So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.78
0.75
0.92
0.88
2
0.82
1.55
3.25
5.00
Live
0.71
0.75
0.99
0.73
2
0.97
1.51
3.40
5.10
Run
0.27
0
-0.57
-0.37
2.5
0.07
1.02
7.90
23.00
BET365Sớm
0.83
0.5
0.98
1.00
2.25
0.80
1.80
3.25
4.00
Live
0.77
0.75
-0.98
0.82
2
0.97
1.57
3.40
5.50
Run
-0.74
0.25
0.57
-0.13
2.5
0.07
1.07
9.00
34.00
Mansion88Sớm
0.80
1
0.94
0.87
2.25
0.87
1.54
3.50
5.40
Live
0.76
0.75
1.00
0.87
2
0.89
1.59
3.25
5.40
Run
-0.31
0.25
0.15
-0.21
2.5
0.10
1.06
6.00
115.00
188betSớm
0.79
0.75
0.93
0.89
2
0.83
1.55
3.25
5.00
Live
0.72
0.75
1.00
0.74
2
0.98
1.51
3.40
5.10
Run
0.28
0
-0.56
-0.36
2.5
0.08
1.02
7.90
23.00
SbobetSớm
1.00
0.75
0.80
-0.95
2
0.75
1.67
2.99
4.57
Live
0.86
0.75
0.94
0.85
2
0.95
1.58
3.16
4.87
Run
-0.86
0.25
0.62
-0.54
1.5
0.30
1.04
5.50
115.00

Bên nào sẽ thắng?

Numancia
ChủHòaKhách
Salamanca
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
NumanciaSo Sánh Sức MạnhSalamanca
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 0T 2H 0B
    0T 2H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SSDRFEF-2] Numancia
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2915104422055251.7%
15105024835266.7%
14554181220535.7%
6330951250.0%
[SSDRFEF-11] Salamanca
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
28108103740381135.7%
154652023181426.7%
13625171720746.2%
621387733.3%

Thành tích đối đầu

Numancia            
Chủ - Khách
CF SalmantinoNumancia
CF SalmantinoNumancia
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA D320-10-241 - 1
(0 - 0)
4 - 3-0.33-0.34-0.49H0.90-0.250.80BH
SPA FC06-09-232 - 2
(1 - 1)
5 - 5---H---

Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: -%

Thành tích gần đây

Numancia            
Chủ - Khách
NumanciaUD Llanera
Deportivo La Coruna BNumancia
NumanciaBergantinos CF
Numanciacoruxo FC
CompostelaNumancia
NumanciaOsasuna B
Real AvilesNumancia
NumanciaReal Valladol B
NumanciaCD Guijuelo
Real Avila CFNumancia
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA D316-02-253 - 3
(1 - 1)
5 - 5-0.79-0.23-0.13H0.951.50.75TT
SPA D309-02-250 - 2
(0 - 1)
13 - 8-0.32-0.34-0.49T0.92-0.250.78TH
SPA D302-02-251 - 0
(0 - 0)
5 - 1-0.74-0.26-0.15T0.951.250.75TX
SPA D318-01-251 - 0
(1 - 0)
5 - 3-0.70-0.27-0.18T0.8010.90TX
SPA D312-01-252 - 2
(0 - 0)
2 - 5-0.31-0.35-0.49H0.92-0.250.78BT
INT CF05-01-250 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.51-0.29-0.31H0.960.50.80TX
SPA D322-12-240 - 2
(0 - 1)
2 - 8-0.31-0.34-0.50T0.94-0.250.76TH
SPA D315-12-243 - 1
(2 - 1)
12 - 3-0.65-0.29-0.21T0.760.750.94TT
SPA D308-12-242 - 2
(1 - 2)
6 - 1-0.70-0.28-0.18H0.8510.85TT
SPA D330-11-240 - 0
(0 - 0)
- -0.30-0.34-0.48H0.89-0.250.81BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 5 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 50%

Salamanca            
Chủ - Khách
Bergantinos CFCF Salmantino
CF Salmantinocoruxo FC
Real AvilesCF Salmantino
CF SalmantinoCD Guijuelo
Racing BCF Salmantino
CF SalmantinoU.M. Escobedo
CF SalmantinoMarino luanco
Union LangreoCF Salmantino
CF SalmantinoDeportivo La Coruna B
CF SalmantinoCelta Vigo
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA D315-02-252 - 1
(1 - 0)
- -0.42-0.33-0.400.7900.91T
SPA D309-02-253 - 0
(1 - 0)
4 - 5-0.48-0.34-0.330.840.250.86T
SPA D302-02-252 - 1
(0 - 0)
1 - 7-0.47-0.33-0.340.890.250.81T
SPA D326-01-251 - 1
(1 - 1)
4 - 6-0.52-0.34-0.290.910.50.79H
SPA D318-01-251 - 2
(0 - 2)
6 - 4-0.52-0.32-0.310.940.50.76T
SPA D312-01-250 - 1
(0 - 1)
11 - 1-0.68-0.27-0.190.8810.82X
SPA D321-12-240 - 0
(0 - 0)
- -----
SPA D315-12-243 - 1
(2 - 0)
3 - 3-0.39-0.34-0.430.9400.76T
SPA D308-12-243 - 2
(1 - 1)
6 - 3-0.44-0.32-0.390.7400.96T
SPA CUP03-12-240 - 7
(0 - 3)
3 - 3-0.15-0.23-0.720.86-1.250.96T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:80% Tỷ lệ tài: 88%

NumanciaSo sánh số liệuSalamanca
  • 16Tổng số ghi bàn12
  • 1.6Trung bình ghi bàn1.2
  • 8Tổng số mất bàn19
  • 0.8Trung bình mất bàn1.9
  • 50.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 50.0%TL hòa20.0%
  • 0.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Numancia
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem9XemXem3XemXem10XemXem40.9%XemXem7XemXem31.8%XemXem12XemXem54.5%XemXem
12XemXem4XemXem3XemXem5XemXem33.3%XemXem3XemXem25%XemXem9XemXem75%XemXem
10XemXem5XemXem0XemXem5XemXem50%XemXem4XemXem40%XemXem3XemXem30%XemXem
621333.3%Xem233.3%233.3%Xem
Salamanca
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem11XemXem2XemXem9XemXem50%XemXem14XemXem63.6%XemXem6XemXem27.3%XemXem
11XemXem5XemXem1XemXem5XemXem45.5%XemXem7XemXem63.6%XemXem2XemXem18.2%XemXem
11XemXem6XemXem1XemXem4XemXem54.5%XemXem7XemXem63.6%XemXem4XemXem36.4%XemXem
620433.3%Xem466.7%116.7%Xem
Numancia
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem11XemXem0XemXem11XemXem50%XemXem11XemXem50%XemXem7XemXem31.8%XemXem
12XemXem7XemXem0XemXem5XemXem58.3%XemXem7XemXem58.3%XemXem2XemXem16.7%XemXem
10XemXem4XemXem0XemXem6XemXem40%XemXem4XemXem40%XemXem5XemXem50%XemXem
630350.0%Xem350.0%233.3%Xem
Salamanca
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
22XemXem9XemXem5XemXem8XemXem40.9%XemXem16XemXem72.7%XemXem5XemXem22.7%XemXem
11XemXem4XemXem2XemXem5XemXem36.4%XemXem8XemXem72.7%XemXem2XemXem18.2%XemXem
11XemXem5XemXem3XemXem3XemXem45.5%XemXem8XemXem72.7%XemXem3XemXem27.3%XemXem
621333.3%Xem466.7%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

NumanciaThời gian ghi bànSalamanca
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 19
    22
    0 Bàn
    2
    2
    1 Bàn
    2
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    4
    1
    Bàn thắng H1
    2
    1
    Bàn thắng H2
ChủKhách
NumanciaChi tiết về HT/FTSalamanca
  • 3
    0
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    1
    H/T
    19
    21
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    0
    1
    B/B
ChủKhách
NumanciaSố bàn thắng trong H1&H2Salamanca
  • 2
    0
    Thắng 2+ bàn
    1
    1
    Thắng 1 bàn
    20
    22
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Numancia
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SPA D309-03-2025KháchMarino luanco7 Ngày
SPA D316-03-2025ChủSD Laredo14 Ngày
SPA D323-03-2025KháchU.M. Escobedo21 Ngày
Salamanca
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SPA D309-03-2025KháchSD Laredo7 Ngày
SPA D316-03-2025ChủGimnastica Torrelavega14 Ngày
SPA D323-03-2025KháchReal Avila CF21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [15] 51.7%Thắng35.7% [10]
  • [10] 34.5%Hòa28.6% [10]
  • [4] 13.8%Bại35.7% [10]
  • Chủ/Khách
  • [10] 34.5%Thắng21.4% [6]
  • [5] 17.2%Hòa7.1% [2]
  • [0] 0.0%Bại17.9% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    42 
  • Bàn thua
    20 
  • TB được điểm
    1.45 
  • TB mất điểm
    0.69 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    24 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.83 
  • TB mất điểm
    0.28 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.50 
  • TB mất điểm
    0.83 
    Tổng
  • Bàn thắng
    37
  • Bàn thua
    40
  • TB được điểm
    1.32
  • TB mất điểm
    1.43
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    20
  • Bàn thua
    23
  • TB được điểm
    0.71
  • TB mất điểm
    0.82
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    8
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.33
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [3] 30.00%thắng 2 bàn+22.22% [2]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn0.00% [0]
  • [3] 30.00%Hòa22.22% [2]
  • [3] 30.00%Mất 1 bàn33.33% [3]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 22.22% [2]

Numancia VS Salamanca ngày 02-03-2025 - Thông tin đội hình