So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.80
-1
-0.98
0.90
2.75
0.90
4.55
3.95
1.55
Live
0.83
-1
-0.99
-0.98
3
0.80
4.55
4.15
1.57
Run
-0.85
0
0.69
-0.34
1.5
0.16
26.00
9.40
1.02
BET365Sớm
0.83
-1
-0.97
0.93
2.75
0.93
5.25
4.10
1.60
Live
0.85
-1
1.00
1.00
3
0.85
5.25
4.10
1.57
Run
-0.89
0
0.75
-0.13
1.5
0.07
501.00
17.00
1.02
Mansion88Sớm
0.80
-1
0.94
0.85
2.75
0.89
4.70
3.80
1.55
Live
0.85
-1
0.99
-0.96
3
0.78
4.55
3.75
1.58
Run
-0.99
0
0.83
-0.17
1.5
0.07
150.00
7.40
1.02
188betSớm
0.81
-1
-0.97
0.91
2.75
0.91
4.55
3.95
1.55
Live
0.84
-1
-0.98
-0.97
3
0.81
4.55
4.15
1.57
Run
0.12
-0.25
-0.26
-0.28
1.5
0.12
26.00
10.50
1.01
SbobetSớm
0.82
-1
1.00
0.86
2.75
0.94
4.63
3.70
1.52
Live
0.84
-1
1.00
1.00
3
0.82
4.68
3.87
1.54
Run
1.00
0
0.84
-0.15
1.5
0.01
300.00
7.30
1.02

Bên nào sẽ thắng?

Debreceni VSC
ChủHòaKhách
Ferencvarosi TC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Debreceni VSCSo Sánh Sức MạnhFerencvarosi TC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 33%So Sánh Đối Đầu67%
  • Tất cả
  • 2T 3H 5B
    5T 3H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[HUN NB I-11] Debreceni VSC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2565143848231124.0%
123272026111225.0%
13337182212823.1%
6213109733.3%
[HUN NB I-2] Ferencvarosi TC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
251384412547252.0%
12741211025358.3%
13643201522146.2%
6213710733.3%

Thành tích đối đầu

Debreceni VSC            
Chủ - Khách
Debrecin VSCFerencvarosi TC
Ferencvarosi TCDebrecin VSC
Ferencvarosi TCDebrecin VSC
Debrecin VSCFerencvarosi TC
Debrecin VSCFerencvarosi TC
Ferencvarosi TCDebrecin VSC
Ferencvarosi TCDebrecin VSC
Debrecin VSCFerencvarosi TC
Ferencvarosi TCDebrecin VSC
Ferencvarosi TCDebrecin VSC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
HUN D105-12-245 - 4
(3 - 3)
3 - 6-0.21-0.24-0.67T0.91-1.000.91HT
HUN D103-11-242 - 2
(0 - 0)
11 - 1-0.79-0.20-0.14H0.86-0.670.96TT
HUN D105-05-245 - 1
(0 - 0)
10 - 3-0.75-0.22-0.16B0.82-0.801.00BT
HUN Cup28-02-241 - 1
(0 - 1)
4 - 0-0.26-0.28-0.58H0.89-0.750.93BX
HUN D110-02-241 - 2
(1 - 1)
3 - 4-0.26-0.27-0.58B0.90-0.750.92BT
HUN D108-10-232 - 2
(2 - 1)
4 - 3-0.72-0.22-0.18H0.94-0.800.88TT
HUN D120-05-231 - 3
(1 - 0)
10 - 0-0.68-0.24-0.20T0.881.000.94TT
HUN D126-02-230 - 2
(0 - 1)
2 - 5-0.20-0.24-0.68B0.95-1.000.87BX
HUN D109-10-222 - 0
(1 - 0)
12 - 1-0.80-0.19-0.13B0.82-0.671.00BX
HUN D109-04-223 - 0
(2 - 0)
7 - 2-0.83-0.19-0.11B0.94-0.570.90BH

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 3 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 67%

Thành tích gần đây

Debreceni VSC            
Chủ - Khách
Paksi SE HonlapjaDebrecin VSC
Debrecin VSCPuskas Akademia
MTK HungariaDebrecin VSC
Debrecin VSCNyiregyhaza
Radnicki 1923 KragujevacDebrecin VSC
Debrecin VSCFC Struga Trim Lum
Partizan BelgradeDebrecin VSC
Debrecin VSCUTA Arad
ZalaegerzsegTEDebrecin VSC
Debrecin VSCUjpesti
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
HUN D122-02-254 - 3
(2 - 0)
4 - 6-0.54-0.27-0.31B0.840.50.98BT
HUN D115-02-251 - 2
(1 - 0)
3 - 3-0.34-0.29-0.48B0.98-0.250.84BT
HUN D107-02-250 - 2
(0 - 1)
7 - 5-0.53-0.28-0.31T0.880.50.94TX
HUN D102-02-253 - 1
(1 - 1)
10 - 4-0.50-0.29-0.34T-0.980.50.80TT
INT CF24-01-252 - 1
(0 - 1)
- ---B--
INT CF20-01-250 - 0
(0 - 0)
- ---H--
INT CF15-01-251 - 1
(1 - 0)
1 - 6-0.60-0.27-0.25H0.890.750.81TX
INT CF09-01-251 - 2
(1 - 2)
- ---B--
HUN D114-12-242 - 1
(1 - 0)
5 - 6-0.49-0.28-0.35B0.840.250.98BT
HUN D108-12-241 - 2
(0 - 1)
3 - 6-0.42-0.29-0.41B0.8800.94BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 71%

Ferencvarosi TC            
Chủ - Khách
Gyori ETOFerencvarosi TC
Fehervar VideotonFerencvarosi TC
FC Viktoria PlzenFerencvarosi TC
Ferencvarosi TCPaksi SE Honlapja
Ferencvarosi TCFC Viktoria Plzen
Puskas AkademiaFerencvarosi TC
ZalaegerzsegTEFerencvarosi TC
Ferencvarosi TCMTK Hungaria
Ferencvarosi TCAZ Alkmaar
Eintracht FrankfurtFerencvarosi TC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
HUN Cup27-02-253 - 3
(1 - 2)
2 - 6-0.25-0.26-0.640.93-0.750.77T
HUN D123-02-251 - 3
(0 - 2)
1 - 8-0.25-0.29-0.590.91-0.750.91T
UEFA EL20-02-253 - 0
(3 - 0)
8 - 1-0.60-0.25-0.200.850.75-0.97T
HUN D116-02-250 - 2
(0 - 0)
6 - 3-0.68-0.24-0.200.8610.96X
UEFA EL13-02-251 - 0
(1 - 0)
8 - 8-0.45-0.31-0.320.960.250.92X
HUN D109-02-251 - 0
(1 - 0)
4 - 11-0.38-0.30-0.440.76-0.25-0.94X
HUN D105-02-252 - 2
(2 - 2)
2 - 6-0.20-0.26-0.660.86-10.96T
HUN D102-02-250 - 0
(0 - 0)
6 - 2-0.71-0.23-0.180.971.250.85X
UEFA EL30-01-254 - 3
(3 - 0)
3 - 7-0.43-0.30-0.34-0.980.250.80T
UEFA EL23-01-252 - 0
(0 - 0)
7 - 2-0.63-0.23-0.220.9710.85X

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 50%

Debreceni VSCSo sánh số liệuFerencvarosi TC
  • 14Tổng số ghi bàn13
  • 1.4Trung bình ghi bàn1.3
  • 16Tổng số mất bàn17
  • 1.6Trung bình mất bàn1.7
  • 20.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 20.0%TL hòa30.0%
  • 60.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Debreceni VSC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem6XemXem1XemXem14XemXem28.6%XemXem16XemXem76.2%XemXem5XemXem23.8%XemXem
10XemXem3XemXem0XemXem7XemXem30%XemXem9XemXem90%XemXem1XemXem10%XemXem
11XemXem3XemXem1XemXem7XemXem27.3%XemXem7XemXem63.6%XemXem4XemXem36.4%XemXem
620433.3%Xem583.3%116.7%Xem
Ferencvarosi TC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem5XemXem0XemXem16XemXem23.8%XemXem8XemXem38.1%XemXem12XemXem57.1%XemXem
10XemXem2XemXem0XemXem8XemXem20%XemXem3XemXem30%XemXem6XemXem60%XemXem
11XemXem3XemXem0XemXem8XemXem27.3%XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem
610516.7%Xem233.3%466.7%Xem
Debreceni VSC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem5XemXem2XemXem14XemXem23.8%XemXem11XemXem52.4%XemXem7XemXem33.3%XemXem
10XemXem2XemXem0XemXem8XemXem20%XemXem6XemXem60%XemXem1XemXem10%XemXem
11XemXem3XemXem2XemXem6XemXem27.3%XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem
620433.3%Xem233.3%233.3%Xem
Ferencvarosi TC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
21XemXem7XemXem0XemXem14XemXem33.3%XemXem6XemXem28.6%XemXem13XemXem61.9%XemXem
10XemXem4XemXem0XemXem6XemXem40%XemXem1XemXem10%XemXem9XemXem90%XemXem
11XemXem3XemXem0XemXem8XemXem27.3%XemXem5XemXem45.5%XemXem4XemXem36.4%XemXem
610516.7%Xem233.3%350.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Debreceni VSCThời gian ghi bànFerencvarosi TC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 7
    6
    0 Bàn
    5
    6
    1 Bàn
    7
    5
    2 Bàn
    2
    4
    3 Bàn
    1
    1
    4+ Bàn
    11
    13
    Bàn thắng H1
    19
    19
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Debreceni VSCChi tiết về HT/FTFerencvarosi TC
  • 2
    6
    T/T
    1
    0
    T/H
    1
    0
    T/B
    2
    4
    H/T
    6
    5
    H/H
    2
    1
    H/B
    1
    0
    B/T
    0
    3
    B/H
    7
    3
    B/B
ChủKhách
Debreceni VSCSố bàn thắng trong H1&H2Ferencvarosi TC
  • 4
    5
    Thắng 2+ bàn
    1
    5
    Thắng 1 bàn
    7
    8
    Hòa
    7
    2
    Mất 1 bàn
    3
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Debreceni VSC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
HUN D116-03-2025KháchGyori ETO8 Ngày
HUN D129-03-2025KháchKecskemeti TE21 Ngày
HUN D105-04-2025ChủDiosgyor VTK28 Ngày
Ferencvarosi TC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
HUN D116-03-2025ChủKecskemeti TE8 Ngày
HUN D129-03-2025KháchDiosgyor VTK21 Ngày
HUN D105-04-2025ChủUjpesti28 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Debreceni VSC
Chấn thương
Ferencvarosi TC

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [6] 24.0%Thắng52.0% [13]
  • [5] 20.0%Hòa32.0% [13]
  • [14] 56.0%Bại16.0% [4]
  • Chủ/Khách
  • [3] 12.0%Thắng24.0% [6]
  • [2] 8.0%Hòa16.0% [4]
  • [7] 28.0%Bại12.0% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    38 
  • Bàn thua
    48 
  • TB được điểm
    1.52 
  • TB mất điểm
    1.92 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    20 
  • Bàn thua
    26 
  • TB được điểm
    0.80 
  • TB mất điểm
    1.04 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    1.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    41
  • Bàn thua
    25
  • TB được điểm
    1.64
  • TB mất điểm
    1.00
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    21
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    0.84
  • TB mất điểm
    0.40
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 33.33%thắng 2 bàn+18.18% [2]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn27.27% [3]
  • [1] 11.11%Hòa36.36% [4]
  • [5] 55.56%Mất 1 bàn9.09% [1]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 9.09% [1]

Debreceni VSC VS Ferencvarosi TC ngày 10-03-2025 - Thông tin đội hình