[GER Frauen Bundesliga-9] SGS Essen W |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | 4 | 4 | 10 | 18 | 26 | 16 | 9 | 22.2% |
9 | 2 | 2 | 5 | 8 | 13 | 8 | 9 | 22.2% |
9 | 2 | 2 | 5 | 10 | 13 | 8 | 9 | 22.2% |
6 | 3 | 1 | 2 | 15 | 9 | 10 | 50.0% |
[GER Frauen Bundesliga-4] Bayer Leverkusen (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | 11 | 3 | 4 | 32 | 16 | 36 | 4 | 61.1% |
9 | 6 | 2 | 1 | 20 | 7 | 20 | 4 | 66.7% |
9 | 5 | 1 | 3 | 12 | 9 | 16 | 4 | 55.6% |
6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 7 | 16 | 83.3% |
SGS Essen W |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER WD1 | 24-03-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.48 | -0.32 | -0.34 | H | 0.86 | 0.25 | 0.84 | T | X |
GERWC | 05-03-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 6 - 7 | -0.61 | -0.29 | -0.26 | T | 0.85 | 0.75 | 0.85 | T | T |
GER WD1 | 04-11-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 0 - 3 | -0.65 | -0.27 | -0.24 | H | 0.75 | 0.75 | 0.95 | T | X |
GER WD1 | 15-04-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.44 | -0.29 | -0.42 | H | 0.80 | 0.00 | 0.90 | H | X |
GER WD1 | 30-10-22 | 6 - 0 (2 - 0) | 3 - 3 | -0.53 | -0.27 | -0.35 | B | 0.90 | 0.50 | 0.80 | B | T |
GERWC | 01-03-22 | 1 - 1 (1 - 1) | 10 - 3 | -0.51 | -0.28 | -0.36 | H | 0.95 | 0.50 | 0.75 | T | X |
GER WD1 | 05-02-22 | 1 - 1 (0 - 1) | 4 - 0 | -0.54 | -0.26 | -0.34 | H | 0.85 | 0.50 | 0.85 | T | X |
GER WD1 | 05-09-21 | 1 - 2 (1 - 0) | 0 - 6 | - | - | - | T | - | - | - | ||
GER WD1 | 23-04-21 | 2 - 1 (2 - 0) | 2 - 5 | -0.44 | -0.29 | -0.42 | B | 0.80 | 0.00 | 0.90 | B | T |
GER WD1 | 18-10-20 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 6 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 38%
SGS Essen W |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER WD1 | 15-09-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 8 - 4 | -0.36 | -0.30 | -0.49 | H | 0.84 | -0.25 | 0.86 | B | T |
GERWC | 08-09-24 | 0 - 3 (0 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
GER WD1 | 01-09-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 5 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 23-08-24 | 2 - 5 (0 - 2) | 4 - 9 | -0.19 | -0.23 | -0.70 | T | 0.78 | -1.25 | 0.98 | T | T |
INT CF | 17-08-24 | 2 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 10-08-24 | 2 - 3 (2 - 1) | 5 - 0 | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 03-08-24 | 4 - 0 (4 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
INT CF | 11-07-24 | 5 - 1 (3 - 1) | 2 - 2 | -0.47 | -0.26 | -0.39 | T | 0.94 | 0.25 | 0.82 | T | T |
INT CF | 05-07-24 | 3 - 2 (1 - 1) | 8 - 1 | -0.72 | -0.22 | -0.21 | T | 0.82 | 1.25 | 0.88 | T | T |
INT CF | 27-06-24 | 1 - 2 (0 - 2) | 4 - 4 | -0.23 | -0.22 | -0.69 | T | 0.75 | -1.25 | 0.95 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 80%
Bayer Leverkusen (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
GER WD1 | 15-09-24 | 2 - 2 (2 - 1) | 2 - 3 | -0.31 | -0.31 | -0.53 | 0.81 | -0.5 | 0.89 | T | ||
GERWC | 08-09-24 | 0 - 2 (0 - 1) | - | - | - | - | - | - | ||||
GER WD1 | 31-08-24 | 2 - 3 (1 - 2) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 23-08-24 | 4 - 0 (3 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 11-08-24 | 3 - 2 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 31-07-24 | 1 - 5 (0 - 2) | 8 - 3 | - | - | - | - | - | ||||
INT CF | 12-07-24 | 1 - 8 (1 - 4) | 2 - 5 | -0.08 | -0.14 | -0.93 | 0.83 | -2.5 | 0.87 | T | ||
INT CF | 06-07-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 2 - 4 | -0.26 | -0.24 | -0.62 | 0.90 | -0.75 | 0.80 | X | ||
INT CF | 29-06-24 | 0 - 1 (0 - 1) | - | -0.99 | -0.10 | -0.06 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | X | ||
GER WD1 | 20-05-24 | 2 - 3 (0 - 1) | 5 - 3 | -0.54 | -0.30 | -0.31 | 0.86 | 0.5 | 0.84 | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 60%
SGS Essen W |
SGS Essen W |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GER WD1 | 28-09-2024 | Khách | Carl Zeiss Jena (W) | 7 Ngày |
GER WD1 | 05-10-2024 | Chủ | Eintracht Frankfurt (W) | 14 Ngày |
GER WD1 | 12-10-2024 | Khách | Turbine Potsdam (W) | 21 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
GER WD1 | 28-09-2024 | Chủ | Hoffenheim (W) | 7 Ngày |
GER WD1 | 05-10-2024 | Chủ | Carl Zeiss Jena (W) | 14 Ngày |
GER WD1 | 12-10-2024 | Khách | Werder Bremen (W) | 21 Ngày |