Breidablik
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Patrik JohannesenTiền đạo40100218.41
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
2Daniel ObbekjaerHậu vệ00000006.84
-Benjamin StokkeTiền đạo00000005.97
12Brynjar Atli BragasonThủ môn00000000
23Kristofer Ingi KristinssonTiền đạo10000006.59
19Kristinn JónssonHậu vệ00031006.25
21Viktor Orn MargeirssonHậu vệ10000006.2
-Damir MuminovićHậu vệ10100008.09
Bàn thắng
10Kristinn SteindorssonTiền vệ10000006.43
18David IngvarssonHậu vệ10010000
11Aron BjarnasonTiền đạo20030006.28
7Hoskuldur GunnlaugssonHậu vệ20010106.89
-Isak ThorvaldssonTiền đạo10110018.4
Bàn thắng
30Andri YeomanTiền vệ00000006.65
Thẻ vàng
1Anton Ari EinarssonThủ môn00000006.26
Fram Reykjavik
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
5Kyle McLaganHậu vệ00000006.18
Thẻ vàng
-Djenairo DanielsTiền đạo10000006.88
9Kennie Knak ChopartHậu vệ40000006.3
-Jannik PohlTiền đạo00000000
-Brynar Gauti GudjonssonHậu vệ00000000
17Adam Örn ArnarsonHậu vệ00000006.57
Thẻ vàng
-Alex Freyr ElíssonTiền vệ00000000

Breidablik vs Fram Reykjavik ngày 20-08-2024 - Thống kê cầu thủ