So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.75
1
-0.99
0.90
2.5
0.86
1.42
4.05
5.90
Live
0.96
1
0.86
-0.85
2.5
0.65
1.49
3.75
5.40
Run
-0.23
0.25
0.05
-0.23
5.5
0.03
1.01
12.50
19.00
BET365Sớm
-0.97
1
0.78
0.95
2.25
0.85
1.50
3.80
5.25
Live
0.90
1
0.90
0.85
2.25
0.95
1.48
3.90
5.50
Run
0.45
0
-0.60
-0.11
5.5
0.06
1.01
21.00
151.00
Mansion88Sớm
0.94
0.75
0.80
-0.96
2.25
0.70
1.52
3.70
5.20
Live
0.93
1
0.91
0.85
2.25
0.97
1.49
3.70
5.70
Run
0.47
0
-0.63
-0.14
5.5
0.04
1.01
8.10
150.00
188betSớm
0.76
1
-0.98
0.91
2.5
0.87
1.42
4.05
5.90
Live
0.97
1
0.87
0.91
2.25
0.91
1.49
3.75
5.40
Run
-0.22
0.25
0.06
-0.22
5.5
0.04
1.01
12.50
19.00
SbobetSớm
0.95
1
0.87
1.00
2.5
0.80
1.48
3.58
5.30
Live
0.98
1
0.86
0.87
2.25
0.95
1.50
3.60
5.60
Run
0.52
0
-0.68
-0.19
5.5
0.05
1.01
7.70
300.00

Bên nào sẽ thắng?

Audace Cerignola
ChủHòaKhách
Foggia
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Audace CerignolaSo Sánh Sức MạnhFoggia
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 66%So Sánh Đối Đầu34%
  • Tất cả
  • 6T 0H 3B
    3T 0H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ITA Serie C-2] Audace Cerignola
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3017103452761256.7%
15951251232260.0%
15852201529153.3%
660012218100.0%
[ITA Serie C-15] Foggia
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3179153146301522.6%
165561822201131.3%
152491324101613.3%
6222119833.3%

Thành tích đối đầu

Audace Cerignola            
Chủ - Khách
FoggiaAudace Cerignola
FoggiaAudace Cerignola
Audace CerignolaFoggia
FoggiaAudace Cerignola
Audace CerignolaFoggia
Audace CerignolaFoggia
FoggiaAudace Cerignola
FoggiaAudace Cerignola
FoggiaAudace Cerignola
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ITA C131-10-240 - 1
(0 - 0)
0 - 9-0.35-0.33-0.44T0.80-0.25-0.98TX
ITA C121-04-241 - 2
(1 - 1)
2 - 7-0.43-0.32-0.37T0.730.00-0.97TT
ITA C118-12-232 - 0
(1 - 0)
1 - 4-0.46-0.33-0.33T0.920.250.84TH
ITA C122-05-233 - 0
(0 - 0)
13 - 1-0.48-0.29-0.35B0.860.250.90BT
ITA C118-05-234 - 1
(2 - 0)
1 - 3-0.42-0.33-0.40T0.810.000.89TT
ITA C119-03-234 - 2
(3 - 1)
3 - 3-0.39-0.33-0.39T0.910.000.91TT
ITA C120-11-222 - 3
(1 - 0)
5 - 6-0.51-0.32-0.29T0.960.500.86TT
ITA S402-02-202 - 1
(0 - 0)
- ---B---
INT CF12-08-182 - 0
(1 - 0)
1 - 5---B---

Thống kê 9 Trận gần đây, 6 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:67% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 83%

Thành tích gần đây

Audace Cerignola            
Chủ - Khách
Audace CerignolaTrapani
AS Sorrento CalcioAudace Cerignola
Audace CerignolaTurris Neapolis
US Casertana 1908Audace Cerignola
Audace CerignolaCatania
PotenzaAudace Cerignola
GiuglianoAudace Cerignola
Audace CerignolaAvellino
MessinaAudace Cerignola
Audace CerignolaJuventusU23
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ITA C102-03-251 - 0
(1 - 0)
10 - 2-0.53-0.31-0.28T0.900.50.92TX
ITA C123-02-250 - 1
(0 - 1)
6 - 3-0.33-0.32-0.50T0.94-0.250.76TX
ITA C116-02-255 - 1
(4 - 0)
6 - 0---T--
ITA C110-02-250 - 1
(0 - 0)
4 - 7-0.33-0.33-0.46T0.90-0.250.86TX
ITA C102-02-252 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.50-0.32-0.30T-0.980.50.80TX
ITA C125-01-251 - 2
(1 - 1)
3 - 7-0.40-0.31-0.41T0.9500.87TT
ITA C117-01-251 - 3
(1 - 1)
1 - 5-0.33-0.32-0.50T0.95-0.250.75TT
ITA C113-01-251 - 1
(0 - 0)
9 - 2-0.43-0.33-0.36H0.730-0.97HH
ITA C105-01-251 - 3
(0 - 1)
6 - 6-0.22-0.28-0.63T0.94-0.750.82TT
ITA C121-12-243 - 3
(2 - 1)
10 - 3-0.69-0.26-0.17H0.8410.98TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 8 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:80% Tỷ lệ kèo thắng:69% Tỷ lệ tài: 50%

Foggia            
Chủ - Khách
CataniaFoggia
FoggiaPotenza
Taranto SportFoggia
FoggiaAvellino
GiuglianoFoggia
FoggiaBenevento
FoggiaLatina
AC MonopoliFoggia
FoggiaTeam Altamura
TrapaniFoggia
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ITA C102-03-251 - 1
(0 - 0)
3 - 5-0.49-0.34-0.29-0.950.50.77H
ITA C123-02-253 - 4
(2 - 2)
6 - 5-0.47-0.32-0.360.900.250.80T
ITA C114-02-250 - 3
(0 - 3)
0 - 11-----
ITA C108-02-251 - 0
(1 - 0)
- -0.30-0.32-0.50-0.99-0.250.75X
ITA C131-01-252 - 1
(1 - 0)
2 - 8-0.43-0.34-0.35-0.940.250.76T
ITA C126-01-252 - 2
(1 - 1)
7 - 3-0.29-0.32-0.510.85-0.50.97T
ITA C119-01-251 - 0
(0 - 0)
8 - 5-0.49-0.32-0.31-0.970.50.79X
ITA C113-01-251 - 0
(1 - 0)
2 - 1-0.58-0.31-0.230.940.750.82X
ITA C106-01-250 - 2
(0 - 0)
7 - 0-0.56-0.30-0.260.790.50.97X
ITA C123-12-240 - 0
(0 - 0)
2 - 3-0.64-0.29-0.220.800.750.90X

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 38%

Audace CerignolaSo sánh số liệuFoggia
  • 22Tổng số ghi bàn12
  • 2.2Trung bình ghi bàn1.2
  • 8Tổng số mất bàn12
  • 0.8Trung bình mất bàn1.2
  • 80.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 20.0%TL hòa30.0%
  • 0.0%TL thua40.0%

Thống kê kèo châu Á

Audace Cerignola
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
28XemXem19XemXem2XemXem7XemXem67.9%XemXem10XemXem35.7%XemXem16XemXem57.1%XemXem
13XemXem7XemXem1XemXem5XemXem53.8%XemXem4XemXem30.8%XemXem8XemXem61.5%XemXem
15XemXem12XemXem1XemXem2XemXem80%XemXem6XemXem40%XemXem8XemXem53.3%XemXem
6600100.0%Xem233.3%466.7%Xem
Foggia
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
28XemXem11XemXem3XemXem14XemXem39.3%XemXem13XemXem46.4%XemXem13XemXem46.4%XemXem
15XemXem6XemXem2XemXem7XemXem40%XemXem6XemXem40%XemXem9XemXem60%XemXem
13XemXem5XemXem1XemXem7XemXem38.5%XemXem7XemXem53.8%XemXem4XemXem30.8%XemXem
640266.7%Xem350.0%233.3%Xem
Audace Cerignola
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
28XemXem14XemXem5XemXem9XemXem50%XemXem11XemXem39.3%XemXem12XemXem42.9%XemXem
13XemXem7XemXem1XemXem5XemXem53.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem5XemXem38.5%XemXem
15XemXem7XemXem4XemXem4XemXem46.7%XemXem6XemXem40%XemXem7XemXem46.7%XemXem
622233.3%Xem233.3%233.3%Xem
Foggia
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
28XemXem10XemXem7XemXem11XemXem35.7%XemXem16XemXem57.1%XemXem9XemXem32.1%XemXem
15XemXem5XemXem4XemXem6XemXem33.3%XemXem9XemXem60%XemXem5XemXem33.3%XemXem
13XemXem5XemXem3XemXem5XemXem38.5%XemXem7XemXem53.8%XemXem4XemXem30.8%XemXem
631250.0%Xem350.0%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Audace CerignolaThời gian ghi bànFoggia
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 23
    22
    0 Bàn
    3
    3
    1 Bàn
    1
    3
    2 Bàn
    1
    2
    3 Bàn
    2
    0
    4+ Bàn
    10
    9
    Bàn thắng H1
    6
    6
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Audace CerignolaChi tiết về HT/FTFoggia
  • 5
    3
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    0
    H/T
    22
    22
    H/H
    1
    1
    H/B
    1
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    3
    B/B
ChủKhách
Audace CerignolaSố bàn thắng trong H1&H2Foggia
  • 3
    2
    Thắng 2+ bàn
    4
    1
    Thắng 1 bàn
    22
    23
    Hòa
    1
    2
    Mất 1 bàn
    0
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Audace Cerignola
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ITA C116-03-2025KháchCrotone4 Ngày
ITA C123-03-2025ChủTaranto Sport11 Ngày
ITA C130-03-2025ChủAC Monopoli18 Ngày
Foggia
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ITA C116-03-2025ChủCavese4 Ngày
ITA C123-03-2025KháchJuventusU2311 Ngày
ITA C130-03-2025KháchUS Casertana 190818 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [17] 56.7%Thắng22.6% [7]
  • [10] 33.3%Hòa29.0% [7]
  • [3] 10.0%Bại48.4% [15]
  • Chủ/Khách
  • [9] 30.0%Thắng6.5% [2]
  • [5] 16.7%Hòa12.9% [4]
  • [1] 3.3%Bại29.0% [9]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    45 
  • Bàn thua
    27 
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    0.90 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    25 
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    0.40 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    12 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.00 
  • TB mất điểm
    0.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    31
  • Bàn thua
    46
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.48
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    18
  • Bàn thua
    22
  • TB được điểm
    0.58
  • TB mất điểm
    0.71
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    11
  • Bàn thua
    9
  • TB được điểm
    1.83
  • TB mất điểm
    1.50
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 22.22%thắng 2 bàn+9.09% [1]
  • [5] 55.56%thắng 1 bàn18.18% [2]
  • [1] 11.11%Hòa18.18% [2]
  • [1] 11.11%Mất 1 bàn36.36% [4]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 18.18% [2]

Audace Cerignola VS Foggia ngày 13-03-2025 - Thông tin đội hình