Bên nào sẽ thắng?

Andorra
ChủHòaKhách
Malta
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
AndorraSo Sánh Sức MạnhMalta
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 20%So Sánh Đối Đầu80%
  • Tất cả
  • 0T 1H 1B
    1T 1H 0B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[UEFA Nations League-3] Andorra
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
401304130.0%
200202030.0%
201102130.0%
601511210.0%
[UEFA Nations League-2] Malta
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
4211227250.0%
2110104250.0%
2101123250.0%
602441620.0%

Thành tích đối đầu

Andorra            
Chủ - Khách
MaltaAndorra
AndorraMalta
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
UEFA NL14-11-203 - 1
(0 - 1)
5 - 1-0.56-0.31-0.22B-0.970.750.79BT
UEFA NL10-10-200 - 0
(0 - 0)
7 - 4-0.38-0.34-0.40H0.980.000.84HX

Thống kê 2 Trận gần đây, 0 Thắng, 1 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:0% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Andorra            
Chủ - Khách
Northern IrelandAndorra
SpainAndorra
BoliviaAndorra
South AfricaAndorra
AndorraIsrael
BelarusAndorra
RomaniaAndorra
AndorraKosovo
SwitzerlandAndorra
AndorraBelarus
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT FRL11-06-242 - 0
(2 - 0)
8 - 0-0.85-0.19-0.09B0.921.750.90BX
INT FRL05-06-245 - 0
(1 - 0)
8 - 1-0.99-0.08-0.06B0.833.750.99BT
INT FRL25-03-241 - 0
(1 - 0)
4 - 8-0.68-0.27-0.16B0.9110.91HX
INT FRL21-03-241 - 1
(1 - 1)
6 - 0-0.84-0.18-0.08H0.901.750.86TX
EURO Cup21-11-230 - 2
(0 - 1)
1 - 5-0.13-0.21-0.75B0.80-1.5-0.98BX
EURO Cup18-11-231 - 0
(0 - 0)
2 - 3-0.62-0.25-0.18B0.770.75-0.95BX
EURO Cup15-10-234 - 0
(3 - 0)
5 - 0-0.93-0.13-0.06B0.822.251.00BT
EURO Cup12-10-230 - 3
(0 - 1)
3 - 3-0.14-0.24-0.75B0.88-1.250.94BT
EURO Cup12-09-233 - 0
(0 - 0)
8 - 2-0.98-0.07-0.03B0.913.250.91TX
EURO Cup09-09-230 - 0
(0 - 0)
1 - 9-0.26-0.31-0.56H-0.98-0.50.80BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 2 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:22% Tỷ lệ tài: 30%

Malta            
Chủ - Khách
MaltaGreece
Czech RepublicMalta
MaltaBelarus
MaltaSlovenia
EnglandMalta
MaltaUkraine
ItalyMalta
MaltaNorth Macedonia
MaltaGibraltar
UkraineMalta
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT FRL11-06-240 - 2
(0 - 2)
5 - 4-0.14-0.21-0.770.82-1.51.00X
INT FRL07-06-247 - 1
(2 - 0)
7 - 2-0.90-0.14-0.080.982.250.84T
INT FRL26-03-240 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.25-0.29-0.540.98-0.50.84X
INT FRL21-03-242 - 2
(0 - 1)
1 - 11-0.13-0.22-0.730.93-1.250.89T
EURO Cup17-11-232 - 0
(1 - 0)
6 - 2-0.99-0.05-0.040.8040.96X
EURO Cup17-10-231 - 3
(1 - 2)
0 - 4-0.13-0.22-0.760.77-1.5-0.95T
EURO Cup14-10-234 - 0
(2 - 0)
12 - 1-0.99-0.08-0.050.923.250.90T
EURO Cup12-09-230 - 2
(0 - 2)
3 - 2-0.20-0.27-0.600.96-0.750.86X
INT FRL06-09-231 - 0
(0 - 0)
9 - 1-0.61-0.27-0.200.820.751.00X
EURO Cup19-06-231 - 0
(0 - 0)
5 - 4-0.88-0.11-0.06-0.982.50.80X

Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 2 Hòa, 7 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 40%

AndorraSo sánh số liệuMalta
  • 1Tổng số ghi bàn5
  • 0.1Trung bình ghi bàn0.5
  • 22Tổng số mất bàn23
  • 2.2Trung bình mất bàn2.3
  • 0.0%Tỉ lệ thắng10.0%
  • 20.0%TL hòa20.0%
  • 80.0%TL thua70.0%
AndorraThời gian ghi bànMalta
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 0
    1
    0 Bàn
    0
    0
    1 Bàn
    0
    0
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    0
    Bàn thắng H1
    0
    0
    Bàn thắng H2
ChủKhách
AndorraChi tiết về HT/FTMalta
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    0
    0
    H/T
    0
    0
    H/H
    0
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    1
    B/B
ChủKhách
AndorraSố bàn thắng trong H1&H2Malta
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    0
    0
    Thắng 1 bàn
    0
    0
    Hòa
    0
    0
    Mất 1 bàn
    0
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Andorra
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UEFA NL10-10-2024KháchMoldova30 Ngày
UEFA NL16-11-2024ChủMoldova67 Ngày
UEFA NL19-11-2024KháchMalta70 Ngày
Malta
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UEFA NL13-10-2024ChủMoldova33 Ngày
UEFA NL19-11-2024ChủAndorra70 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [0] 0.0%Thắng50.0% [2]
  • [1] 25.0%Hòa25.0% [2]
  • [3] 75.0%Bại25.0% [1]
  • Chủ/Khách
  • [0] 0.0%Thắng25.0% [1]
  • [0] 0.0%Hòa0.0% [0]
  • [2] 50.0%Bại25.0% [1]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.00 
  • TB mất điểm
    1.00 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.00 
  • TB mất điểm
    0.50 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
    12 
  • TB được điểm
    0.17 
  • TB mất điểm
    2.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    2
  • Bàn thua
    2
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    0.50
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    1
  • Bàn thua
    0
  • TB được điểm
    0.25
  • TB mất điểm
    0.00
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    4
  • Bàn thua
    16
  • TB được điểm
    0.67
  • TB mất điểm
    2.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [0] 0.00%thắng 1 bàn50.00% [2]
  • [1] 25.00%Hòa25.00% [1]
  • [2] 50.00%Mất 1 bàn0.00% [0]
  • [1] 25.00%Mất 2 bàn+ 25.00% [1]

Andorra VS Malta ngày 11-09-2024 - Thông tin đội hình