So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.76
-0.5
0.94
0.93
2.25
0.77
3.25
3.05
1.94
Live
0.80
-0.5
0.90
0.82
2.25
0.88
3.30
3.15
1.90
Run
0.01
-0.25
-0.31
-0.32
1.5
0.02
16.00
9.90
1.01
BET365Sớm
0.85
-0.5
0.95
0.95
2.25
0.85
3.40
3.60
1.91
Live
0.85
-0.5
0.95
0.88
2.25
0.93
3.50
3.60
1.85
Run
0.98
0
0.83
-0.13
1.5
0.08
-
-
-
Mansion88Sớm
0.92
-0.5
0.82
0.91
2.25
0.83
3.45
3.10
1.97
Live
0.86
-0.5
0.90
0.84
2.25
0.92
3.60
3.15
1.90
Run
-0.90
0
0.66
-0.28
1.5
0.10
175.00
5.60
1.03
188betSớm
0.77
-0.5
0.95
0.94
2.25
0.78
3.25
3.05
1.94
Live
0.81
-0.5
0.91
0.83
2.25
0.89
3.30
3.15
1.90
Run
0.93
0
0.79
-0.32
1.5
0.04
21.00
8.90
1.01
SbobetSớm
0.75
-0.5
0.99
0.86
2.25
0.88
3.20
2.97
1.99
Live
0.77
-0.5
0.99
0.95
2.25
0.81
-
-
-
Run
-0.90
0
0.66
-0.28
1.5
0.10
300.00
6.10
1.01

Bên nào sẽ thắng?

Dungannon Swifts
ChủHòaKhách
Larne FC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Dungannon SwiftsSo Sánh Sức MạnhLarne FC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 28%So Sánh Đối Đầu72%
  • Tất cả
  • 2T 2H 6B
    6T 2H 2B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[NIR Premier League-9] Dungannon Swifts
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
35156144744101942.9%
18837232327944.4%
17737242124941.2%
6321981150.0%
[NIR Premier League-5] Larne FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
35151194231110542.9%
165651514211431.3%
191054271735352.6%
621385733.3%

Thành tích đối đầu

Dungannon Swifts            
Chủ - Khách
Larne FCDungannon Swifts
Dungannon SwiftsLarne FC
Dungannon SwiftsLarne FC
Larne FCDungannon Swifts
Dungannon SwiftsLarne FC
Larne FCDungannon Swifts
Larne FCDungannon Swifts
Dungannon SwiftsLarne FC
Larne FCDungannon Swifts
Dungannon SwiftsLarne FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
NIR D106-10-240 - 3
(0 - 1)
13 - 3-0.72-0.25-0.17T0.96-0.800.74TT
NIR D120-01-240 - 2
(0 - 2)
3 - 1-0.21-0.25-0.69B0.90-1.000.80BX
NIR D113-10-230 - 0
(0 - 0)
2 - 10-0.17-0.23-0.76H0.91-1.250.79BX
NIR D107-08-234 - 4
(1 - 1)
6 - 6-0.94-0.14-0.07H0.77-0.440.93TT
NIR D114-02-230 - 3
(0 - 0)
1 - 4---B---
NIR D118-11-222 - 1
(0 - 1)
7 - 2-0.98-0.11-0.06B0.83-0.360.87TX
NIR D108-11-224 - 0
(2 - 0)
9 - 1-0.85-0.19-0.12B0.83-0.570.87BT
NIR D126-02-220 - 2
(0 - 1)
1 - 8-0.17-0.22-0.76B0.95-1.250.75BX
NIR D115-01-220 - 1
(0 - 1)
6 - 3-0.92-0.15-0.09T0.87-0.440.83TX
NIR D102-10-212 - 4
(2 - 3)
2 - 7-0.17-0.22-0.77B0.78-1.500.92BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:44% Tỷ lệ tài: 44%

Thành tích gần đây

Dungannon Swifts            
Chủ - Khách
Ballymena UnitedDungannon Swifts
CrusadersDungannon Swifts
CrusadersDungannon Swifts
Carrick RangersDungannon Swifts
Dungannon SwiftsGlenavon Lurgan
Dungannon SwiftsCliftonville
Dungannon SwiftsDollingstown
ColeraineDungannon Swifts
Dungannon SwiftsLoughgall FC
DollingstownDungannon Swifts
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
NIR D114-12-240 - 1
(0 - 0)
3 - 11-0.47-0.31-0.37T0.930.250.77TX
NIR LC03-12-242 - 2
(2 - 1)
- -0.56-0.28-0.28H0.780.50.92TT
NIR D130-11-242 - 2
(0 - 2)
8 - 7-0.56-0.30-0.29H0.780.50.92TT
NIR D123-11-240 - 1
(0 - 0)
- -0.43-0.30-0.42T0.8300.87TX
NIR D116-11-242 - 0
(1 - 0)
2 - 2-0.53-0.31-0.32T0.900.50.80TX
NIR D109-11-241 - 4
(1 - 3)
5 - 6-0.38-0.30-0.47B0.78-0.250.92BT
NIR LC05-11-243 - 1
(0 - 1)
14 - 0---T--
NIR D102-11-244 - 1
(1 - 0)
- -0.53-0.29-0.33B0.880.50.82BT
NIR D126-10-241 - 3
(1 - 0)
4 - 7-0.76-0.23-0.16B0.781.250.92BT
NIRI CUP22-10-240 - 4
(0 - 4)
4 - 8---T--

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:70% Tỷ lệ tài: 63%

Larne FC            
Chủ - Khách
Dinamo MinskLarne FC
Annagh UnitedLarne FC
Larne FCCliftonville
NK Olimpija LjubljanaLarne FC
Institute FCLarne FC
Larne FCLinfield FC
Larne FCCrusaders
Larne FCColeraine
Larne FCSt. Gallen
Glentoran FCLarne FC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFA ECL12-12-242 - 0
(0 - 0)
9 - 2-0.65-0.25-0.180.9610.86X
NIR LC04-12-240 - 5
(0 - 1)
- -0.15-0.22-0.780.75-1.50.95T
NIR D101-12-241 - 1
(0 - 1)
1 - 4-0.48-0.32-0.340.850.250.85X
UEFA ECL28-11-241 - 0
(0 - 0)
12 - 0-0.83-0.18-0.120.901.750.92X
NIR LC19-11-240 - 2
(0 - 0)
3 - 5-----
NIR D116-11-240 - 1
(0 - 1)
4 - 4-0.35-0.33-0.470.78-0.250.92X
NIR SHCUP13-11-242 - 0
(2 - 0)
6 - 2-0.56-0.29-0.270.800.50.96X
NIR D110-11-242 - 1
(0 - 0)
2 - 4-0.61-0.29-0.250.850.750.85T
UEFA ECL07-11-241 - 2
(1 - 1)
0 - 16-0.20-0.22-0.660.97-10.85H
NIR D102-11-240 - 2
(0 - 1)
12 - 3-0.43-0.33-0.380.7300.97X

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 25%

Dungannon SwiftsSo sánh số liệuLarne FC
  • 18Tổng số ghi bàn15
  • 1.8Trung bình ghi bàn1.5
  • 16Tổng số mất bàn8
  • 1.6Trung bình mất bàn0.8
  • 50.0%Tỉ lệ thắng50.0%
  • 20.0%TL hòa10.0%
  • 30.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Dungannon Swifts
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem11XemXem2XemXem7XemXem55%XemXem8XemXem40%XemXem12XemXem60%XemXem
9XemXem6XemXem0XemXem3XemXem66.7%XemXem3XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem
11XemXem5XemXem2XemXem4XemXem45.5%XemXem5XemXem45.5%XemXem6XemXem54.5%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
Larne FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem5XemXem1XemXem8XemXem35.7%XemXem4XemXem28.6%XemXem10XemXem71.4%XemXem
8XemXem2XemXem1XemXem5XemXem25%XemXem2XemXem25%XemXem6XemXem75%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem2XemXem33.3%XemXem4XemXem66.7%XemXem
620433.3%Xem233.3%466.7%Xem
Dungannon Swifts
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
20XemXem14XemXem2XemXem4XemXem70%XemXem4XemXem20%XemXem10XemXem50%XemXem
9XemXem7XemXem0XemXem2XemXem77.8%XemXem2XemXem22.2%XemXem4XemXem44.4%XemXem
11XemXem7XemXem2XemXem2XemXem63.6%XemXem2XemXem18.2%XemXem6XemXem54.5%XemXem
622233.3%Xem233.3%233.3%Xem
Larne FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
14XemXem5XemXem0XemXem9XemXem35.7%XemXem3XemXem21.4%XemXem6XemXem42.9%XemXem
8XemXem2XemXem0XemXem6XemXem25%XemXem2XemXem25%XemXem4XemXem50%XemXem
6XemXem3XemXem0XemXem3XemXem50%XemXem1XemXem16.7%XemXem2XemXem33.3%XemXem
620433.3%Xem350.0%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Dungannon SwiftsThời gian ghi bànLarne FC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 13
    10
    0 Bàn
    7
    2
    1 Bàn
    1
    2
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    7
    1
    Bàn thắng H1
    2
    5
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Dungannon SwiftsChi tiết về HT/FTLarne FC
  • 4
    1
    T/T
    2
    0
    T/H
    1
    0
    T/B
    0
    2
    H/T
    12
    9
    H/H
    1
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    1
    0
    B/B
ChủKhách
Dungannon SwiftsSố bàn thắng trong H1&H2Larne FC
  • 1
    2
    Thắng 2+ bàn
    3
    1
    Thắng 1 bàn
    14
    10
    Hòa
    2
    1
    Mất 1 bàn
    1
    0
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Dungannon Swifts
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
NIR D126-12-2024ChủLoughgall FC5 Ngày
NIR D130-12-2024KháchCliftonville9 Ngày
NIR D111-01-2025KháchCrusaders21 Ngày
Larne FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
NIR D126-12-2024ChủCarrick Rangers5 Ngày
NIR D130-12-2024KháchLinfield FC9 Ngày
NIR D111-01-2025ChủCliftonville21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [15] 42.9%Thắng42.9% [15]
  • [6] 17.1%Hòa31.4% [15]
  • [14] 40.0%Bại25.7% [9]
  • Chủ/Khách
  • [8] 22.9%Thắng28.6% [10]
  • [3] 8.6%Hòa14.3% [5]
  • [7] 20.0%Bại11.4% [4]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    47 
  • Bàn thua
    44 
  • TB được điểm
    1.34 
  • TB mất điểm
    1.26 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    23 
  • Bàn thua
    23 
  • TB được điểm
    0.66 
  • TB mất điểm
    0.66 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    1.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    42
  • Bàn thua
    31
  • TB được điểm
    1.20
  • TB mất điểm
    0.89
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15
  • Bàn thua
    14
  • TB được điểm
    0.43
  • TB mất điểm
    0.40
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 22.22%thắng 2 bàn+7.14% [1]
  • [1] 11.11%thắng 1 bàn21.43% [3]
  • [3] 33.33%Hòa42.86% [6]
  • [1] 11.11%Mất 1 bàn21.43% [3]
  • [2] 22.22%Mất 2 bàn+ 7.14% [1]

Dungannon Swifts VS Larne FC ngày 24-12-2024 - Thông tin đội hình