So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.88
1.75
0.94
0.86
3
0.94
1.21
5.80
9.80
Live
0.77
1.75
-0.92
0.80
3
-0.96
1.23
5.60
8.90
Run
-0.72
0.25
0.58
-0.50
2.5
0.34
1.01
12.50
18.00
BET365Sớm
1.00
1.75
0.80
0.83
2.5
0.98
1.22
5.75
8.50
Live
1.00
2
0.80
0.90
3
0.90
1.20
6.50
10.00
Run
-0.70
0.25
0.52
-0.43
2.5
0.32
1.00
51.00
101.00
Mansion88Sớm
0.97
1.75
0.85
0.82
2.75
0.98
1.22
5.50
8.20
Live
0.96
1.75
0.92
0.86
3
1.00
1.23
5.70
7.60
Run
-0.73
0.25
0.61
-0.53
2.5
0.39
1.01
9.60
100.00
188betSớm
0.89
1.75
0.95
0.87
3
0.95
1.21
5.80
9.80
Live
-0.98
1.75
0.86
0.81
3
-0.95
1.25
5.40
8.40
Run
-0.93
0.5
0.80
0.82
2.5
-0.96
1.01
12.50
18.00
SbobetSớm
1.00
1.75
0.86
0.84
2.75
1.00
1.22
4.99
8.20
Live
0.96
1.75
0.92
0.88
3
0.98
1.23
5.30
8.20
Run
0.93
0.5
0.95
-0.97
2.75
0.83
1.07
7.50
19.50

Bên nào sẽ thắng?

AEK Larnaca
ChủHòaKhách
Nea Salamis
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
AEK LarnacaSo Sánh Sức MạnhNea Salamis
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 71%So Sánh Đối Đầu29%
  • Tất cả
  • 6T 2H 2B
    2T 2H 6B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[CYP First Division-6] AEK Larnaca
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2917844823113658.6%
141022251032671.4%
15762231327646.7%
65011941583.3%
[CYP First Division-20] Nea Salamis
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2847172353362014.3%
143381225121621.4%
1414911287177.1%
611417416.7%

Thành tích đối đầu

AEK Larnaca            
Chủ - Khách
Nea SalamisAEK Larnaca
Nea SalamisAEK Larnaca
AEK LarnacaNea Salamis
Nea SalamisAEK Larnaca
Nea SalamisAEK Larnaca
AEK LarnacaNea Salamis
AEK LarnacaNea Salamis
Nea SalamisAEK Larnaca
AEK LarnacaNea Salamis
Nea SalamisAEK Larnaca
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CYP D127-09-241 - 3
(0 - 1)
2 - 7-0.21-0.26-0.66T0.84-1.000.98TT
CYP D112-01-240 - 1
(0 - 0)
1 - 5-0.35-0.28-0.49T-0.99-0.250.81TX
CYP D130-09-231 - 1
(1 - 1)
8 - 4-0.68-0.24-0.20H0.851.000.97TX
CYP Cup11-01-234 - 0
(1 - 0)
4 - 8-0.25-0.30-0.57B0.82-0.751.00BT
CYP D121-12-220 - 2
(0 - 2)
6 - 9-0.24-0.29-0.60T0.94-0.750.88TX
CYP D111-09-221 - 0
(1 - 0)
6 - 2-0.69-0.25-0.18T0.831.000.99TX
CYP D113-12-201 - 0
(0 - 0)
5 - 0-0.75-0.22-0.15T0.85-0.800.97TX
CYP D124-08-201 - 2
(0 - 1)
2 - 5-0.37-0.31-0.44T0.76-0.25-0.94TT
CYP D123-02-200 - 0
(0 - 0)
6 - 11-0.69-0.24-0.18H0.811.00-0.95TX
CYP D123-11-191 - 0
(0 - 0)
2 - 3-0.33-0.29-0.48B1.00-0.250.86BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 2 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:53% Tỷ lệ tài: 30%

Thành tích gần đây

AEK Larnaca            
Chủ - Khách
AEK LarnacaOmonia Nicosia FC
AEP PaphosAEK Larnaca
AEK LarnacaApollon Limassol FC
AEK LarnacaPAEEK
AEK LarnacaOmonia Aradippou
Omonia 29is MaiouAEK Larnaca
AEK LarnacaKarmiotissa Polemidion
E.N.ParalimniouAEK Larnaca
AEK LarnacaAris Limassol
AEL LimassolAEK Larnaca
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CYP D103-01-250 - 3
(0 - 1)
2 - 2-0.50-0.29-0.34B-0.980.50.80BT
CYP D122-12-240 - 1
(0 - 1)
3 - 7-0.48-0.32-0.32T0.840.250.98TX
CYP D115-12-244 - 0
(2 - 0)
1 - 7-0.57-0.30-0.25T0.970.750.85TT
CYP Cup10-12-248 - 0
(3 - 0)
9 - 0-0.86-0.16-0.10T0.9120.91TT
CYP D106-12-241 - 0
(0 - 0)
10 - 2-0.87-0.16-0.09T0.9720.85TX
CYP D101-12-241 - 5
(0 - 3)
4 - 2-0.13-0.22-0.77T-0.98-1.250.80TT
CYP D125-11-242 - 0
(1 - 0)
7 - 2-0.81-0.19-0.12T1.001.750.82TX
CYP D109-11-240 - 0
(0 - 0)
3 - 4-0.13-0.21-0.78H0.86-1.50.96BX
CYP D103-11-242 - 0
(1 - 0)
2 - 4-0.44-0.30-0.37T-0.960.250.78TX
CYP D127-10-241 - 1
(1 - 1)
3 - 8-0.22-0.26-0.64H0.99-0.750.77BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 7 Thắng, 2 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:70% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 40%

Nea Salamis            
Chủ - Khách
Omonia Nicosia FCNea Salamis
Nea SalamisAEP Paphos
E.N.ParalimniouNea Salamis
Nea SalamisApollon Limassol FC
Omonia AradippouNea Salamis
Nea SalamisOmonia 29is Maiou
Karmiotissa PolemidionNea Salamis
Nea SalamisE.N.Paralimniou
Aris LimassolNea Salamis
Nea SalamisAEL Limassol
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
CYP D122-12-243 - 0
(1 - 0)
9 - 2-0.80-0.19-0.130.811.5-0.99X
CYP D116-12-240 - 2
(0 - 1)
4 - 2-0.14-0.20-0.780.90-1.50.92X
CYP Cup11-12-240 - 0
(0 - 0)
3 - 8-0.37-0.31-0.440.74-0.25-0.98X
CYP D108-12-241 - 0
(0 - 0)
3 - 7-0.25-0.29-0.590.91-0.750.91X
CYP D101-12-241 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.36-0.29-0.470.85-0.250.97X
CYP D123-11-240 - 1
(0 - 1)
5 - 2-0.50-0.30-0.33-0.980.50.80X
CYP D109-11-242 - 2
(0 - 1)
9 - 6-0.45-0.29-0.38-0.970.250.79T
CYP D101-11-241 - 0
(1 - 0)
10 - 6-0.56-0.28-0.260.800.5-0.98X
CYP D126-10-242 - 1
(2 - 1)
5 - 0-0.81-0.20-0.120.801.50.96H
CYP D121-10-240 - 2
(0 - 0)
4 - 7-0.40-0.28-0.440.9900.83X

Thống kê 10 Trận gần đây, 2 Thắng, 2 Hòa, 6 Bại, Tỉ lệ thắng:20% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 11%

AEK LarnacaSo sánh số liệuNea Salamis
  • 24Tổng số ghi bàn5
  • 2.4Trung bình ghi bàn0.5
  • 5Tổng số mất bàn13
  • 0.5Trung bình mất bàn1.3
  • 70.0%Tỉ lệ thắng20.0%
  • 20.0%TL hòa20.0%
  • 10.0%TL thua60.0%

Thống kê kèo châu Á

AEK Larnaca
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem9XemXem0XemXem7XemXem56.2%XemXem6XemXem37.5%XemXem10XemXem62.5%XemXem
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
8XemXem5XemXem0XemXem3XemXem62.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
Nea Salamis
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem5XemXem0XemXem10XemXem33.3%XemXem7XemXem46.7%XemXem7XemXem46.7%XemXem
7XemXem2XemXem0XemXem5XemXem28.6%XemXem2XemXem28.6%XemXem5XemXem71.4%XemXem
8XemXem3XemXem0XemXem5XemXem37.5%XemXem5XemXem62.5%XemXem2XemXem25%XemXem
620433.3%Xem116.7%583.3%Xem
AEK Larnaca
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
16XemXem8XemXem0XemXem8XemXem50%XemXem4XemXem25%XemXem5XemXem31.2%XemXem
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem1XemXem12.5%XemXem3XemXem37.5%XemXem
8XemXem4XemXem0XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem2XemXem25%XemXem
640266.7%Xem350.0%233.3%Xem
Nea Salamis
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
15XemXem5XemXem2XemXem8XemXem33.3%XemXem5XemXem33.3%XemXem6XemXem40%XemXem
7XemXem3XemXem1XemXem3XemXem42.9%XemXem1XemXem14.3%XemXem3XemXem42.9%XemXem
8XemXem2XemXem1XemXem5XemXem25%XemXem4XemXem50%XemXem3XemXem37.5%XemXem
621333.3%Xem00.0%583.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

AEK LarnacaThời gian ghi bànNea Salamis
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 15
    14
    0 Bàn
    0
    2
    1 Bàn
    2
    1
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    0
    0
    4+ Bàn
    0
    2
    Bàn thắng H1
    4
    2
    Bàn thắng H2
ChủKhách
AEK LarnacaChi tiết về HT/FTNea Salamis
  • 0
    0
    T/T
    0
    0
    T/H
    0
    1
    T/B
    0
    1
    H/T
    13
    12
    H/H
    0
    0
    H/B
    1
    0
    B/T
    1
    0
    B/H
    2
    3
    B/B
ChủKhách
AEK LarnacaSố bàn thắng trong H1&H2Nea Salamis
  • 0
    0
    Thắng 2+ bàn
    1
    1
    Thắng 1 bàn
    14
    12
    Hòa
    1
    1
    Mất 1 bàn
    1
    3
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
AEK Larnaca
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CYP D118-01-2025ChủAPOEL Nicosia7 Ngày
CYP D125-01-2025KháchAnorthosis Famagusta FC14 Ngày
CYP D101-02-2025ChủAEL Limassol21 Ngày
Nea Salamis
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
CYP D118-01-2025ChủAnorthosis Famagusta FC7 Ngày
CYP D125-01-2025KháchAEL Limassol14 Ngày
CYP D101-02-2025ChủAris Limassol21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [17] 58.6%Thắng14.3% [4]
  • [8] 27.6%Hòa25.0% [4]
  • [4] 13.8%Bại60.7% [17]
  • Chủ/Khách
  • [10] 34.5%Thắng3.6% [1]
  • [2] 6.9%Hòa14.3% [4]
  • [2] 6.9%Bại32.1% [9]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    48 
  • Bàn thua
    23 
  • TB được điểm
    1.66 
  • TB mất điểm
    0.79 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    25 
  • Bàn thua
    10 
  • TB được điểm
    0.86 
  • TB mất điểm
    0.34 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    19 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    3.17 
  • TB mất điểm
    0.67 
    Tổng
  • Bàn thắng
    23
  • Bàn thua
    53
  • TB được điểm
    0.82
  • TB mất điểm
    1.89
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    12
  • Bàn thua
    25
  • TB được điểm
    0.43
  • TB mất điểm
    0.89
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    1
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    0.17
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [4] 40.00%thắng 2 bàn+0.00% [0]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [3] 30.00%Hòa50.00% [5]
  • [0] 0.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

AEK Larnaca VS Nea Salamis ngày 12-01-2025 - Thông tin đội hình