So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.80
0.5
-0.98
0.97
2.5
0.83
1.80
3.40
3.70
Live
0.83
0.5
-0.99
0.92
2.5
0.90
1.83
3.50
3.70
Run
0.92
0
0.92
-0.24
1.5
0.06
1.01
11.00
23.00
BET365Sớm
0.83
0.5
-0.97
1.00
2.5
0.85
1.80
3.60
4.00
Live
-0.97
0.75
0.83
0.95
2.5
0.90
1.80
3.60
4.33
Run
1.00
0
0.80
-0.11
1.5
0.06
1.02
17.00
501.00
Mansion88Sớm
0.82
0.5
1.00
0.98
2.5
0.82
1.83
3.35
3.65
Live
-0.93
0.75
0.83
1.00
2.5
0.88
1.92
3.40
3.55
Run
0.96
0
0.94
-0.17
1.5
0.09
1.03
8.20
150.00
188betSớm
0.81
0.5
-0.97
0.98
2.5
0.84
1.80
3.40
3.70
Live
0.84
0.5
-0.98
0.93
2.5
0.91
1.83
3.50
3.70
Run
-0.16
0.25
0.02
-0.18
2.5
0.02
1.01
10.50
23.00
SbobetSớm
0.84
0.5
0.98
0.96
2.5
0.84
1.84
3.14
3.59
Live
-0.92
0.75
0.81
-0.99
2.5
0.87
1.82
3.32
4.01
Run
-0.40
0.25
0.30
-0.20
1.5
0.10
1.03
7.80
300.00

Bên nào sẽ thắng?

Gornik Leczna
ChủHòaKhách
Stal Stalowa Wola
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Gornik LecznaSo Sánh Sức MạnhStal Stalowa Wola
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 70%So Sánh Đối Đầu30%
  • Tất cả
  • 7T 0H 3B
    3T 0H 7B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[POL Liga 1-7] Gornik Leczna
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
261097393139738.5%
13544191619838.5%
13553201520438.5%
614178716.7%
[POL Liga 1-17] Stal Stalowa Wola
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2521013184316178.0%
1316612239177.7%
121476207188.3%
623178933.3%

Thành tích đối đầu

Gornik Leczna            
Chủ - Khách
Stal Stalowa WolaGornik Leczna
Gornik LecznaStal Stalowa Wola
Gornik LecznaStal Stalowa Wola
Stal Stalowa WolaGornik Leczna
Gornik LecznaStal Stalowa Wola
Stal Stalowa WolaGornik Leczna
Gornik LecznaStal Stalowa Wola
Gornik LecznaStal Stalowa Wola
Gornik LecznaStal Stalowa Wola
Gornik LecznaStal Stalowa Wola
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POL D120-07-240 - 1
(0 - 0)
4 - 3-0.44-0.32-0.36T-0.970.250.79TX
INT CF07-02-213 - 0
(1 - 0)
4 - 5---T---
POL D206-06-201 - 2
(1 - 1)
6 - 4-0.53-0.30-0.30B0.900.500.92BT
POL D231-08-191 - 3
(1 - 0)
- ---T---
INT CF06-07-191 - 0
(0 - 0)
4 - 2---T---
POL D211-05-192 - 1
(2 - 1)
- ---B---
POL D227-10-182 - 0
(0 - 0)
5 - 5---T---
INT CF17-01-183 - 4
(2 - 2)
5 - 4---B---
INT CF10-01-152 - 0
(1 - 0)
- ---T---
INT CF09-02-112 - 1
(2 - 1)
- ---T---

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:88% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Gornik Leczna            
Chủ - Khách
Wisla PlockGornik Leczna
Gornik LecznaLKS Nieciecza
Pogon SiedlceGornik Leczna
Gornik LecznaWisla Krakow
Gornik LecznaOdra Opole
Chrobry GlogowGornik Leczna
Gornik LecznaWarta Poznan
Gornik LecznaPuszcza Niepolomice
Kotwica KolobrzegGornik Leczna
Gornik LecznaMiedz Legnica
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POL D110-11-242 - 2
(1 - 0)
5 - 6-0.55-0.29-0.28H0.820.51.00TT
POL D102-11-240 - 2
(0 - 0)
3 - 8-0.36-0.30-0.46B0.88-0.250.94BX
POL D126-10-241 - 1
(0 - 0)
5 - 9-0.34-0.30-0.48H0.97-0.250.85BX
POL D122-10-241 - 0
(0 - 0)
4 - 6-0.28-0.28-0.56T0.80-0.75-0.98TX
POL D118-10-242 - 2
(0 - 2)
5 - 5-0.51-0.31-0.30H0.960.50.86TT
POL D106-10-241 - 1
(1 - 0)
4 - 5-0.38-0.31-0.43H-0.9700.79HX
POL D128-09-241 - 1
(0 - 0)
4 - 3-0.49-0.31-0.32H0.790.25-0.97TX
POL Cup25-09-241 - 1
(1 - 0)
- ---H--
POL D121-09-241 - 1
(1 - 0)
1 - 5-0.38-0.31-0.43H-0.9500.77HX
POL D115-09-241 - 2
(0 - 2)
7 - 3-0.38-0.31-0.43B-0.9600.78BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 7 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 33%

Stal Stalowa Wola            
Chủ - Khách
Stal Stalowa WolaWisla Krakow
Znicz PruszkowStal Stalowa Wola
Stal Stalowa WolaPolonia Warszawa
LKS LodzStal Stalowa Wola
Stal Stalowa WolaStal Rzeszow
Stal Stalowa WolaRuch Chorzow
Stal Stalowa WolaArka Gdynia
GKS TychyStal Stalowa Wola
Stal Stalowa WolaWisla Plock
LKS NiecieczaStal Stalowa Wola
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
POL D110-11-241 - 5
(1 - 3)
4 - 4-0.20-0.24-0.680.97-10.85T
POL D102-11-240 - 1
(0 - 0)
5 - 6-0.53-0.30-0.290.890.50.93X
POL D127-10-241 - 1
(0 - 0)
4 - 2-0.38-0.29-0.440.78-0.25-0.94X
POL D120-10-240 - 0
(0 - 0)
11 - 2-0.74-0.22-0.160.881.250.94X
POL D105-10-242 - 2
(1 - 1)
5 - 8-0.33-0.28-0.510.84-0.50.98T
POL D129-09-242 - 0
(1 - 0)
3 - 3-0.23-0.26-0.631.00-0.750.82X
POL Cup25-09-241 - 1
(1 - 0)
4 - 7-0.23-0.27-0.630.96-0.750.80X
POL D122-09-240 - 0
(0 - 0)
7 - 3-0.68-0.25-0.190.9110.91X
POL D114-09-241 - 3
(0 - 2)
3 - 5-0.20-0.25-0.680.94-10.88T
POL D101-09-243 - 0
(1 - 0)
8 - 5-0.74-0.22-0.160.821.250.94H

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:40% Tỷ lệ tài: 33%

Gornik LecznaSo sánh số liệuStal Stalowa Wola
  • 11Tổng số ghi bàn9
  • 1.1Trung bình ghi bàn0.9
  • 13Tổng số mất bàn15
  • 1.3Trung bình mất bàn1.5
  • 10.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 70.0%TL hòa50.0%
  • 20.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Gornik Leczna
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem8XemXem2XemXem6XemXem50%XemXem8XemXem50%XemXem8XemXem50%XemXem
7XemXem3XemXem0XemXem4XemXem42.9%XemXem4XemXem57.1%XemXem3XemXem42.9%XemXem
9XemXem5XemXem2XemXem2XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
621333.3%Xem233.3%466.7%Xem
Stal Stalowa Wola
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem6XemXem0XemXem10XemXem37.5%XemXem6XemXem37.5%XemXem9XemXem56.2%XemXem
9XemXem3XemXem0XemXem6XemXem33.3%XemXem4XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem
7XemXem3XemXem0XemXem4XemXem42.9%XemXem2XemXem28.6%XemXem4XemXem57.1%XemXem
650183.3%Xem233.3%466.7%Xem
Gornik Leczna
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem6XemXem3XemXem7XemXem37.5%XemXem6XemXem37.5%XemXem6XemXem37.5%XemXem
7XemXem3XemXem1XemXem3XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem3XemXem42.9%XemXem
9XemXem3XemXem2XemXem4XemXem33.3%XemXem3XemXem33.3%XemXem3XemXem33.3%XemXem
611416.7%Xem116.7%350.0%Xem
Stal Stalowa Wola
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem7XemXem3XemXem6XemXem43.8%XemXem5XemXem31.2%XemXem6XemXem37.5%XemXem
9XemXem3XemXem3XemXem3XemXem33.3%XemXem4XemXem44.4%XemXem2XemXem22.2%XemXem
7XemXem4XemXem0XemXem3XemXem57.1%XemXem1XemXem14.3%XemXem4XemXem57.1%XemXem
641166.7%Xem233.3%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Gornik LecznaThời gian ghi bànStal Stalowa Wola
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 8
    12
    0 Bàn
    5
    4
    1 Bàn
    2
    1
    2 Bàn
    2
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    5
    3
    Bàn thắng H1
    10
    3
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Gornik LecznaChi tiết về HT/FTStal Stalowa Wola
  • 2
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    2
    T/B
    3
    0
    H/T
    9
    9
    H/H
    1
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    1
    5
    B/B
ChủKhách
Gornik LecznaSố bàn thắng trong H1&H2Stal Stalowa Wola
  • 1
    0
    Thắng 2+ bàn
    4
    0
    Thắng 1 bàn
    10
    9
    Hòa
    2
    3
    Mất 1 bàn
    0
    5
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Gornik Leczna
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
POL D107-12-2024KháchStal Rzeszow7 Ngày
POL D115-02-2025ChủLKS Lodz77 Ngày
POL D122-02-2025KháchPolonia Warszawa84 Ngày
Stal Stalowa Wola
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
POL D107-12-2024ChủMiedz Legnica7 Ngày
POL D115-02-2025KháchKotwica Kolobrzeg77 Ngày
POL D122-02-2025ChủWarta Poznan84 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Gornik Leczna
Chấn thương
Stal Stalowa Wola

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [10] 38.5%Thắng8.0% [2]
  • [9] 34.6%Hòa40.0% [2]
  • [7] 26.9%Bại52.0% [13]
  • Chủ/Khách
  • [5] 19.2%Thắng4.0% [1]
  • [4] 15.4%Hòa16.0% [4]
  • [4] 15.4%Bại28.0% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    39 
  • Bàn thua
    31 
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.19 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
    16 
  • TB được điểm
    0.73 
  • TB mất điểm
    0.62 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    18
  • Bàn thua
    43
  • TB được điểm
    0.72
  • TB mất điểm
    1.72
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    23
  • TB được điểm
    0.48
  • TB mất điểm
    0.92
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [4] 40.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [2] 20.00%Hòa50.00% [5]
  • [4] 40.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 50.00% [5]

Gornik Leczna VS Stal Stalowa Wola ngày 01-12-2024 - Thông tin đội hình