    23
  • TB được điểm
    1.91
  • TB mất điểm
    1.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    28
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    1.22
  • TB mất điểm
    0.43
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 22.22%thắng 2 bàn+30.00% [3]
  • [1] 11.11%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [5] 55.56%Hòa40.00% [4]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [1] 11.11%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Brondby IF VS Aarhus AGF ngày 08-04-2025 - Thông tin đội hình