So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.81
-0.25
-0.93
0.96
2.75
0.90
2.85
3.60
2.37
Live
0.96
0
0.93
0.89
2.5
0.99
2.68
3.45
2.58
Run
0.05
-0.25
-0.17
-0.16
2.5
0.04
1.01
18.50
26.00
BET365Sớm
0.89
-0.25
-0.99
0.97
2.75
0.93
3.00
3.50
2.25
Live
0.99
0
0.94
0.89
2.5
-0.99
2.70
3.40
2.63
Run
0.75
0
-0.89
-0.13
2.5
0.07
1.00
51.00
451.00
Mansion88Sớm
0.88
-0.25
1.00
0.87
2.75
0.99
2.90
3.35
2.18
Live
0.99
0
0.93
0.89
2.5
-0.99
2.64
3.40
2.66
Run
-0.88
0
0.80
-0.17
2.5
0.10
1.02
11.00
189.00
188betSớm
0.82
-0.25
-0.93
0.97
2.75
0.91
2.85
3.60
2.37
Live
0.96
0
0.96
0.90
2.5
1.00
2.66
3.45
2.61
Run
0.09
-0.25
-0.19
-0.31
2.5
0.21
1.01
18.50
26.00
SbobetSớm
0.87
-0.25
-0.97
0.98
2.75
0.90
2.83
3.31
2.24
Live
1.00
0
0.92
0.94
2.5
0.96
2.68
3.35
2.57
Run
-0.86
0
0.78
-0.14
2.5
0.06
1.01
13.00
105.00

Bên nào sẽ thắng?

OGC Nice
ChủHòaKhách
Marseille
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
OGC NiceSo Sánh Sức MạnhMarseille
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 4T 2H 4B
    4T 2H 4B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[FRA Ligue 1-4] OGC Nice
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
281387523547446.4%
14842291428457.1%
14545232119435.7%
63211291150.0%
[FRA Ligue 1-3] Marseille
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
271548543649355.6%
13643251722946.2%
14905291927264.3%
64201541466.7%

Thành tích đối đầu

OGC Nice            
Chủ - Khách
MarseilleNice
MarseilleNice
NiceMarseille
MarseilleNice
NiceMarseille
MarseilleNice
NiceMarseille
NiceMarseille
NiceMarseille
MarseilleNice
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA D114-09-242 - 0
(1 - 0)
1 - 2-0.57-0.26-0.22B0.970.750.91BX
FRA D124-04-242 - 2
(1 - 1)
3 - 2-0.46-0.29-0.30H0.890.250.99TT
FRA D121-10-231 - 0
(0 - 0)
4 - 2-0.43-0.27-0.35T-0.940.250.82TX
FRA D105-02-231 - 3
(0 - 2)
9 - 1-0.58-0.25-0.22T0.940.750.94TT
FRA D128-08-220 - 3
(0 - 3)
7 - 5-0.39-0.29-0.37B0.880.001.00BT
FRA D120-03-222 - 1
(1 - 0)
3 - 2-0.47-0.27-0.31B0.890.250.99BT
FRAC09-02-224 - 1
(2 - 1)
5 - 3-0.41-0.32-0.35T0.800.00-0.93TT
FRA D127-10-211 - 1
(1 - 1)
6 - 5-0.35-0.29-0.41H-0.930.000.80HX
FRA D120-03-213 - 0
(1 - 0)
7 - 5-0.36-0.29-0.40T-0.960.000.84TT
FRA D117-02-213 - 2
(2 - 0)
5 - 3-0.49-0.29-0.30B-0.940.500.82BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 70%

Thành tích gần đây

OGC Nice            
Chủ - Khách
LilleNice
BastiaNice
ReimsNice
NiceRennes
USC CortenaisNice
MontpellierNice
Saint GilloiseNice
NiceLe Havre
LyonNice
NiceGlasgow Rangers
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRA D117-01-252 - 1
(0 - 1)
7 - 7-0.56-0.26-0.23B1.000.750.88BT
FRAC14-01-250 - 1
(0 - 0)
7 - 4-0.26-0.29-0.54T0.97-0.50.85TX
FRA D111-01-252 - 4
(1 - 2)
6 - 3-0.41-0.29-0.35T-0.920.250.79TT
FRA D103-01-253 - 2
(3 - 1)
3 - 3-0.47-0.29-0.30T0.880.251.00TT
FRAC21-12-241 - 1
(1 - 0)
1 - 12-0.07-0.10-0.99H0.90-40.80BX
FRA D115-12-242 - 2
(1 - 2)
9 - 4-0.29-0.27-0.50H0.86-0.5-0.98BT
UEFA EL12-12-242 - 1
(1 - 1)
8 - 3-0.41-0.28-0.36B0.800-0.93BT
FRA D107-12-242 - 1
(0 - 0)
5 - 8-0.68-0.22-0.15T-0.931.250.80TT
FRA D101-12-244 - 1
(3 - 1)
5 - 4-0.49-0.27-0.32B-0.970.50.85BT
UEFA EL28-11-241 - 4
(0 - 3)
8 - 1-0.54-0.26-0.27B0.840.50.98BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 2 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 80%

Marseille            
Chủ - Khách
MarseilleLille
RennesMarseille
MarseilleLe Havre
Saint EtienneMarseille
MarseilleLille
Saint EtienneMarseille
MarseilleMonaco
LensMarseille
MarseilleAJ Auxerre
NantesMarseille
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
FRAC14-01-251 - 1
(0 - 0)
8 - 3-0.48-0.29-0.330.850.250.97X
FRA D111-01-251 - 2
(1 - 1)
2 - 3-0.35-0.29-0.40-0.9400.82T
FRA D105-01-255 - 1
(3 - 0)
4 - 0-0.76-0.20-0.120.971.50.91T
FRAC22-12-240 - 4
(0 - 2)
3 - 11-0.19-0.24-0.690.99-10.77T
FRA D114-12-241 - 1
(1 - 0)
3 - 8-0.47-0.28-0.300.870.25-0.99X
FRA D108-12-240 - 2
(0 - 1)
0 - 9-0.21-0.24-0.60-0.98-0.750.86X
FRA D101-12-242 - 1
(0 - 1)
5 - 3-0.43-0.27-0.38-0.930.250.81H
FRA D123-11-241 - 3
(0 - 0)
6 - 0-0.46-0.28-0.350.950.250.93T
FRA D108-11-241 - 3
(0 - 3)
5 - 3-0.70-0.20-0.150.901.250.98T
FRA D103-11-241 - 2
(1 - 1)
2 - 5-0.30-0.29-0.490.85-0.5-0.97T

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 67%

OGC NiceSo sánh số liệuMarseille
  • 17Tổng số ghi bàn23
  • 1.7Trung bình ghi bàn2.3
  • 20Tổng số mất bàn10
  • 2.0Trung bình mất bàn1.0
  • 40.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 20.0%TL hòa20.0%
  • 40.0%TL thua10.0%

Thống kê kèo châu Á

OGC Nice
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem9XemXem2XemXem7XemXem50%XemXem12XemXem66.7%XemXem6XemXem33.3%XemXem
8XemXem5XemXem1XemXem2XemXem62.5%XemXem6XemXem75%XemXem2XemXem25%XemXem
10XemXem4XemXem1XemXem5XemXem40%XemXem6XemXem60%XemXem4XemXem40%XemXem
620433.3%Xem6100.0%00.0%Xem
Marseille
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem11XemXem0XemXem6XemXem64.7%XemXem10XemXem58.8%XemXem5XemXem29.4%XemXem
8XemXem3XemXem0XemXem5XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
9XemXem8XemXem0XemXem1XemXem88.9%XemXem7XemXem77.8%XemXem2XemXem22.2%XemXem
650183.3%Xem350.0%233.3%Xem
OGC Nice
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
18XemXem9XemXem3XemXem6XemXem50%XemXem8XemXem44.4%XemXem5XemXem27.8%XemXem
8XemXem3XemXem1XemXem4XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
10XemXem6XemXem2XemXem2XemXem60%XemXem5XemXem50%XemXem2XemXem20%XemXem
640266.7%Xem466.7%116.7%Xem
Marseille
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
17XemXem8XemXem3XemXem6XemXem47.1%XemXem8XemXem47.1%XemXem7XemXem41.2%XemXem
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
9XemXem4XemXem3XemXem2XemXem44.4%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
632150.0%Xem233.3%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

OGC NiceThời gian ghi bànMarseille
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 5
    5
    0 Bàn
    6
    3
    1 Bàn
    4
    6
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    3
    3
    4+ Bàn
    16
    15
    Bàn thắng H1
    14
    18
    Bàn thắng H2
ChủKhách
OGC NiceChi tiết về HT/FTMarseille
  • 4
    6
    T/T
    2
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    2
    H/T
    6
    5
    H/H
    1
    0
    H/B
    2
    1
    B/T
    0
    1
    B/H
    2
    2
    B/B
ChủKhách
OGC NiceSố bàn thắng trong H1&H2Marseille
  • 3
    6
    Thắng 2+ bàn
    4
    3
    Thắng 1 bàn
    8
    7
    Hòa
    1
    1
    Mất 1 bàn
    2
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
OGC Nice
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UEFA EL30-01-2025ChủBodo Glimt4 Ngày
FRA D102-02-2025KháchToulouse7 Ngày
FRAC05-02-2025KháchStade Briochin10 Ngày
Marseille
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
FRA D102-02-2025ChủLyon7 Ngày
FRA D109-02-2025KháchAngers14 Ngày
FRA D116-02-2025ChủSaint Etienne21 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [13] 46.4%Thắng55.6% [15]
  • [8] 28.6%Hòa14.8% [15]
  • [7] 25.0%Bại29.6% [8]
  • Chủ/Khách
  • [8] 28.6%Thắng33.3% [9]
  • [4] 14.3%Hòa0.0% [0]
  • [2] 7.1%Bại18.5% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    52 
  • Bàn thua
    35 
  • TB được điểm
    1.86 
  • TB mất điểm
    1.25 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    29 
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    1.04 
  • TB mất điểm
    0.50 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.00 
  • TB mất điểm
    1.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    54
  • Bàn thua
    36
  • TB được điểm
    2.00
  • TB mất điểm
    1.33
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    25
  • Bàn thua
    17
  • TB được điểm
    0.93
  • TB mất điểm
    0.63
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    15
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    2.50
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [4] 44.44%thắng 2 bàn+33.33% [3]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn11.11% [1]
  • [2] 22.22%Hòa11.11% [1]
  • [2] 22.22%Mất 1 bàn11.11% [1]
  • [1] 11.11%Mất 2 bàn+ 33.33% [3]

OGC Nice VS Marseille ngày 27-01-2025 - Thông tin đội hình