So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.98
0.5
0.84
0.88
2.5
0.92
1.98
3.30
3.20
Live
0.90
0.5
0.92
0.82
2.5
0.98
1.90
3.40
3.35
Run
-0.98
-0.75
0.80
0.87
3.75
0.93
6.00
3.25
1.54
BET365Sớm
0.80
0
1.00
0.90
2.75
0.90
2.25
3.75
2.50
Live
0.85
0.5
0.95
0.80
2.5
1.00
1.80
3.50
3.80
Run
-0.67
0
0.50
-0.14
3.5
0.08
1.01
21.00
126.00
Mansion88Sớm
0.94
0.25
0.80
0.84
2.75
0.90
1.86
3.35
3.50
Live
0.87
0.5
0.97
0.75
2.5
-0.93
1.87
3.45
3.40
Run
0.06
-0.25
-0.22
-0.24
3.5
0.06
1.05
6.30
150.00
188betSớm
0.99
0.5
0.85
0.89
2.5
0.93
1.98
3.30
3.20
Live
0.91
0.5
0.93
0.81
2.5
-0.99
1.90
3.40
3.35
Run
-0.97
-0.75
0.81
0.88
3.75
0.94
6.00
3.25
1.54
SbobetSớm
0.97
0.5
0.85
0.95
2.5
0.85
1.97
3.07
3.25
Live
0.94
0.5
0.90
-0.95
2.75
0.77
1.94
3.22
3.39
Run
-0.18
0
0.02
-0.29
3.5
0.15
1.10
4.86
115.00

Bên nào sẽ thắng?

FC Noah
ChủHòaKhách
Ararat-Armenia FC
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
FC NoahSo Sánh Sức MạnhArarat-Armenia FC
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 50%So Sánh Đối Đầu50%
  • Tất cả
  • 5T 0H 5B
    5T 0H 5B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ARM Premier League-1] FC Noah
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
201712661152185.0%
9900373272100.0%
1181229825172.7%
63121071050.0%
[ARM Premier League-3] Ararat-Armenia FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
221435472345363.6%
12813271225366.7%
10622201120360.0%
64111681366.7%

Thành tích đối đầu

FC Noah            
Chủ - Khách
FC NoahFC Avan Academy
FC Avan AcademyFC Noah
FC NoahFC Avan Academy
FC NoahFC Avan Academy
FC Avan AcademyFC Noah
FC NoahFC Avan Academy
FC Avan AcademyFC Noah
FC NoahFC Avan Academy
FC Avan AcademyFC Noah
FC Avan AcademyFC Noah
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ARM D116-05-242 - 1
(2 - 0)
0 - 9-0.40-0.30-0.43T0.990.000.83TT
ARM D115-03-240 - 1
(0 - 0)
7 - 1-0.49-0.29-0.34T0.820.251.00TX
ARM CUP11-03-242 - 3
(1 - 1)
2 - 2-0.40-0.29-0.43B0.950.000.81BT
ARM D107-11-231 - 0
(1 - 0)
- -0.33-0.29-0.48T-0.98-0.250.84TX
ARM D115-09-234 - 3
(3 - 0)
- -0.56-0.29-0.28B0.800.50-0.98BT
ARM D127-05-232 - 1
(1 - 1)
2 - 8---T---
ARM D102-04-233 - 0
(2 - 0)
5 - 1-0.85-0.19-0.09B0.92-0.570.90BT
ARM D113-11-221 - 2
(1 - 2)
3 - 11-0.13-0.22-0.77B-0.96-1.250.78BT
ARM D109-09-223 - 0
(1 - 0)
6 - 5-0.74-0.23-0.15B0.91-0.800.91BT
ARM D109-05-220 - 1
(0 - 1)
5 - 4-0.65-0.27-0.20T-0.981.000.74TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 67%

Thành tích gần đây

FC Noah            
Chủ - Khách
FC NoahFC Pyunik
FK Van CharentsavanFC Noah
Ararat YerevanFC Noah
MFK RuzomberokFC Noah
BKMAFC Noah
FC NoahMFK Ruzomberok
AEK AthensFC Noah
ShirakFC Noah
FC NoahAEK Athens
Sliema Wanderers FCFC Noah
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ARM D124-09-242 - 0
(0 - 0)
6 - 2-0.56-0.29-0.27T0.800.5-0.98TX
ARM D119-09-241 - 1
(0 - 1)
1 - 6-0.25-0.28-0.60H0.94-0.750.88BX
ARM D115-09-242 - 1
(0 - 0)
4 - 7---B--
UEFA ECL29-08-243 - 1
(2 - 0)
11 - 7-0.42-0.32-0.36B0.760-0.94BT
ARM D125-08-241 - 2
(0 - 1)
9 - 8---T--
UEFA ECL20-08-243 - 0
(1 - 0)
6 - 3-0.51-0.31-0.28T0.960.50.86TT
UEFA ECL15-08-241 - 0
(0 - 0)
12 - 4-0.93-0.13-0.07B0.812.25-0.99TX
ARM D111-08-240 - 5
(0 - 2)
4 - 9---T--
UEFA ECL06-08-243 - 1
(1 - 1)
3 - 8-0.16-0.24-0.72T0.82-1.251.00TT
UEFA ECL01-08-240 - 0
(0 - 0)
5 - 5-0.25-0.25-0.62H0.96-0.750.86BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 2 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 43%

Ararat-Armenia FC            
Chủ - Khách
FC West ArmeniaFC Avan Academy
FC Avan AcademyShirak
Gandzasar KapanFC Avan Academy
FC Avan AcademyAlashkert
UrartuFC Avan Academy
Puskas AkademiaFC Avan Academy
FC Avan AcademyPuskas Akademia
FK Van CharentsavanFC Avan Academy
FC Avan AcademyZimbru Chisinau
Zimbru ChisinauFC Avan Academy
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ARM D124-09-241 - 2
(1 - 1)
3 - 5-0.09-0.14-0.880.87-2.250.95X
ARM D119-09-244 - 0
(2 - 0)
1 - 6-0.78-0.21-0.140.981.50.84T
ARM D114-09-240 - 3
(0 - 2)
- -----
ARM D130-08-243 - 1
(2 - 1)
4 - 7-0.70-0.24-0.180.771-0.95T
ARM D119-08-243 - 1
(1 - 0)
6 - 9-0.25-0.29-0.580.86-0.750.96T
UEFA ECL15-08-243 - 3
(1 - 2)
2 - 5-0.63-0.27-0.220.840.750.98T
UEFA ECL08-08-240 - 1
(0 - 0)
7 - 3-0.36-0.31-0.450.80-0.25-0.98X
ARM D104-08-240 - 2
(0 - 1)
4 - 6-----
UEFA ECL01-08-243 - 1
(1 - 0)
2 - 8-0.70-0.24-0.180.751-0.99T
UEFA ECL25-07-240 - 3
(0 - 1)
2 - 4-0.42-0.30-0.400.8200.94T

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 1 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:78% Tỷ lệ tài: 75%

FC NoahSo sánh số liệuArarat-Armenia FC
  • 18Tổng số ghi bàn24
  • 1.8Trung bình ghi bàn2.4
  • 9Tổng số mất bàn10
  • 0.9Trung bình mất bàn1.0
  • 50.0%Tỉ lệ thắng70.0%
  • 20.0%TL hòa10.0%
  • 30.0%TL thua20.0%

Thống kê kèo châu Á

FC Noah
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem2XemXem100%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
210150.0%Xem00.0%2100.0%Xem
Ararat-Armenia FC
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem3XemXem75%XemXem1XemXem25%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem1XemXem50%XemXem
420250.0%Xem375.0%125.0%Xem
FC Noah
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
2XemXem1XemXem0XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem
1XemXem0XemXem0XemXem1XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem1XemXem100%XemXem
1XemXem1XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem0XemXem0%XemXem
210150.0%Xem00.0%150.0%Xem
Ararat-Armenia FC
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
4XemXem2XemXem0XemXem2XemXem50%XemXem3XemXem75%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem2XemXem0XemXem0XemXem100%XemXem2XemXem100%XemXem0XemXem0%XemXem
2XemXem0XemXem0XemXem2XemXem0%XemXem1XemXem50%XemXem0XemXem0%XemXem
420250.0%Xem375.0%00.0%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

FC NoahThời gian ghi bànArarat-Armenia FC
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 8
    10
    0 Bàn
    2
    2
    1 Bàn
    2
    1
    2 Bàn
    0
    2
    3 Bàn
    1
    1
    4+ Bàn
    4
    8
    Bàn thắng H1
    7
    6
    Bàn thắng H2
ChủKhách
FC NoahChi tiết về HT/FTArarat-Armenia FC
  • 2
    5
    T/T
    1
    0
    T/H
    0
    0
    T/B
    1
    0
    H/T
    8
    10
    H/H
    1
    0
    H/B
    0
    0
    B/T
    0
    0
    B/H
    0
    1
    B/B
ChủKhách
FC NoahSố bàn thắng trong H1&H2Ararat-Armenia FC
  • 2
    4
    Thắng 2+ bàn
    1
    1
    Thắng 1 bàn
    9
    10
    Hòa
    1
    0
    Mất 1 bàn
    0
    1
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
FC Noah
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ARM D116-10-2024KháchAlashkert11 Ngày
ARM D123-10-2024ChủAlashkert18 Ngày
UEFA ECL24-10-2024KháchRapid Wien19 Ngày
Ararat-Armenia FC
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ARM D116-10-2024ChủArarat Yerevan11 Ngày
ARM D123-10-2024KháchArarat Yerevan18 Ngày
ARM D126-10-2024ChủFC Noah21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [17] 85.0%Thắng63.6% [14]
  • [1] 5.0%Hòa13.6% [14]
  • [2] 10.0%Bại22.7% [5]
  • Chủ/Khách
  • [9] 45.0%Thắng27.3% [6]
  • [0] 0.0%Hòa9.1% [2]
  • [0] 0.0%Bại9.1% [2]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    66 
  • Bàn thua
    11 
  • TB được điểm
    3.30 
  • TB mất điểm
    0.55 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    37 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.85 
  • TB mất điểm
    0.15 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    10 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.67 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    47
  • Bàn thua
    23
  • TB được điểm
    2.14
  • TB mất điểm
    1.05
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    27
  • Bàn thua
    12
  • TB được điểm
    1.23
  • TB mất điểm
    0.55
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    16
  • Bàn thua
    8
  • TB được điểm
    2.67
  • TB mất điểm
    1.33
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [7] 77.78%thắng 2 bàn+36.36% [4]
  • [2] 22.22%thắng 1 bàn18.18% [2]
  • [0] 0.00%Hòa27.27% [3]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn18.18% [2]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

FC Noah VS Ararat-Armenia FC ngày 04-12-2024 - Thông tin đội hình