So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.95
1.25
0.77
0.86
2.25
0.94
1.43
4.15
7.00
Live
0.99
1.5
0.90
0.86
2.25
-0.98
1.30
5.10
12.00
Run
-0.14
0.25
0.02
-0.18
3.5
0.06
1.01
15.50
36.00
BET365Sớm
1.00
1.25
0.85
0.83
2.25
-0.97
1.40
4.33
7.00
Live
1.00
1.5
0.85
0.85
2.25
1.00
1.28
4.75
12.00
Run
0.21
0
-0.30
-0.12
3.5
0.06
1.01
26.00
501.00
Mansion88Sớm
-0.95
1.25
0.79
0.84
2.25
0.98
1.40
4.00
6.40
Live
-0.93
1.5
0.84
0.87
2.25
-0.97
1.31
4.95
12.00
Run
0.27
0
-0.35
-0.27
2.5
0.19
1.06
8.00
74.00
188betSớm
-0.94
1.25
0.78
0.87
2.25
0.95
1.43
4.15
7.00
Live
1.00
1.5
0.92
0.88
2.25
-0.98
1.31
5.00
11.00
Run
-0.13
0.25
0.03
-0.17
3.5
0.07
1.01
15.50
36.00
SbobetSớm
0.77
1
-0.93
0.87
2.25
0.95
1.41
3.82
6.60
Live
-0.98
1.5
0.90
0.91
2.25
0.99
1.30
4.95
11.00
Run
0.23
0
-0.31
-0.18
3.5
0.10
1.07
8.20
50.00

Bên nào sẽ thắng?

Ecuador
ChủHòaKhách
Venezuela
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
EcuadorSo Sánh Sức MạnhVenezuela
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 56%So Sánh Đối Đầu44%
  • Tất cả
  • 3T 5H 2B
    2T 5H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[FIFA World Cup qualification (CONMEBOL)-2] Ecuador
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
1475213523250.0%
752010217271.4%
7232339228.6%
6321611150.0%
[FIFA World Cup qualification (CONMEBOL)-7] Venezuela
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
14365131715721.4%
73407213742.9%
7025615280.0%
603361130.0%

Thành tích đối đầu

Ecuador            
Chủ - Khách
EcuadorVenezuela
VenezuelaEcuador
EcuadorVenezuela
VenezuelaEcuador
VenezuelaEcuador
VenezuelaEcuador
EcuadorVenezuela
EcuadorVenezuela
VenezuelaEcuador
VenezuelaEcuador
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
AMEC22-06-241 - 2
(1 - 0)
3 - 5-0.54-0.30-0.24B0.840.500.98BT
WCPSA16-11-230 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.30-0.31-0.43H0.88-0.251.00BX
WCPSA11-11-211 - 0
(1 - 0)
2 - 4-0.70-0.24-0.14T-0.95-0.800.77TX
WCPSA10-10-212 - 1
(1 - 1)
6 - 7-0.28-0.31-0.49B0.78-0.50-0.96BT
AMEC20-06-212 - 2
(0 - 1)
5 - 5-0.23-0.30-0.59H0.91-0.750.91BT
INT FRL02-06-191 - 1
(1 - 0)
3 - 2-0.29-0.31-0.45H0.95-0.250.93BX
INT FRL09-06-171 - 1
(1 - 1)
6 - 1-0.50-0.29-0.31H-0.970.500.85TX
WCPSA15-11-163 - 0
(0 - 0)
10 - 5-0.76-0.21-0.13T0.80-0.80-0.93TT
WCPSA17-11-151 - 3
(0 - 2)
5 - 3-0.38-0.32-0.40T1.000.000.88TT
WCPSA16-10-121 - 1
(1 - 1)
3 - 6-0.43-0.31-0.36H-0.930.250.80TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 5 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%

Thành tích gần đây

Ecuador            
Chủ - Khách
ColombiaEcuador
EcuadorBolivia
UruguayEcuador
EcuadorParaguay
EcuadorPeru
BrazilEcuador
ArgentinaEcuador
MexicoEcuador
EcuadorJamaica
EcuadorVenezuela
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
WCPSA19-11-240 - 1
(0 - 1)
5 - 2-0.61-0.29-0.18T0.820.75-0.94TX
WCPSA15-11-244 - 0
(2 - 0)
12 - 1-0.86-0.14-0.08T0.8720.95TT
WCPSA15-10-240 - 0
(0 - 0)
6 - 5-0.62-0.27-0.19H0.810.75-0.99TX
WCPSA10-10-240 - 0
(0 - 0)
4 - 3-0.62-0.30-0.19H0.810.75-0.99TX
WCPSA10-09-241 - 0
(0 - 0)
8 - 0-0.70-0.23-0.15T-0.981.250.80TX
WCPSA07-09-241 - 0
(1 - 0)
4 - 2-0.69-0.22-0.14B1.001.250.88TX
AMEC05-07-241 - 1
(1 - 0)
2 - 5-0.74-0.25-0.14H0.921.250.90TX
AMEC01-07-240 - 0
(0 - 0)
5 - 2-0.41-0.31-0.36H0.770-0.95HX
AMEC26-06-243 - 1
(2 - 0)
7 - 8-0.60-0.27-0.21T0.880.750.94TT
AMEC22-06-241 - 2
(1 - 0)
3 - 5-0.54-0.30-0.24B0.840.50.98BT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 4 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:53% Tỷ lệ tài: 30%

Venezuela            
Chủ - Khách
USAVenezuela
ChileVenezuela
VenezuelaBrazil
ParaguayVenezuela
VenezuelaArgentina
VenezuelaUruguay
BoliviaVenezuela
VenezuelaCanada
JamaicaVenezuela
VenezuelaMexico
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
INT FRL18-01-253 - 1
(2 - 0)
8 - 4-0.56-0.28-0.250.800.5-0.98T
WCPSA20-11-244 - 2
(3 - 2)
1 - 4-0.49-0.30-0.25-0.970.50.85T
WCPSA14-11-241 - 1
(0 - 1)
3 - 9-0.18-0.25-0.650.90-10.92X
WCPSA15-10-242 - 1
(0 - 1)
5 - 1-0.55-0.31-0.220.830.50.99T
WCPSA10-10-241 - 1
(0 - 1)
8 - 4-0.19-0.27-0.650.84-10.98X
WCPSA10-09-240 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.32-0.31-0.450.87-0.250.95X
WCPSA05-09-244 - 0
(2 - 0)
2 - 5-0.47-0.29-0.290.850.25-0.97T
AMEC06-07-241 - 1
(0 - 1)
7 - 3-0.46-0.32-0.330.910.250.91X
AMEC01-07-240 - 3
(0 - 0)
6 - 9-0.25-0.31-0.520.89-0.50.93T
AMEC27-06-241 - 0
(0 - 0)
2 - 7-0.29-0.30-0.500.81-0.5-0.99X

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 4 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:38% Tỷ lệ tài: 50%

EcuadorSo sánh số liệuVenezuela
  • 11Tổng số ghi bàn11
  • 1.1Trung bình ghi bàn1.1
  • 5Tổng số mất bàn16
  • 0.5Trung bình mất bàn1.6
  • 40.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 40.0%TL hòa40.0%
  • 20.0%TL thua40.0%
EcuadorThời gian ghi bànVenezuela
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 6
    5
    0 Bàn
    4
    5
    1 Bàn
    1
    1
    2 Bàn
    0
    1
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    5
    3
    Bàn thắng H1
    5
    7
    Bàn thắng H2
ChủKhách
EcuadorChi tiết về HT/FTVenezuela
  • 4
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    1
    T/B
    1
    2
    H/T
    4
    3
    H/H
    1
    1
    H/B
    1
    0
    B/T
    0
    3
    B/H
    1
    2
    B/B
ChủKhách
EcuadorSố bàn thắng trong H1&H2Venezuela
  • 1
    1
    Thắng 2+ bàn
    5
    1
    Thắng 1 bàn
    4
    6
    Hòa
    2
    2
    Mất 1 bàn
    0
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Ecuador
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
WCPSA24-03-2025KháchChile3 Ngày
WCPSA03-06-2025ChủBrazil74 Ngày
WCPSA08-06-2025KháchPeru79 Ngày
Venezuela
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
WCPSA24-03-2025ChủPeru3 Ngày
WCPSA03-06-2025ChủBolivia74 Ngày
WCPSA08-06-2025KháchUruguay79 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [7] 50.0%Thắng21.4% [3]
  • [5] 35.7%Hòa42.9% [3]
  • [2] 14.3%Bại35.7% [5]
  • Chủ/Khách
  • [5] 35.7%Thắng0.0% [0]
  • [2] 14.3%Hòa14.3% [2]
  • [0] 0.0%Bại35.7% [5]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.93 
  • TB mất điểm
    0.36 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.71 
  • TB mất điểm
    0.14 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    13
  • Bàn thua
    17
  • TB được điểm
    0.93
  • TB mất điểm
    1.21
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    2
  • TB được điểm
    0.50
  • TB mất điểm
    0.14
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    6
  • Bàn thua
    11
  • TB được điểm
    1.00
  • TB mất điểm
    1.83
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [1] 10.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [4] 40.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [4] 40.00%Hòa50.00% [5]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

Ecuador VS Venezuela ngày 22-03-2025 - Thông tin đội hình