So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.99
0
0.81
0.91
2
0.89
2.74
3.05
2.46
Live
0.87
-0.25
-0.99
1.00
2.25
0.86
3.05
3.05
2.25
Run
0.06
-0.25
-0.18
-0.17
1.5
0.03
1.01
13.00
29.00
BET365Sớm
0.75
-0.25
-0.88
0.90
2
0.95
3.00
3.00
2.40
Live
0.87
-0.25
0.97
-0.98
2.25
0.82
3.20
3.10
2.20
Run
-0.44
0
0.35
-0.11
1.5
0.06
1.03
15.00
451.00
Mansion88Sớm
-0.92
0
0.75
0.87
2
0.95
2.80
3.00
2.33
Live
0.90
-0.25
0.98
0.76
2
-0.90
2.81
2.99
2.33
Run
0.03
-0.25
-0.13
-0.12
1.5
0.04
1.05
6.90
298.00
188betSớm
-0.98
0
0.82
0.92
2
0.90
2.74
3.05
2.46
Live
0.88
-0.25
-0.98
0.96
2.25
0.92
3.05
3.05
2.25
Run
0.07
-0.25
-0.17
-0.16
1.5
0.04
1.01
13.00
29.00
SbobetSớm
-0.92
0
0.75
0.87
2
0.95
2.83
2.89
2.37
Live
0.90
-0.25
0.98
0.73
2
-0.88
3.01
2.99
2.20
Run
-0.55
0
0.45
-0.15
1.5
0.05
1.11
5.70
36.00

Bên nào sẽ thắng?

FC Universitatea Cluj
ChủHòaKhách
CFR Cluj
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
FC Universitatea ClujSo Sánh Sức MạnhCFR Cluj
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 44%So Sánh Đối Đầu56%
  • Tất cả
  • 3T 3H 4B
    4T 3H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[ROM Liga I-8] FC Universitatea Cluj
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3215107443081846.9%
171133321836464.7%
154741212191026.7%
622279833.3%
[ROM Liga I-5] CFR Cluj
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
3215125593484546.9%
151032361833566.7%
17593231624629.4%
64201741466.7%

Thành tích đối đầu

FC Universitatea Cluj            
Chủ - Khách
Universitaea ClujCFR Cluj
Universitaea ClujCFR Cluj
CFR ClujUniversitaea Cluj
Universitaea ClujCFR Cluj
Universitaea ClujCFR Cluj
CFR ClujUniversitaea Cluj
Universitaea ClujCFR Cluj
Universitaea ClujCFR Cluj
Universitaea ClujCFR Cluj
Universitaea ClujCFR Cluj
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D109-12-243 - 2
(0 - 1)
6 - 6-0.39-0.33-0.39T0.910.000.91TT
ROM D104-08-243 - 2
(0 - 1)
3 - 0-0.33-0.29-0.47T0.92-0.250.90TT
ROM D121-12-234 - 0
(2 - 0)
3 - 10-0.53-0.31-0.29B0.900.500.92BT
ROMC02-11-231 - 1
(1 - 0)
5 - 3-0.37-0.32-0.44H0.76-0.25-0.94BX
ROM D121-08-233 - 4
(2 - 1)
7 - 2-0.30-0.31-0.49B-0.97-0.250.79BT
ROM D113-03-234 - 0
(3 - 0)
8 - 2-0.64-0.27-0.20B0.770.75-0.95BT
ROM D123-10-221 - 2
(0 - 1)
4 - 3-0.33-0.34-0.45B0.88-0.250.94BT
ROMC20-10-221 - 1
(0 - 1)
5 - 3-0.36-0.35-0.41H-0.990.000.75HT
ROM D110-04-151 - 0
(0 - 0)
1 - 2-0.41-0.32-0.39T0.860.001.00TX
ROMC01-04-150 - 0
(0 - 0)
0 - 6-0.50-0.31-0.31H0.750.25-0.89TX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:57% Tỷ lệ tài: 70%

Thành tích gần đây

FC Universitatea Cluj            
Chủ - Khách
CS Universitatea CraiovaUniversitaea Cluj
Farul ConstantaUniversitaea Cluj
Universitaea ClujFC Botosani
FC Otelul GalatiUniversitaea Cluj
Universitaea ClujFC Unirea 2004 Slobozia
Universitaea ClujCSM Politehnica Iasi
CS Universitatea CraiovaUniversitaea Cluj
Universitaea ClujRapid Bucuresti
Dinamo BucurestiUniversitaea Cluj
Universitaea ClujGloria Buzau
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D114-03-253 - 0
(1 - 0)
4 - 6-0.54-0.30-0.26B0.840.50.98BT
ROM D107-03-251 - 1
(0 - 1)
3 - 2-0.31-0.30-0.49H0.78-0.5-0.96BX
ROM D101-03-250 - 1
(0 - 0)
9 - 6-0.63-0.28-0.20B0.810.75-0.99BX
ROM D121-02-250 - 1
(0 - 1)
1 - 2-0.27-0.32-0.51T0.85-0.50.97TX
ROM D117-02-253 - 2
(1 - 2)
10 - 5-0.70-0.24-0.15T0.771-0.95TT
ROM D109-02-252 - 2
(0 - 0)
3 - 7-0.75-0.22-0.13H0.861.250.96TT
ROM D105-02-251 - 0
(1 - 0)
2 - 8-0.49-0.31-0.30B0.790.25-0.97BX
ROM D101-02-252 - 1
(1 - 1)
5 - 7-0.47-0.32-0.31T0.860.250.96TT
ROM D124-01-250 - 0
(0 - 0)
4 - 4-0.35-0.34-0.41H-0.9300.75HX
ROM D118-01-252 - 1
(0 - 1)
7 - 2-0.66-0.25-0.18T0.9410.88TT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%

CFR Cluj            
Chủ - Khách
CFR ClujDinamo Bucuresti
CFR ClujGloria Buzau
Sepsi OSK Sfantul GheorgheCFR Cluj
CFR ClujPetrolul Ploiesti
CSM Politehnica IasiCFR Cluj
UTA AradCFR Cluj
CFR ClujHermannstadt
FC Steaua BucurestiCFR Cluj
CFR ClujFarul Constanta
FC BotosaniCFR Cluj
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
ROM D115-03-253 - 1
(2 - 0)
3 - 6-0.62-0.27-0.210.850.750.97T
ROM D109-03-256 - 0
(3 - 0)
3 - 1-0.80-0.20-0.110.881.50.94T
ROM D128-02-251 - 1
(1 - 0)
5 - 1-0.28-0.29-0.530.92-0.50.90X
ROM D122-02-252 - 0
(0 - 0)
8 - 3-0.65-0.26-0.181.0010.82X
ROM D116-02-251 - 1
(0 - 1)
7 - 4-0.20-0.27-0.63-0.98-0.750.80X
ROM D110-02-251 - 4
(0 - 0)
7 - 8-0.27-0.30-0.540.96-0.50.86T
ROM D105-02-251 - 0
(1 - 0)
3 - 4-0.65-0.26-0.19-0.9710.79X
ROM D102-02-251 - 1
(0 - 0)
2 - 4-0.49-0.30-0.30-0.970.50.79X
ROM D127-01-253 - 1
(2 - 0)
10 - 2-0.64-0.26-0.20-0.9710.79T
ROM D119-01-251 - 1
(0 - 1)
8 - 7-0.26-0.29-0.551.00-0.50.82X

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 4 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:54% Tỷ lệ tài: 40%

FC Universitatea ClujSo sánh số liệuCFR Cluj
  • 11Tổng số ghi bàn23
  • 1.1Trung bình ghi bàn2.3
  • 12Tổng số mất bàn7
  • 1.2Trung bình mất bàn0.7
  • 40.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 30.0%TL hòa40.0%
  • 30.0%TL thua0.0%

Thống kê kèo châu Á

FC Universitatea Cluj
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
31XemXem13XemXem4XemXem14XemXem41.9%XemXem14XemXem45.2%XemXem16XemXem51.6%XemXem
16XemXem8XemXem2XemXem6XemXem50%XemXem10XemXem62.5%XemXem5XemXem31.2%XemXem
15XemXem5XemXem2XemXem8XemXem33.3%XemXem4XemXem26.7%XemXem11XemXem73.3%XemXem
611416.7%Xem350.0%350.0%Xem
CFR Cluj
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
31XemXem12XemXem3XemXem16XemXem38.7%XemXem16XemXem51.6%XemXem15XemXem48.4%XemXem
15XemXem7XemXem2XemXem6XemXem46.7%XemXem11XemXem73.3%XemXem4XemXem26.7%XemXem
16XemXem5XemXem1XemXem10XemXem31.2%XemXem5XemXem31.2%XemXem11XemXem68.8%XemXem
640266.7%Xem350.0%350.0%Xem
FC Universitatea Cluj
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
31XemXem8XemXem5XemXem18XemXem25.8%XemXem11XemXem35.5%XemXem11XemXem35.5%XemXem
16XemXem3XemXem0XemXem13XemXem18.8%XemXem5XemXem31.2%XemXem5XemXem31.2%XemXem
15XemXem5XemXem5XemXem5XemXem33.3%XemXem6XemXem40%XemXem6XemXem40%XemXem
620433.3%Xem233.3%233.3%Xem
CFR Cluj
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
31XemXem16XemXem1XemXem14XemXem51.6%XemXem9XemXem29%XemXem9XemXem29%XemXem
15XemXem7XemXem0XemXem8XemXem46.7%XemXem6XemXem40%XemXem4XemXem26.7%XemXem
16XemXem9XemXem1XemXem6XemXem56.2%XemXem3XemXem18.8%XemXem5XemXem31.2%XemXem
630350.0%Xem233.3%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

FC Universitatea ClujThời gian ghi bànCFR Cluj
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 11
    7
    0 Bàn
    6
    9
    1 Bàn
    7
    9
    2 Bàn
    5
    4
    3 Bàn
    1
    1
    4+ Bàn
    14
    15
    Bàn thắng H1
    25
    28
    Bàn thắng H2
ChủKhách
FC Universitatea ClujChi tiết về HT/FTCFR Cluj
  • 5
    7
    T/T
    2
    4
    T/H
    0
    1
    T/B
    6
    4
    H/T
    7
    8
    H/H
    2
    2
    H/B
    3
    0
    B/T
    1
    3
    B/H
    4
    1
    B/B
ChủKhách
FC Universitatea ClujSố bàn thắng trong H1&H2CFR Cluj
  • 6
    8
    Thắng 2+ bàn
    8
    3
    Thắng 1 bàn
    10
    15
    Hòa
    5
    2
    Mất 1 bàn
    1
    2
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
FC Universitatea Cluj
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROM D105-04-2025KháchFC Steaua Bucuresti5 Ngày
ROM D112-04-2025ChủDinamo Bucuresti12 Ngày
ROM D119-04-2025KháchRapid Bucuresti19 Ngày
CFR Cluj
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
ROMC02-04-2025ChủCS Universitatea Craiova2 Ngày
ROM D105-04-2025ChủCS Universitatea Craiova5 Ngày
ROM D112-04-2025ChủRapid Bucuresti12 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [15] 46.9%Thắng46.9% [15]
  • [10] 31.3%Hòa37.5% [15]
  • [7] 21.9%Bại15.6% [5]
  • Chủ/Khách
  • [11] 34.4%Thắng15.6% [5]
  • [3] 9.4%Hòa28.1% [9]
  • [3] 9.4%Bại9.4% [3]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    44 
  • Bàn thua
    30 
  • TB được điểm
    1.38 
  • TB mất điểm
    0.94 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    32 
  • Bàn thua
    18 
  • TB được điểm
    1.00 
  • TB mất điểm
    0.56 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.17 
  • TB mất điểm
    1.50 
    Tổng
  • Bàn thắng
    59
  • Bàn thua
    34
  • TB được điểm
    1.84
  • TB mất điểm
    1.06
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    36
  • Bàn thua
    18
  • TB được điểm
    1.13
  • TB mất điểm
    0.56
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    17
  • Bàn thua
    4
  • TB được điểm
    2.83
  • TB mất điểm
    0.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [0] 0.00%thắng 2 bàn+50.00% [5]
  • [4] 40.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [3] 30.00%Hòa30.00% [3]
  • [2] 20.00%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [1] 10.00%Mất 2 bàn+ 0.00% [0]

FC Universitatea Cluj VS CFR Cluj ngày 01-04-2025 - Thông tin đội hình