[NED Eredivisie Vrouwen-5] FC Utrecht (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 | 10 | 3 | 6 | 35 | 20 | 33 | 5 | 52.6% |
9 | 5 | 2 | 2 | 19 | 13 | 17 | 4 | 55.6% |
10 | 5 | 1 | 4 | 16 | 7 | 16 | 6 | 50.0% |
6 | 4 | 1 | 1 | 14 | 5 | 13 | 66.7% |
[NED Eredivisie Vrouwen-3] Ajax Amsterdam (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
19 | 15 | 2 | 2 | 50 | 15 | 47 | 3 | 78.9% |
10 | 9 | 0 | 1 | 31 | 8 | 27 | 1 | 90.0% |
9 | 6 | 2 | 1 | 19 | 7 | 20 | 4 | 66.7% |
6 | 5 | 0 | 1 | 16 | 7 | 15 | 83.3% |
FC Utrecht (w) |
Chủ - Khách |
---|
Ajax (W)FC Utrecht (W) |
FC Utrecht (W)Ajax (W) |
Ajax (W)FC Utrecht (W) |
Ajax (W)FC Utrecht (W) |
FC Utrecht (W)Ajax (W) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HOL WD1 | 16-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | -0.80 | -0.18 | -0.15 | B | 0.88 | -0.57 | 0.88 | T | X |
HOL WD1 | 10-03-24 | 0 - 2 (0 - 0) | 4 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
HOL WD1 | 05-11-23 | 5 - 2 (2 - 2) | 5 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
BENL BNL | 09-11-12 | 2 - 1 (1 - 0) | - | -0.74 | -0.23 | -0.18 | B | 0.77 | -0.80 | 0.99 | T | X |
BENL BNL | 31-08-12 | 1 - 3 (1 - 2) | - | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 5 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
FC Utrecht (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HOL WD1 | 19-01-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 9 - 2 | -0.18 | -0.22 | -0.72 | T | 0.86 | -1.25 | 0.90 | T | X |
HOL WD1 | 21-12-24 | 4 - 1 (4 - 1) | 8 - 2 | - | - | - | T | - | - | |||
HOL WD1 | 14-12-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | H | - | - | |||
HOL WD1 | 08-12-24 | 0 - 4 (0 - 2) | 3 - 10 | - | - | - | T | - | - | |||
HOL WD1 | 23-11-24 | 3 - 2 (2 - 0) | 6 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
HOL WD1 | 16-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | -0.80 | -0.18 | -0.15 | B | 0.88 | 1.75 | 0.88 | T | X |
HOL WD1 | 10-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 14 - 3 | -0.83 | -0.18 | -0.11 | T | 0.86 | 1.75 | 0.90 | T | X |
HOL WD1 | 03-11-24 | 3 - 1 (2 - 1) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - | |||
HOL WD1 | 20-10-24 | 4 - 3 (3 - 0) | 3 - 1 | -0.65 | -0.24 | -0.20 | T | 0.95 | 1 | 0.87 | T | T |
HOL WD1 | 13-10-24 | 0 - 3 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.33 | -0.30 | -0.48 | T | 0.92 | -0.25 | 0.84 | T | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:73% Tỷ lệ tài: 40%
Ajax Amsterdam (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
HOL WD1 | 19-01-25 | 4 - 2 (4 - 0) | 4 - 4 | -0.85 | -0.17 | -0.10 | 0.95 | 2 | 0.81 | T | ||
HOL WD1 | 22-12-24 | 3 - 1 (3 - 1) | 6 - 3 | -0.99 | -0.08 | -0.05 | 0.95 | 3.5 | 0.87 | X | ||
HOL WD1 | 15-12-24 | 1 - 4 (1 - 1) | 4 - 9 | -0.07 | -0.13 | -0.92 | 0.98 | -2.25 | 0.84 | T | ||
HOL WD1 | 07-12-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 3 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
HOL WD1 | 24-11-24 | 1 - 4 (1 - 2) | 2 - 11 | -0.04 | -0.08 | -0.98 | 0.99 | -3.25 | 0.83 | T | ||
HOL WD1 | 16-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 4 - 1 | -0.80 | -0.18 | -0.15 | B | 0.88 | 1.75 | 0.88 | T | X |
HOL WD1 | 09-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 10 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
HOL WD1 | 03-11-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 8 | -0.05 | -0.10 | -0.97 | 0.88 | -2.75 | 0.88 | X | ||
HOL WD1 | 20-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 10 | -0.08 | -0.15 | -0.87 | 0.97 | -2 | 0.85 | X | ||
HOL WD1 | 12-10-24 | 5 - 1 (2 - 0) | 16 - 1 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 43%
FC Utrecht (w) |
FC Utrecht (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HOL WD1 | 08-02-2025 | Khách | Excelsior Barendrecht (W) | 7 Ngày |
HOL WD1 | 01-03-2025 | Khách | PSV Eindhoven (W) | 28 Ngày |
HOL WD1 | 08-03-2025 | Chủ | Fortuna Sittard (W) | 35 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
HOL WD1 | 08-02-2025 | Chủ | Feyenoord Rotterdam (W) | 7 Ngày |
HOL WD1 | 01-03-2025 | Khách | Fortuna Sittard (W) | 28 Ngày |
HOL WD1 | 08-03-2025 | Chủ | SC Heerenveen (W) | 35 Ngày |