So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.96
-0.75
0.78
0.90
2
0.90
6.20
3.40
1.55
Live
0.74
-0.25
-0.93
0.72
1.5
-0.93
3.25
2.57
2.36
Run
-0.45
0
0.33
-0.20
1.5
0.06
1.03
10.50
31.00
BET365Sớm
-0.97
-0.75
0.78
0.90
2
0.90
6.00
3.25
1.57
Live
0.75
-0.25
-0.95
0.97
1.75
0.82
3.20
2.60
2.45
Run
-0.48
0
0.35
-0.13
1.5
0.07
21.00
1.01
21.00
Mansion88Sớm
-0.99
-0.25
0.83
0.85
1.75
0.97
4.00
2.70
2.04
Live
0.62
-0.25
-0.78
-0.85
1.75
0.67
3.05
2.46
2.61
Run
-0.52
0
0.36
-0.23
1.5
0.12
1.16
4.25
48.00
188betSớm
-0.95
-0.75
0.79
0.91
2
0.91
6.20
3.40
1.55
Live
0.75
-0.25
-0.92
0.73
1.5
-0.92
3.25
2.57
2.36
Run
-0.44
0
0.34
-0.19
1.5
0.07
1.03
10.50
31.00
SbobetSớm
0.90
-0.25
0.94
0.92
1.75
0.90
3.30
2.75
2.20
Live
0.78
-0.25
-0.94
0.82
1.5
1.00
3.15
2.61
2.37
Run
-0.53
0
0.37
-0.24
2.5
0.10
1.12
4.68
55.00

Bên nào sẽ thắng?

Persepolis Pakdasht
ChủHòaKhách
Aluminium Arak
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Persepolis PakdashtSo Sánh Sức MạnhAluminium Arak
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 56%So Sánh Đối Đầu44%
  • Tất cả
  • 3T 5H 2B
    2T 5H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[IRN Pro League-16] Persepolis Pakdasht
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2446141338181616.7%
13211072171615.4%
11254617111218.2%
602411420.0%
[IRN Pro League-9] Aluminium Arak
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
256118252429924.0%
1348115820730.8%
12237101691416.7%
6240951033.3%

Thành tích đối đầu

Persepolis Pakdasht            
Chủ - Khách
Aluminium ArakHavadar SC
Aluminium ArakHavadar SC
Havadar SCAluminium Arak
Havadar SCAluminium Arak
Aluminium ArakHavadar SC
Aluminium ArakHavadar SC
Havadar SCAluminium Arak
Aluminium ArakHavadar SC
Havadar SCAluminium Arak
Aluminium ArakHavadar SC
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
IRN PR14-09-240 - 0
(0 - 0)
2 - 1-0.50-0.37-0.25H1.000.500.82TX
IRN PR03-04-241 - 1
(1 - 1)
- ---H---
IRN PR23-08-231 - 2
(1 - 1)
1 - 4-0.36-0.38-0.38B0.960.000.86BT
IRN PR21-01-231 - 1
(1 - 0)
3 - 3---H---
IRN PR12-08-220 - 1
(0 - 1)
3 - 2---T---
IRN PR06-03-220 - 1
(0 - 1)
- ---T---
IRN PR24-11-210 - 0
(0 - 0)
- -0.33-0.40-0.39H-0.960.000.72HX
Iran Cup12-03-210 - 0
(0 - 0)
2 - 4---H---
IRN D112-07-202 - 1
(0 - 1)
8 - 2---T---
IRN D110-11-192 - 0
(1 - 0)
5 - 3---B---

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 33%

Thành tích gần đây

Persepolis Pakdasht            
Chủ - Khách
Havadar SCZob Ahan
Kheybar KhorramabadHavadar SC
Havadar SCPersepolis
SepahanHavadar SC
Havadar SCNassaji Mazandaran
Mes RafsanjanHavadar SC
Havadar SCEsteghlal Khozestan
Zob AhanHavadar SC
MalavanHavadar SC
Havadar SCChadormalou Ardakan
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
IRN PR27-01-250 - 0
(0 - 0)
- -0.24-0.34-0.54H0.91-0.50.85BX
IRN PR20-01-252 - 0
(1 - 0)
- ---B--
IRN PR01-01-250 - 5
(0 - 1)
3 - 6-0.13-0.27-0.72B-0.94-10.76BT
IRN PR27-12-245 - 0
(2 - 0)
3 - 0-0.81-0.22-0.10B0.971.50.85BT
IRN PR20-12-240 - 1
(0 - 0)
- -0.34-0.36-0.40B-0.9500.77BX
IRN PR13-12-241 - 1
(0 - 0)
- ---H--
IRN PR02-12-240 - 1
(0 - 1)
12 - 3-0.37-0.33-0.41B1.0000.82BX
Iran Cup24-11-240 - 0
(0 - 0)
7 - 1---H--
IRN PR01-11-240 - 2
(0 - 1)
8 - 7-0.54-0.32-0.24T0.850.50.97TH
IRN PR25-10-240 - 1
(0 - 0)
5 - 4-0.34-0.37-0.39B-0.9400.82BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 3 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:20% Tỷ lệ tài: 33%

Aluminium Arak            
Chủ - Khách
Nassaji MazandaranAluminium Arak
Aluminium ArakEsteghlal Khozestan
Aluminium ArakShams Azar Qazvin
MalavanAluminium Arak
Aluminium ArakEsteghlal Tehran
Chadormalou ArdakanAluminium Arak
Aluminium ArakGol Gohar FC
Sanat-NaftAluminium Arak
SepahanAluminium Arak
Tractor S.C.Aluminium Arak
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
IRN PR27-01-251 - 2
(1 - 0)
- -0.41-0.37-0.34-0.940.250.70T
IRN PR20-01-251 - 1
(1 - 0)
3 - 0-0.47-0.36-0.290.840.250.98T
IRN PR02-01-253 - 0
(2 - 0)
- -0.49-0.36-0.27-0.960.50.78T
IRN PR27-12-241 - 1
(1 - 1)
- -0.41-0.40-0.34-0.890.250.65T
IRN PR20-12-241 - 1
(0 - 1)
9 - 3-0.31-0.32-0.470.97-0.250.85H
IRN PR10-12-241 - 1
(1 - 0)
- -----
IRN PR02-12-240 - 0
(0 - 0)
1 - 4-0.42-0.32-0.380.8201.00X
Iran Cup23-11-241 - 0
(1 - 0)
0 - 5-----
IRN PR01-11-241 - 0
(0 - 0)
3 - 1-0.58-0.30-0.220.980.750.84X
IRN PR27-10-242 - 0
(2 - 0)
- -0.60-0.32-0.220.900.750.80H

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 5 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:67% Tỷ lệ tài: 67%

Persepolis PakdashtSo sánh số liệuAluminium Arak
  • 3Tổng số ghi bàn9
  • 0.3Trung bình ghi bàn0.9
  • 16Tổng số mất bàn9
  • 1.6Trung bình mất bàn0.9
  • 10.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 30.0%TL hòa50.0%
  • 60.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Persepolis Pakdasht
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem6XemXem0XemXem9XemXem40%XemXem5XemXem33.3%XemXem9XemXem60%XemXem
9XemXem1XemXem0XemXem8XemXem11.1%XemXem3XemXem33.3%XemXem6XemXem66.7%XemXem
6XemXem5XemXem0XemXem1XemXem83.3%XemXem2XemXem33.3%XemXem3XemXem50%XemXem
620433.3%Xem233.3%350.0%Xem
Aluminium Arak
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem7XemXem2XemXem7XemXem43.8%XemXem9XemXem56.2%XemXem5XemXem31.2%XemXem
8XemXem4XemXem1XemXem3XemXem50%XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem
8XemXem3XemXem1XemXem4XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem2XemXem25%XemXem
641166.7%Xem466.7%116.7%Xem
Persepolis Pakdasht
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem4XemXem4XemXem7XemXem26.7%XemXem8XemXem53.3%XemXem7XemXem46.7%XemXem
9XemXem1XemXem3XemXem5XemXem11.1%XemXem5XemXem55.6%XemXem4XemXem44.4%XemXem
6XemXem3XemXem1XemXem2XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem3XemXem50%XemXem
621333.3%Xem466.7%233.3%Xem
Aluminium Arak
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem6XemXem4XemXem6XemXem37.5%XemXem12XemXem75%XemXem4XemXem25%XemXem
8XemXem4XemXem1XemXem3XemXem50%XemXem6XemXem75%XemXem2XemXem25%XemXem
8XemXem2XemXem3XemXem3XemXem25%XemXem6XemXem75%XemXem2XemXem25%XemXem
622233.3%Xem583.3%116.7%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Persepolis PakdashtThời gian ghi bànAluminium Arak
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 18
    15
    0 Bàn
    0
    3
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    2
    Bàn thắng H1
    0
    1
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Persepolis PakdashtChi tiết về HT/FTAluminium Arak
  • 0
    0
    T/T
    0
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    14
    14
    H/H
    1
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    1
    B/H
    3
    1
    B/B
ChủKhách
Persepolis PakdashtSố bàn thắng trong H1&H2Aluminium Arak
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    14
    16
    Hòa
    3
    0
    Mất 1 bàn
    1
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Persepolis Pakdasht
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
IRN PR21-02-2025KháchFoolad Khozestan13 Ngày
IRN PR28-02-2025ChủGol Gohar FC20 Ngày
Aluminium Arak
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
IRN PR22-02-2025ChủPersepolis14 Ngày
IRN PR28-02-2025KháchKheybar Khorramabad20 Ngày

Đội hình gần đây

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 16.7%Thắng24.0% [6]
  • [6] 25.0%Hòa44.0% [6]
  • [14] 58.3%Bại32.0% [8]
  • Chủ/Khách
  • [2] 8.3%Thắng8.0% [2]
  • [1] 4.2%Hòa12.0% [3]
  • [10] 41.7%Bại28.0% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
    38 
  • TB được điểm
    0.54 
  • TB mất điểm
    1.58 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    21 
  • TB được điểm
    0.29 
  • TB mất điểm
    0.88 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    14 
  • TB được điểm
    0.17 
  • TB mất điểm
    2.33 
    Tổng
  • Bàn thắng
    25
  • Bàn thua
    24
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    0.96
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    15
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    0.60
  • TB mất điểm
    0.32
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    9
  • Bàn thua
    5
  • TB được điểm
    1.50
  • TB mất điểm
    0.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [1] 10.00%Hòa40.00% [4]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn30.00% [3]
  • [4] 40.00%Mất 2 bàn+ 10.00% [1]

Persepolis Pakdasht VS Aluminium Arak ngày 08-02-2025 - Thông tin đội hình