So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.88
0.25
0.88
0.90
2.5
0.86
2.09
3.40
2.89
Live
0.82
0.25
-0.94
-0.97
2.5
0.83
2.13
3.25
3.10
Run
0.63
0
-0.75
-0.24
1.5
0.10
1.01
12.50
29.00
BET365Sớm
0.93
0.25
0.93
0.93
2.5
0.93
2.20
3.40
3.25
Live
1.00
0.25
0.85
0.95
2.5
0.90
2.25
3.40
3.10
Run
0.62
0
-0.74
-0.20
1.5
0.13
1.03
13.00
301.00
Mansion88Sớm
0.92
0.25
0.92
0.93
2.5
0.89
2.07
3.25
3.00
Live
0.90
0.25
1.00
0.95
2.5
0.93
2.21
3.30
2.91
Run
0.70
0
-0.80
-0.24
1.5
0.15
1.19
4.50
30.00
188betSớm
0.89
0.25
0.89
0.91
2.5
0.87
2.09
3.40
2.89
Live
0.83
0.25
-0.93
-0.98
2.5
0.86
2.13
3.25
3.10
Run
0.67
0
-0.78
-0.28
1.5
0.16
1.03
10.50
29.00
SbobetSớm
0.97
0.25
0.91
0.98
2.5
0.88
2.16
3.15
2.93
Live
0.87
0.25
-0.97
-0.96
2.5
0.84
2.07
3.22
3.25
Run
0.73
0
-0.83
-0.31
1.5
0.21
1.05
6.80
280.00

Bên nào sẽ thắng?

MFK Karvina
ChủHòaKhách
Synot Slovacko
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
MFK KarvinaSo Sánh Sức MạnhSynot Slovacko
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 7%So Sánh Đối Đầu93%
  • Tất cả
  • 0T 2H 8B
    8T 2H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[CZE First League-8] MFK Karvina
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2810810374638835.7%
14644191422842.9%
14446183216828.6%
6213109733.3%
[CZE First League-13] Synot Slovacko
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2678112240291326.9%
13463812181230.8%
133281428111323.1%
6213137733.3%

Thành tích đối đầu

MFK Karvina            
Chủ - Khách
Synot SlovackoMFK Karvina
MFK KarvinaSynot Slovacko
Synot SlovackoMFK Karvina
Synot SlovackoMFK Karvina
Synot SlovackoMFK Karvina
MFK KarvinaSynot Slovacko
MFK KarvinaSynot Slovacko
Synot SlovackoMFK Karvina
Synot SlovackoMFK Karvina
MFK KarvinaSynot Slovacko
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CZE D128-09-242 - 1
(1 - 0)
3 - 4-0.56-0.30-0.26B0.790.50-0.97BT
CZE D102-03-241 - 3
(1 - 1)
6 - 8-0.30-0.30-0.52B0.90-0.500.92BT
CZE D123-09-232 - 0
(2 - 0)
8 - 3-0.72-0.23-0.17B0.91-0.800.85BX
CZE D109-04-223 - 1
(1 - 0)
4 - 2-0.72-0.23-0.15B0.95-0.800.87BT
CZEC12-11-211 - 1
(0 - 1)
11 - 2-0.78-0.19-0.15H0.82-0.671.00TX
CZE D107-11-212 - 2
(1 - 1)
4 - 2-0.19-0.25-0.67H0.92-1.000.90BT
CZE D109-05-210 - 2
(0 - 1)
4 - 11-0.32-0.29-0.49B-0.97-0.250.79BX
CZE D116-01-212 - 0
(0 - 0)
7 - 5-0.56-0.29-0.25B-0.960.750.84BX
CZE D103-06-202 - 0
(2 - 0)
3 - 9-0.56-0.31-0.25B-0.980.750.80BX
CZE D120-10-190 - 2
(0 - 1)
7 - 2-0.38-0.31-0.41B1.000.000.88BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:14% Tỷ lệ tài: 40%

Thành tích gần đây

MFK Karvina            
Chủ - Khách
MFK KarvinaSparta Praha
MFK KarvinaTeplice
MFK KarvinaDukla Banska Bystrica
Lechia GdanskMFK Karvina
Mladost LucaniMFK Karvina
PakhtakorMFK Karvina
MFK KarvinaOpava
Bohemians 1905MFK Karvina
MFK KarvinaFC Viktoria Plzen
Sparta PrahaMFK Karvina
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CZE D115-02-252 - 3
(2 - 2)
4 - 3-0.18-0.23-0.71B0.83-1.250.99BT
CZE D101-02-251 - 1
(1 - 1)
0 - 4-0.49-0.29-0.32H-0.960.50.84TX
INT CF25-01-250 - 1
(0 - 0)
9 - 1-0.60-0.26-0.29B0.870.750.83BX
INT CF21-01-254 - 3
(2 - 2)
4 - 4-0.42-0.29-0.44B0.9000.80BT
INT CF18-01-250 - 2
(0 - 2)
- ---T--
INT CF15-01-250 - 2
(0 - 2)
- ---T--
INT CF11-01-250 - 0
(0 - 0)
6 - 4-0.86-0.16-0.12H0.8020.90TX
CZE D114-12-243 - 3
(1 - 3)
10 - 0-0.52-0.29-0.32H0.940.50.88TT
CZE D108-12-241 - 2
(1 - 0)
3 - 7-0.27-0.28-0.56B0.83-0.750.99BT
CZE D103-12-244 - 1
(3 - 1)
8 - 3-0.83-0.18-0.11B0.861.750.96BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 63%

Synot Slovacko            
Chủ - Khách
Synot SlovackoDukla Prague
Baumit JablonecSynot Slovacko
Synot SlovackoSparta Praha
FK Rinija GostivarSynot Slovacko
SarajevoSynot Slovacko
NK Svoboda LjubljanaSynot Slovacko
TrencinSynot Slovacko
Banik OstravaSynot Slovacko
Synot SlovackoPardubice
Dukla PragueSynot Slovacko
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CZE D115-02-250 - 0
(0 - 0)
2 - 2-0.56-0.30-0.260.800.5-0.98X
CZE D109-02-254 - 2
(1 - 0)
5 - 2-0.54-0.30-0.280.860.50.96T
CZE D102-02-250 - 2
(0 - 2)
3 - 8-0.26-0.29-0.570.84-0.750.98X
INT CF24-01-250 - 4
(0 - 3)
6 - 7-0.24-0.27-0.650.96-0.750.74T
INT CF21-01-251 - 0
(0 - 0)
3 - 3-0.35-0.30-0.500.90-0.250.80X
INT CF18-01-250 - 7
(0 - 3)
- -----
INT CF11-01-250 - 2
(0 - 1)
- -----
CZE D114-12-243 - 1
(2 - 0)
6 - 2-0.68-0.25-0.200.8810.94T
CZE D107-12-241 - 1
(1 - 1)
9 - 9-0.64-0.27-0.210.810.75-0.99X
CZE D104-12-241 - 2
(1 - 0)
3 - 4-0.36-0.31-0.450.79-0.25-0.97T

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%

MFK KarvinaSo sánh số liệuSynot Slovacko
  • 15Tổng số ghi bàn19
  • 1.5Trung bình ghi bàn1.9
  • 18Tổng số mất bàn12
  • 1.8Trung bình mất bàn1.2
  • 20.0%Tỉ lệ thắng40.0%
  • 30.0%TL hòa20.0%
  • 50.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

MFK Karvina
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem10XemXem2XemXem9XemXem47.6%XemXem12XemXem57.1%XemXem8XemXem38.1%XemXem
12XemXem5XemXem2XemXem5XemXem41.7%XemXem6XemXem50%XemXem6XemXem50%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem6XemXem66.7%XemXem2XemXem22.2%XemXem
630350.0%Xem466.7%116.7%Xem
Synot Slovacko
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem9XemXem0XemXem13XemXem40.9%XemXem10XemXem45.5%XemXem12XemXem54.5%XemXem
11XemXem4XemXem0XemXem7XemXem36.4%XemXem1XemXem9.1%XemXem10XemXem90.9%XemXem
11XemXem5XemXem0XemXem6XemXem45.5%XemXem9XemXem81.8%XemXem2XemXem18.2%XemXem
610516.7%Xem350.0%350.0%Xem
MFK Karvina
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem10XemXem1XemXem10XemXem47.6%XemXem8XemXem38.1%XemXem6XemXem28.6%XemXem
12XemXem6XemXem1XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem41.7%XemXem3XemXem25%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem3XemXem33.3%XemXem3XemXem33.3%XemXem
640266.7%Xem466.7%116.7%Xem
Synot Slovacko
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem7XemXem2XemXem13XemXem31.8%XemXem9XemXem40.9%XemXem6XemXem27.3%XemXem
11XemXem4XemXem1XemXem6XemXem36.4%XemXem3XemXem27.3%XemXem5XemXem45.5%XemXem
11XemXem3XemXem1XemXem7XemXem27.3%XemXem6XemXem54.5%XemXem1XemXem9.1%XemXem
60060.0%Xem350.0%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

MFK KarvinaThời gian ghi bànSynot Slovacko
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 6
    11
    0 Bàn
    12
    7
    1 Bàn
    2
    4
    2 Bàn
    2
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    14
    6
    Bàn thắng H1
    8
    9
    Bàn thắng H2
ChủKhách
MFK KarvinaChi tiết về HT/FTSynot Slovacko
  • 4
    2
    T/T
    1
    1
    T/H
    3
    0
    T/B
    0
    3
    H/T
    5
    8
    H/H
    0
    0
    H/B
    1
    0
    B/T
    1
    2
    B/H
    7
    6
    B/B
ChủKhách
MFK KarvinaSố bàn thắng trong H1&H2Synot Slovacko
  • 1
    1
    Thắng 2+ bàn
    4
    4
    Thắng 1 bàn
    7
    11
    Hòa
    5
    0
    Mất 1 bàn
    5
    6
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
MFK Karvina
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CZE D109-03-2025KháchHradec Kralove7 Ngày
CZE D115-03-2025KháchDynamo Ceske Budejovice13 Ngày
CZE D129-03-2025ChủMlada Boleslav27 Ngày
Synot Slovacko
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CZE D109-03-2025ChủDynamo Ceske Budejovice7 Ngày
CZE D115-03-2025KháchTeplice13 Ngày
CZE D129-03-2025ChủSlovan Liberec27 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

MFK Karvina
Chấn thương
Synot Slovacko

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [10] 35.7%Thắng26.9% [7]
  • [8] 28.6%Hòa30.8% [7]
  • [10] 35.7%Bại42.3% [11]
  • Chủ/Khách
  • [6] 21.4%Thắng11.5% [3]
  • [4] 14.3%Hòa7.7% [2]
  • [4] 14.3%Bại30.8% [8]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    37 
  • Bàn thua
    46 
  • TB được điểm
    1.32 
  • TB mất điểm
    1.64 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    0.68 
  • TB mất điểm
    0.50 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    1.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    22
  • Bàn thua
    40
  • TB được điểm
    0.85
  • TB mất điểm
    1.54
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    0.31
  • TB mất điểm
    0.46
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    2.17
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 18.18%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [2] 18.18%thắng 1 bàn12.50% [1]
  • [4] 36.36%Hòa25.00% [2]
  • [2] 18.18%Mất 1 bàn12.50% [1]
  • [1] 9.09%Mất 2 bàn+ 50.00% [4]

MFK Karvina VS Synot Slovacko ngày 02-03-2025 - Thông tin đội hình