[SWI Women's Division 1-] Young Boys (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 6 | 10 | 50.0% |
[SWI Women's Division 1-] FC Luzern (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 0 | 5 | 6 | 15 | 3 | 16.7% |
Young Boys (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Swi D1W | 13-04-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 10 - 0 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Swi D1W | 18-11-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
Swi D1W | 04-03-23 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
SUI Cup(W) | 25-02-23 | 1 - 3 (0 - 2) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
Swi D1W | 14-09-22 | 2 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
Swi D1W | 28-05-22 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Swi D1W | 21-05-22 | 1 - 5 (0 - 3) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Swi D1W | 26-03-22 | 3 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
Swi D1W | 05-12-20 | 1 - 2 (1 - 1) | 3 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
Swi D1W | 10-10-20 | 4 - 2 (1 - 0) | 1 - 0 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Young Boys (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Swi D1W | 21-09-24 | 1 - 7 (0 - 5) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Swi D1W | 14-09-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Swi D1W | 31-08-24 | 0 - 4 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
Swi D1W | 24-08-24 | 3 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Swi D1W | 17-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
Swi D1W | 09-08-24 | 2 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 20-07-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 3 - 1 | -0.48 | -0.27 | -0.40 | B | 0.93 | 0.25 | 0.77 | B | X |
INT CF | 13-07-24 | 3 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
Swi D1W | 19-05-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | H | - | - | |||
Swi D1W | 12-05-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 0%
FC Luzern (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
Swi D1W | 21-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Swi D1W | 14-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
Swi D1W | 31-08-24 | 1 - 6 (1 - 5) | - | - | - | - | - | - | ||||
Swi D1W | 24-08-24 | 4 - 3 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Swi D1W | 17-08-24 | 1 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Swi D1W | 11-08-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 10 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
Swi D1W | 18-05-24 | 5 - 0 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Swi D1W | 11-05-24 | 0 - 6 (0 - 4) | - | - | - | - | - | - | ||||
Swi D1W | 04-05-24 | 2 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
Swi D1W | 27-04-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 9 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
Young Boys (w) |
Young Boys (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |