[ENG FA WSL-8] Everton FC (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | 5 | 4 | 9 | 18 | 27 | 19 | 8 | 27.8% |
9 | 4 | 2 | 3 | 13 | 13 | 14 | 7 | 44.4% |
9 | 1 | 2 | 6 | 5 | 14 | 5 | 8 | 11.1% |
6 | 1 | 2 | 3 | 3 | 10 | 5 | 16.7% |
[ENG FA WSL-4] Manchester City (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
18 | 11 | 2 | 5 | 40 | 23 | 35 | 4 | 61.1% |
9 | 6 | 0 | 3 | 23 | 11 | 18 | 4 | 66.7% |
9 | 5 | 2 | 2 | 17 | 12 | 17 | 4 | 55.6% |
6 | 5 | 0 | 1 | 13 | 4 | 15 | 83.3% |
Everton FC (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG FAWSL | 02-03-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 10 - 1 | -0.93 | -0.14 | -0.08 | B | 0.90 | -0.40 | 0.80 | T | X |
ENG FAWSL | 17-12-23 | 1 - 4 (0 - 3) | 1 - 5 | -0.10 | -0.17 | -0.88 | B | 0.82 | -2.00 | 0.88 | B | T |
ENG CWCUP | 11-10-23 | 1 - 2 (0 - 1) | 1 - 8 | -0.15 | -0.20 | -0.81 | B | 0.94 | -1.50 | 0.76 | B | X |
ENG FAWSL | 27-05-23 | 3 - 2 (0 - 0) | 7 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG FAWSL | 19-11-22 | 1 - 2 (1 - 1) | 4 - 9 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG FAWSL | 23-03-22 | 4 - 0 (2 - 0) | 6 - 1 | -0.92 | -0.15 | -0.09 | B | 0.85 | -0.44 | 0.85 | B | T |
ENG FA WC | 20-03-22 | 4 - 0 (1 - 0) | 11 - 2 | - | - | - | B | - | - | - | ||
ENG CWCUP | 13-10-21 | 5 - 1 (2 - 1) | 5 - 2 | -0.92 | -0.15 | -0.08 | B | 0.90 | -0.44 | 0.80 | B | T |
ENG FAWSL | 04-09-21 | 0 - 4 (0 - 3) | 5 - 6 | -0.13 | -0.20 | -0.83 | B | 0.79 | -1.75 | 0.91 | B | T |
ENG FAWSL | 07-03-21 | 1 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | - | - | - | B | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 10 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:33% Tỷ lệ tài: 67%
Everton FC (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
ENG CWCUP | 20-11-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 1 - 10 | -0.16 | -0.24 | -0.75 | B | 0.87 | -1.25 | 0.83 | B | X |
ENG FAWSL | 17-11-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 3 - 3 | -0.26 | -0.29 | -0.60 | T | 0.82 | -0.75 | 0.88 | T | X |
ENG FAWSL | 10-11-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 3 | -0.37 | -0.30 | -0.47 | H | 0.79 | -0.25 | 0.91 | B | X |
ENG FAWSL | 03-11-24 | 0 - 5 (0 - 3) | 2 - 10 | -0.07 | -0.13 | -0.95 | B | 0.90 | -2.5 | 0.80 | B | T |
ENG FAWSL | 20-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 0 - 3 | -0.49 | -0.32 | -0.34 | B | 0.80 | 0.25 | 0.90 | B | X |
ENG FAWSL | 13-10-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 6 - 1 | -0.53 | -0.30 | -0.32 | H | 0.90 | 0.5 | 0.80 | T | X |
ENG FAWSL | 06-10-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 11 - 2 | -0.94 | -0.14 | -0.07 | H | 0.93 | 2.5 | 0.77 | T | X |
ENG CWCUP | 02-10-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 4 - 1 | -0.23 | -0.24 | -0.67 | H | 0.84 | -1 | 0.86 | B | X |
ENG FAWSL | 29-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 2 - 2 | -0.15 | -0.23 | -0.78 | B | 0.95 | -1.25 | 0.75 | B | X |
ENG FAWSL | 21-09-24 | 4 - 0 (1 - 0) | 5 - 6 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:27% Tỷ lệ tài: 11%
Manchester City (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
UEFA WUC | 21-11-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 5 - 6 | -0.10 | -0.15 | -0.90 | 0.83 | -2.25 | 0.87 | X | ||
ENG FAWSL | 16-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.51 | -0.31 | -0.34 | 0.75 | 0.25 | 0.95 | X | ||
UEFA WUC | 12-11-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 5 - 6 | -0.96 | -0.10 | -0.06 | 0.82 | 3 | 0.94 | X | ||
ENG FAWSL | 08-11-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 4 - 1 | -0.85 | -0.19 | -0.12 | 0.80 | 1.75 | 0.90 | T | ||
ENG FAWSL | 03-11-24 | 0 - 3 (0 - 1) | 1 - 3 | -0.07 | -0.11 | -0.97 | 0.91 | -2.75 | 0.79 | X | ||
ENG FAWSL | 20-10-24 | 2 - 1 (0 - 1) | 7 - 1 | -0.88 | -0.16 | -0.10 | 0.77 | 2 | 0.93 | X | ||
UEFA WUC | 16-10-24 | 2 - 3 (1 - 1) | 2 - 9 | -0.06 | -0.10 | -0.99 | 0.90 | -3.25 | 0.80 | T | ||
ENG FAWSL | 13-10-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 3 - 6 | -0.14 | -0.21 | -0.80 | 0.87 | -1.5 | 0.83 | H | ||
UEFA WUC | 09-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 4 - 7 | -0.23 | -0.24 | -0.65 | 0.85 | -1 | 0.97 | X | ||
ENG FAWSL | 06-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 8 - 1 | -0.96 | -0.12 | -0.07 | 0.89 | 2.75 | 0.81 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 9 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:90% Tỷ lệ kèo thắng:46% Tỷ lệ tài: 22%
Everton FC (w) |
Everton FC (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
ENG FAWSL | 19-01-2025 | Chủ | Aston Villa (W) | 35 Ngày |
ENG FAWSL | 26-01-2025 | Khách | West Ham United (W) | 42 Ngày |
ENG FAWSL | 02-02-2025 | Chủ | Leicester City (W) | 49 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
UEFA WUC | 18-12-2024 | Khách | Barcelona (W) | 3 Ngày |
ENG FAWSL | 19-01-2025 | Chủ | Manchester United (W) | 35 Ngày |
ENG FAWSL | 26-01-2025 | Khách | Aston Villa (W) | 42 Ngày |