So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.83
-0.25
-0.95
0.81
2.25
-0.95
2.87
3.35
2.31
Live
0.85
-0.25
-0.96
-0.94
2.25
0.81
2.95
3.10
2.38
Run
0.03
-0.25
-0.15
-0.15
2.5
0.03
20.00
1.03
17.50
BET365Sớm
0.85
-0.25
-0.95
0.80
2.25
-0.95
2.75
3.40
2.40
Live
0.82
-0.25
-0.98
-0.91
2.25
0.77
3.20
3.10
2.35
Run
-0.89
0
0.75
-0.14
2.5
0.08
17.00
1.07
15.00
Mansion88Sớm
0.81
-0.25
-0.93
0.84
2.25
-0.98
2.93
3.25
2.32
Live
0.85
-0.25
-0.93
0.83
2
-0.93
3.30
3.00
2.42
Run
-0.94
0
0.86
-0.22
2.5
0.15
9.70
1.16
8.70
188betSớm
0.84
-0.25
-0.94
0.82
2.25
-0.94
2.87
3.35
2.31
Live
0.85
-0.25
-0.93
-0.93
2.25
0.82
2.95
3.10
2.38
Run
-0.88
0
0.77
-0.15
2.5
0.05
14.50
1.08
12.00
SbobetSớm
0.84
-0.25
-0.96
0.86
2.25
1.00
2.85
3.06
2.25
Live
0.86
-0.25
-0.94
-0.89
2.25
0.79
3.14
3.07
2.40
Run
-0.89
0
0.81
-0.13
2.5
0.05
8.80
1.19
7.80

Bên nào sẽ thắng?

Randers FC
ChủHòaKhách
Aarhus AGF
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Randers FCSo Sánh Sức MạnhAarhus AGF
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 38%So Sánh Đối Đầu62%
  • Tất cả
  • 2T 4H 4B
    4T 4H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[DEN Superliga-8] Randers FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
241086413073841.7%
12633221421950.0%
12453191617733.3%
63211461150.0%
[DEN Superliga-6] Aarhus AGF
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
231094442375643.5%
12750281026558.3%
11344161313827.3%
660019618100.0%

Thành tích đối đầu

Randers FC            
Chủ - Khách
Aarhus AGFRanders FC
Aarhus AGFRanders FC
Randers FCAarhus AGF
Randers FCAarhus AGF
Aarhus AGFRanders FC
Randers FCAarhus AGF
Aarhus AGFRanders FC
Randers FCAarhus AGF
Aarhus AGFRanders FC
Randers FCAarhus AGF
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
DEN SASL28-09-242 - 2
(1 - 1)
1 - 5-0.56-0.26-0.25H1.000.750.88TT
DEN SASL30-10-232 - 1
(1 - 1)
4 - 3-0.54-0.29-0.25B0.840.50-0.96BT
DEN SASL24-09-231 - 1
(1 - 0)
1 - 6-0.32-0.30-0.46H0.98-0.250.90BX
DEN SASL30-05-231 - 3
(1 - 1)
2 - 5-0.37-0.28-0.43B0.82-0.25-0.94BT
DEN SASL03-04-231 - 1
(1 - 1)
7 - 2-0.48-0.29-0.31H0.840.25-0.96TX
DEN SASL13-03-231 - 2
(0 - 1)
3 - 9-0.45-0.31-0.31B0.920.250.96BT
DEN SASL31-07-220 - 0
(0 - 0)
7 - 5-0.40-0.29-0.36H0.840.00-0.96HX
DEN SASL24-10-211 - 0
(1 - 0)
8 - 1-0.44-0.29-0.31T0.950.250.93TX
DEN SASL01-08-211 - 2
(0 - 1)
5 - 2-0.40-0.28-0.36T0.840.00-0.96TT
DEN SASL09-05-210 - 1
(0 - 1)
4 - 9-0.30-0.27-0.48B-0.95-0.250.83BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Randers FC            
Chủ - Khách
LyngbyRanders FC
Randers FCFC Copenhagen
KryvbasRanders FC
OrebroRanders FC
AC HorsensRanders FC
Randers FCVendsyssel
HobroRanders FC
ViborgRanders FC
Randers FCVejle
SilkeborgRanders FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
DEN SASL21-02-250 - 0
(0 - 0)
3 - 8-0.32-0.28-0.49H-0.94-0.250.82BX
DEN SASL17-02-251 - 2
(0 - 2)
2 - 2-0.31-0.27-0.49B0.84-0.5-0.96BT
INT CF07-02-251 - 5
(0 - 3)
8 - 4-0.38-0.29-0.44T0.78-0.25-0.96TT
INT CF03-02-251 - 4
(0 - 0)
0 - 1-0.16-0.19-0.74T0.88-1.50.88TT
INT CF29-01-251 - 3
(0 - 0)
- ---T--
INT CF24-01-251 - 1
(0 - 0)
- ---H--
INT CF18-01-252 - 0
(2 - 0)
3 - 8-0.20-0.22-0.70B0.86-1.250.96BX
DEN SASL01-12-241 - 2
(0 - 1)
2 - 13-0.43-0.27-0.38T0.820-0.94TT
DEN SASL24-11-242 - 0
(0 - 0)
9 - 1-0.68-0.22-0.19T0.821-0.94TX
DEN SASL10-11-241 - 0
(0 - 0)
3 - 8-0.39-0.27-0.42B1.0000.88BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 50%

Aarhus AGF            
Chủ - Khách
SonderjyskeAarhus AGF
Aarhus AGFFC Copenhagen
Aarhus AGFAIK Solna
Aarhus AGFPhiladelphia Union
Aarhus AGFPardubice
Aarhus AGFOdense BK
Brondby IFAarhus AGF
Aarhus AGFBrondby IF
SilkeborgAarhus AGF
NordsjaellandAarhus AGF
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
DEN SASL16-02-251 - 4
(1 - 3)
2 - 2-0.26-0.28-0.54-0.97-0.50.85T
INT CF08-02-254 - 3
(0 - 3)
6 - 2-0.38-0.27-0.43-0.9800.80T
INT CF01-02-251 - 0
(1 - 0)
- -----
INT CF26-01-252 - 1
(0 - 1)
3 - 7-0.66-0.24-0.220.9410.88X
INT CF21-01-254 - 0
(1 - 0)
7 - 1-0.67-0.22-0.190.7810.98T
INT CF16-01-254 - 1
(2 - 1)
8 - 4-0.65-0.24-0.220.9610.86T
DAN Cup15-12-244 - 2
(2 - 0)
2 - 5-0.51-0.29-0.300.980.50.78T
DAN Cup08-12-241 - 0
(0 - 0)
2 - 6-0.44-0.30-0.36-0.980.250.80X
DEN SASL01-12-241 - 1
(0 - 0)
1 - 2-0.34-0.27-0.470.98-0.250.90X
DEN SASL22-11-241 - 0
(0 - 0)
5 - 1-0.48-0.28-0.320.850.25-0.97X

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:64% Tỷ lệ tài: 56%

Randers FCSo sánh số liệuAarhus AGF
  • 18Tổng số ghi bàn23
  • 1.8Trung bình ghi bàn2.3
  • 10Tổng số mất bàn12
  • 1.0Trung bình mất bàn1.2
  • 50.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 20.0%TL hòa10.0%
  • 30.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

Randers FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem13XemXem0XemXem6XemXem68.4%XemXem10XemXem52.6%XemXem9XemXem47.4%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
10XemXem8XemXem0XemXem2XemXem80%XemXem5XemXem50%XemXem5XemXem50%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
Aarhus AGF
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem9XemXem1XemXem8XemXem50%XemXem8XemXem44.4%XemXem10XemXem55.6%XemXem
9XemXem5XemXem1XemXem3XemXem55.6%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
9XemXem4XemXem0XemXem5XemXem44.4%XemXem3XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem
611416.7%Xem233.3%466.7%Xem
Randers FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
19XemXem11XemXem2XemXem6XemXem57.9%XemXem7XemXem36.8%XemXem9XemXem47.4%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem5XemXem55.6%XemXem2XemXem22.2%XemXem
10XemXem6XemXem2XemXem2XemXem60%XemXem2XemXem20%XemXem7XemXem70%XemXem
621333.3%Xem233.3%466.7%Xem
Aarhus AGF
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem10XemXem0XemXem8XemXem55.6%XemXem8XemXem44.4%XemXem7XemXem38.9%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem5XemXem55.6%XemXem2XemXem22.2%XemXem
9XemXem5XemXem0XemXem4XemXem55.6%XemXem3XemXem33.3%XemXem5XemXem55.6%XemXem
630350.0%Xem116.7%583.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Randers FCThời gian ghi bànAarhus AGF
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 3
    4
    0 Bàn
    7
    7
    1 Bàn
    6
    2
    2 Bàn
    1
    0
    3 Bàn
    2
    6
    4+ Bàn
    15
    17
    Bàn thắng H1
    15
    19
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Randers FCChi tiết về HT/FTAarhus AGF
  • 4
    6
    T/T
    3
    1
    T/H
    0
    1
    T/B
    3
    1
    H/T
    4
    5
    H/H
    3
    1
    H/B
    1
    1
    B/T
    0
    2
    B/H
    1
    1
    B/B
ChủKhách
Randers FCSố bàn thắng trong H1&H2Aarhus AGF
  • 5
    6
    Thắng 2+ bàn
    3
    2
    Thắng 1 bàn
    7
    8
    Hòa
    3
    2
    Mất 1 bàn
    1
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Randers FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
DEN SASL09-03-2025ChủBrondby IF9 Ngày
DEN SASL16-03-2025KháchMidtjylland16 Ngày
Aarhus AGF
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
DEN SASL09-03-2025ChủViborg9 Ngày
DEN SASL16-03-2025KháchVejle16 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Randers FC
Aarhus AGF
Chấn thương

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [10] 41.7%Thắng43.5% [10]
  • [8] 33.3%Hòa39.1% [10]
  • [6] 25.0%Bại17.4% [4]
  • Chủ/Khách
  • [6] 25.0%Thắng13.0% [3]
  • [3] 12.5%Hòa17.4% [4]
  • [3] 12.5%Bại17.4% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    41 
  • Bàn thua
    30 
  • TB được điểm
    1.71 
  • TB mất điểm
    1.25 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    22 
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    0.92 
  • TB mất điểm
    0.58 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    14 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.33 
  • TB mất điểm
    1.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    44
  • Bàn thua
    23
  • TB được điểm
    1.91
  • TB mất điểm
    1.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    28
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    1.22
  • TB mất điểm
    0.43
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    19
  • Bàn thua
    6
  • TB được điểm
    3.17
  • TB mất điểm
    1.00
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 20.00%thắng 2 bàn+30.00% [3]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [2] 20.00%Hòa40.00% [4]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

Randers FC VS Aarhus AGF ngày 01-03-2025 - Thông tin đội hình