[Esiliiga B-8] Paide Linnameeskond B |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | 2 | 0 | 3 | 9 | 16 | 6 | 8 | 40.0% |
3 | 1 | 0 | 2 | 5 | 12 | 3 | 8 | 33.3% |
2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 4 | 3 | 5 | 50.0% |
6 | 1 | 0 | 5 | 9 | 18 | 3 | 16.7% |
[Esiliiga B-6] FC Nomme United U21 |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
5 | 2 | 1 | 2 | 12 | 8 | 7 | 6 | 40.0% |
2 | 1 | 0 | 1 | 4 | 3 | 3 | 4 | 50.0% |
3 | 1 | 1 | 1 | 8 | 5 | 4 | 3 | 33.3% |
6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 14 | 5 | 16.7% |
Paide Linnameeskond B |
Chủ - Khách |
---|
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH |
Không có dữ liệu
Paide Linnameeskond B |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
EST D3 | 16-03-25 | 3 - 2 (2 - 1) | 8 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
EST D3 | 08-03-25 | 2 - 4 (1 - 3) | 0 - 10 | - | - | - | B | - | - | |||
EST D3 | 01-03-25 | 3 - 1 (1 - 0) | 6 - 3 | - | - | - | B | - | - | |||
Est WT | 16-02-25 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Est WT | 09-02-25 | 1 - 3 (0 - 1) | 1 - 7 | - | - | - | B | - | - | |||
Est WT | 02-02-25 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Est WT | 25-01-25 | 2 - 5 (2 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Est WT | 19-01-25 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
EST D2 | 10-11-24 | 2 - 2 (2 - 0) | 3 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
EST D2 | 04-11-24 | 3 - 3 (2 - 1) | 3 - 9 | - | - | - | H | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
FC Nomme United U21 |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
EST D3 | 16-03-25 | 3 - 0 (1 - 0) | 3 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
EST D3 | 07-03-25 | 3 - 0 (3 - 0) | 10 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
EST D3 | 27-02-25 | 2 - 2 (0 - 1) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Est WT | 15-02-25 | 3 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Est WT | 01-02-25 | 0 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Est WT | 18-01-25 | 4 - 4 (1 - 2) | - | - | - | - | - | - | ||||
Est WT | 04-02-23 | 2 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 7 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:14% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Paide Linnameeskond B |
Paide Linnameeskond B |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
EST D3 | 06-04-2025 | Khách | Laanemaa Haapsalu | 8 Ngày |
EST D3 | 13-04-2025 | Khách | Tartu Kalev | 15 Ngày |
EST D3 | 19-04-2025 | Chủ | FC Maardu | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
EST D3 | 05-04-2025 | Chủ | FC Maardu | 7 Ngày |
EST D3 | 12-04-2025 | Chủ | Laanemaa Haapsalu | 14 Ngày |
EST D3 | 19-04-2025 | Khách | Tabasalu Charma | 21 Ngày |