Andorra
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
10Ricard FernándezTiền vệ10000006.82
-jordi alaezTiền vệ10020006
Thẻ vàng
11Eric De Las Heras IzquierdoTiền vệ10000006.8
20João TeixeiraTiền vệ00000006.15
7Marc PujolTiền vệ00000000
13Pires XiscoThủ môn00000000
-Alexandre MartínezTiền đạo00000000
1Josep GomesThủ môn00000000
21Marc GarcíaTiền vệ00000000
14Izan FernandezTiền đạo00000000
-christian garciaHậu vệ00000000
2Adrian GomesTiền vệ00000000
12Iker ÁlvarezThủ môn00000006.45
23Biel Borra FontHậu vệ00000006.07
22Ian Bryan Olivera de OliveiraHậu vệ20010006.32
5Max LloveraHậu vệ00020006.79
19Joel GuillénHậu vệ00000006.38
Thẻ vàng
15Moisés San NicolásHậu vệ00000006.54
18Jesús RubioHậu vệ10000005.98
8Eric ValesTiền vệ00000006.37
-Marc ValesTiền vệ00000006.57
17Joan CervósTiền vệ00020006.2
-Albert Rosas UbachTiền đạo20010006.26
Thẻ vàng
6Christian GarciaHậu vệ00000006.02
Malta
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
5Kurt ShawTiền vệ10000000
1Henry BonelloThủ môn00000008.08
Thẻ đỏ
-Kurt ShawHậu vệ10000006.83
-Luke MontebelloTiền đạo00000006.24
-Zach MuscatHậu vệ00000006.68
2Jean BorgHậu vệ00000006.51
-Carlo Zammit LonardelliTiền vệ20000006.15
Thẻ vàng
7Joseph MbongTiền đạo20000005.7
6Matthew GuillaumierTiền vệ00020006.53
3Ryan CamenzuliTiền vệ20100007.83
Bàn thắng
17Teddy TeumaTiền vệ00000006.2
14Kyrian NwokoTiền đạo10000005.63
-R. Al-TumiThủ môn00000000
15Myles BeermanTiền vệ00000000
-Jan BusuttilTiền vệ00000000
12Matthew·GrechThủ môn00000000
-Adam Magri OverendHậu vệ00000000
19Paul MbongTiền đạo00000006.7
17Nicky MuscatTiền vệ00000000
8Stephen PisaniTiền đạo00000000
-Kemar David ReidTiền đạo00010006.58
26Luke TaboneTiền vệ00000000
-J. Vassallo-00000000
-Yannick YankamTiền vệ00000006.71
-Luke MontebelloTiền đạo00000000

Andorra vs Malta ngày 11-09-2024 - Thống kê cầu thủ