[FIN Women's Suomen Cup-] TPS Turku (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 6 | 8 | 33.3% |
[FIN Women's Suomen Cup-] HJK Helsinki (w) |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 6 | 0 | 0 | 24 | 2 | 18 | 100.0% |
TPS Turku (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FIN WD1 | 26-08-23 | 0 - 6 (0 - 1) | 3 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
FIN WD1 | 10-06-23 | 0 - 3 (0 - 1) | 14 - 0 | -0.99 | -0.11 | -0.06 | T | 0.93 | -0.33 | 0.77 | T | X |
FINWC | 26-03-23 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 6 | -0.93 | -0.13 | -0.08 | B | 0.82 | -0.40 | 0.88 | B | X |
FIN WD1 | 26-09-20 | 0 - 2 (0 - 0) | 1 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
FIN WD1 | 11-07-20 | 3 - 1 (3 - 1) | 9 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
FIN WD1 | 24-08-19 | 1 - 1 (1 - 1) | 0 - 8 | - | - | - | H | - | - | - | ||
FIN WD1 | 26-05-19 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 2 | -0.88 | -0.15 | -0.10 | B | 0.77 | -0.50 | 0.99 | H | X |
FIN WD1 | 09-09-18 | 2 - 0 (1 - 0) | 10 - 6 | -0.89 | -0.15 | -0.08 | B | 0.77 | -0.50 | 0.99 | H | X |
FIN WD1 | 18-08-18 | 2 - 3 (0 - 2) | 1 - 7 | - | - | - | B | - | - | - | ||
FIN WD1 | 20-05-18 | 1 - 0 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.83 | -0.19 | -0.10 | B | 0.91 | -0.57 | 0.85 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 1 Hòa, 8 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:29% Tỷ lệ tài: 0%
TPS Turku (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FIN WD2 | 29-06-24 | 2 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
FIN WD2 | 14-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
FIN WD2 | 08-06-24 | 1 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
FIN WD2 | 25-05-24 | 1 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | H | - | - | |||
FIN WD2 | 18-05-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
FIN WD2 | 12-05-24 | 1 - 4 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
FIN WD2 | 27-04-24 | 1 - 1 (1 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | |||
FIN WD2 | 20-04-24 | 2 - 4 (2 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | |||
FIN WD2 | 12-04-24 | 4 - 2 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - | |||
FIN WD1 | 21-10-23 | 1 - 0 (1 - 0) | - | - | - | - | T | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: -%
HJK Helsinki (w) |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
FIN WD1 | 29-06-24 | 1 - 4 (1 - 2) | 0 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 15-06-24 | 0 - 7 (0 - 4) | 1 - 10 | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 08-06-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 7 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 26-05-24 | 4 - 0 (2 - 0) | 9 - 3 | -0.99 | -0.10 | -0.06 | 0.75 | 3 | 0.95 | T | ||
FIN WD1 | 17-05-24 | 1 - 6 (0 - 4) | 1 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 12-05-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 11 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 09-05-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 03-05-24 | 2 - 0 (2 - 0) | 1 - 11 | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 20-04-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 4 - 12 | - | - | - | - | - | ||||
FIN WD1 | 13-04-24 | 4 - 2 (2 - 1) | 5 - 1 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 10 Thắng, 0 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:100% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
TPS Turku (w) |
TPS Turku (w) |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
FIN WD2 | 06-07-2024 | Chủ | EBK Espoo (W) | 4 Ngày |
FIN YKW | 20-07-2024 | Chủ | ONS (W) | 18 Ngày |
FIN YKW | 26-07-2024 | Khách | Ilott (W) | 24 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
FIN WD1 | 07-07-2024 | Chủ | Honka Espoo (W) | 5 Ngày |
FIN WD1 | 20-07-2024 | Chủ | KuPs (W) | 18 Ngày |
FIN WD1 | 27-07-2024 | Khách | HPS (W) | 25 Ngày |