Kèo trực tuyến
HDP
Tài xỉu
1x2
HDP | Tài xỉu | 1x2 | |
---|---|---|---|
Giờ Tỷ số | Sớm Live | Sớm Live | Sớm Live |
Sớm - | 0.99 1.25 0.91 0.99 1.25 0.91 | 0.87 2.5 -0.97 0.87 2.5 -0.97 | 1.4 5 6.5 1.4 5 6.5 |
Live - | 0.99 1.25 0.91 0.99 1.25 0.91 | 0.87 2.5 -0.97 0.87 2.5 -0.97 | 1.4 5 6.5 1.4 5 6.5 |
02 1:0 | - - - - | - - 0.80 3.5 -0.95 | - - - - - - |
03 1:0 | - - -0.95 1.25 0.80 | - - - - | - - - 1.1 10 19 |
19 2:0 | 0.95 1 0.90 -0.95 1 0.80 | -0.98 3.25 0.82 -0.95 4.25 0.80 | 1.11 8.5 21 1.02 21 41 |
27 2:1 | 0.80 0.75 -0.95 -0.91 1 0.77 | 0.95 4 0.90 0.92 5 0.92 | 1.02 21 41 1.11 8.5 21 |
32 2:2 | -0.95 1 0.80 0.82 1 -0.98 | -0.91 5 0.77 -0.91 6 0.77 | 1.1 8.5 23 1.44 4 8.5 |
41 3:2 | 0.75 0.75 -0.89 0.95 0.75 0.90 | 1.00 5.75 0.85 -0.98 6.75 0.82 | 1.57 3.4 8 1.12 7.5 23 |
45 2:2 | 0.95 0.75 0.90 0.75 0.75 -0.89 | -0.98 6.75 0.82 0.95 5.5 0.90 | 1.12 7.5 23 1.53 3.25 9 |
HT 2:2 | 0.82 0.75 -0.98 0.80 0.75 -0.95 | 0.97 5.5 0.87 0.95 5.5 0.90 | 1.61 3.2 8.5 1.57 3.2 8.5 |
53 3:2 | -0.91 0.75 0.77 0.85 0.5 1.00 | -0.98 6.5 0.82 1.00 6.25 0.85 | 1.11 7.5 29 1.09 8 34 |
65 3:3 | 1.00 0.5 0.85 -0.89 0.5 0.75 | -0.98 6 0.82 0.72 6.75 -0.87 | 1.07 9 41 2.1 2.2 8.5 |
90 3:4 | -0.50 0.25 0.40 -0.48 0.25 0.37 | - - - - | 67 5 1.18 67 5 1.16 |
91 3:4 | - - - - | -0.36 7.5 0.26 -0.19 7.5 0.12 | - - - - - - |
:Dữ liệu lịch sử :Dữ liệu mới nhất
Kèo phạt góc
Trực tiếp
RC Lens5-3-24-4-2Havre Athletic Club
Cầu thủ dự bị
Cầu thủ còn thiếu
Thêm
Cầu thủ dự bị
Cầu thủ còn thiếu
Thêm
Chat
RC LensCầu thủ chủ chốtHavre Athletic Club
RC LensSự kiện chínhHavre Athletic Club
phạt đền
Phút




















