[INT CF-] SC Gleisdorf |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 1 | 2 | 3 | 10 | 18 | 5 | 16.7% |
[INT CF-] Allerheiligen |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
% | ||||||||
% | ||||||||
% | ||||||||
6 | 3 | 0 | 3 | 7 | 8 | 9 | 50.0% |
SC Gleisdorf |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS D3 | 19-04-24 | 0 - 2 (0 - 1) | 2 - 5 | - | - | - | T | - | - | - | ||
AUS D3 | 15-09-23 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | H | - | - | - | ||
AUS D3 | 24-03-23 | 0 - 2 (0 - 1) | 7 - 8 | -0.24 | -0.26 | -0.64 | T | 0.95 | -0.75 | 0.75 | T | X |
AUS D3 | 12-08-22 | 0 - 0 (0 - 0) | 11 - 6 | - | - | - | H | - | - | - | ||
AUS D3 | 18-03-22 | 1 - 1 (0 - 0) | 4 - 2 | - | - | - | H | - | - | - | ||
AUS D3 | 06-08-21 | 2 - 2 (1 - 1) | 3 - 7 | - | - | - | H | - | - | - | ||
AUS D3 | 01-09-20 | 3 - 2 (2 - 1) | 4 - 9 | -0.47 | -0.26 | -0.38 | T | 0.93 | 0.25 | 0.89 | T | T |
AUS D3 | 09-08-19 | 1 - 0 (0 - 0) | 5 - 10 | - | - | - | T | - | - | - | ||
AUS D3 | 15-03-19 | 4 - 0 (0 - 0) | 5 - 3 | -0.68 | -0.23 | -0.21 | T | 0.85 | 1.00 | 0.97 | T | T |
AUS D3 | 04-08-18 | 1 - 2 (1 - 1) | 2 - 2 | - | - | - | T | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 4 Hòa, 0 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 67%
SC Gleisdorf |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 25-01-25 | 1 - 3 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
INT CF | 24-01-25 | 4 - 0 (2 - 0) | 11 - 3 | -0.81 | -0.17 | -0.16 | B | 0.75 | 1.75 | 0.95 | B | X |
INT CF | 18-01-25 | 3 - 3 (2 - 2) | 7 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
AUS AC | 16-11-24 | 3 - 4 (0 - 3) | 5 - 5 | - | - | - | T | - | - | |||
AUS D3 | 08-11-24 | 1 - 4 (0 - 2) | 6 - 1 | -0.24 | -0.25 | -0.66 | B | 0.80 | -1 | 0.90 | B | T |
AUS D3 | 02-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 10 - 8 | - | - | - | H | - | - | |||
AUS D3 | 25-10-24 | 3 - 1 (2 - 0) | 5 - 5 | -0.43 | -0.28 | -0.43 | T | 0.85 | 0 | 0.85 | T | T |
AUS D3 | 18-10-24 | 2 - 0 (1 - 0) | 5 - 5 | -0.56 | -0.27 | -0.32 | B | 0.80 | 0.5 | 0.90 | B | X |
AUS D3 | 11-10-24 | 3 - 1 (0 - 1) | 1 - 1 | -0.49 | -0.27 | -0.36 | T | 0.83 | 0.25 | 0.87 | T | T |
AUS D3 | 05-10-24 | 2 - 1 (2 - 0) | 2 - 4 | - | - | - | B | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 60%
Allerheiligen |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
AUS L | 02-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 25-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 2 - 5 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 04-10-24 | 3 - 0 (3 - 0) | 3 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 29-09-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 5 - 7 | -0.50 | -0.27 | -0.35 | 0.80 | 0.25 | 0.90 | H | ||
AUS L | 24-09-24 | 1 - 2 (1 - 0) | 4 - 6 | -0.78 | -0.20 | -0.18 | 0.83 | 1.5 | 0.87 | X | ||
AUS L | 08-09-24 | 1 - 3 (1 - 3) | 3 - 4 | -0.40 | -0.26 | -0.49 | 0.80 | -0.25 | 0.90 | T | ||
AUS L | 23-08-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 3 - 4 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 16-08-24 | 3 - 2 (2 - 2) | 11 - 6 | - | - | - | - | - | ||||
AUS L | 08-08-24 | 5 - 2 (1 - 2) | 8 - 5 | -0.61 | -0.27 | -0.27 | 0.82 | 0.75 | 0.88 | T | ||
AUS L | 02-08-24 | 9 - 0 (5 - 0) | 6 - 1 | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 0 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:86% Tỷ lệ tài: 67%
SC Gleisdorf |
SC Gleisdorf |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |