Tỷ lệ châu Á | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Âu | ||||
---|---|---|---|---|---|---|
Công ty | Chủ HDP Khách | Chủ Hòa Khách | Tài Kèo đầu Xỉu | Lịch sử |
[NIC Liga Primera-5] UNAN Managua |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 | 4 | 4 | 5 | 12 | 19 | 16 | 5 | 30.8% |
5 | 3 | 1 | 1 | 6 | 5 | 10 | 7 | 60.0% |
8 | 1 | 3 | 4 | 6 | 14 | 6 | 5 | 12.5% |
6 | 1 | 2 | 3 | 4 | 9 | 5 | 16.7% |
[NIC Liga Primera-6] Walter Ferretti |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
13 | 4 | 3 | 6 | 14 | 13 | 15 | 6 | 30.8% |
6 | 3 | 1 | 2 | 11 | 5 | 10 | 6 | 50.0% |
7 | 1 | 2 | 4 | 3 | 8 | 5 | 7 | 14.3% |
6 | 3 | 1 | 2 | 7 | 7 | 10 | 50.0% |
UNAN Managua |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NIC D1 | 26-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 0 | -0.33 | -0.32 | -0.50 | T | 0.96 | -0.25 | 0.74 | T | X |
NIC D1 | 18-08-24 | 3 - 1 (1 - 0) | 4 - 3 | - | - | - | B | - | - | - | ||
NIC D1 | 10-04-24 | 1 - 1 (1 - 0) | 1 - 1 | -0.57 | -0.31 | -0.26 | H | 0.74 | 0.50 | 0.96 | T | X |
NIC D1 | 11-02-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 3 - 7 | - | - | - | T | - | - | - | ||
NIC D1 | 23-10-23 | 1 - 0 (0 - 0) | 6 - 10 | -0.48 | -0.29 | -0.38 | T | 0.88 | 0.25 | 0.82 | T | X |
NIC D1 | 20-08-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 8 - 4 | - | - | - | H | - | - | - | ||
NIC CUP | 03-08-23 | 2 - 1 (1 - 0) | 3 - 9 | - | - | - | B | - | - | - | ||
NIC CUP | 24-07-23 | 0 - 4 (0 - 3) | 12 - 6 | - | - | - | B | - | - | - | ||
NIC D1 | 11-03-23 | 2 - 1 (2 - 0) | 8 - 8 | - | - | - | B | - | - | - | ||
NIC D1 | 23-01-23 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 4 | -0.35 | -0.29 | -0.51 | H | 0.75 | -0.50 | 0.95 | B | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 0%
UNAN Managua |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NIC D1 | 23-01-25 | 0 - 2 (0 - 2) | 6 - 4 | -0.17 | -0.23 | -0.75 | B | 0.90 | -1.25 | 0.80 | B | X |
NIC D1 | 18-01-25 | 0 - 0 (0 - 0) | 3 - 4 | - | - | - | H | - | - | |||
NIC D1 | 25-11-24 | 1 - 1 (0 - 1) | 5 - 3 | - | - | - | H | - | - | |||
NIC D1 | 21-11-24 | 4 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | |||
NIC D1 | 18-11-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 2 - 2 | - | - | - | B | - | - | |||
NIC D1 | 15-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | - | - | - | - | T | - | - | |||
NIC D1 | 08-11-24 | 2 - 3 (2 - 2) | 2 - 2 | -0.36 | -0.31 | -0.48 | T | 0.80 | -0.25 | 0.90 | T | T |
NIC D1 | 03-11-24 | 2 - 1 (1 - 0) | 4 - 4 | -0.66 | -0.25 | -0.24 | B | 0.93 | 1 | 0.77 | H | H |
NIC D1 | 26-10-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 1 - 0 | -0.33 | -0.32 | -0.50 | T | 0.96 | -0.25 | 0.74 | T | X |
NIC D1 | 20-10-24 | 0 - 4 (0 - 1) | 8 - 3 | -0.25 | -0.27 | -0.63 | B | 0.90 | -0.75 | 0.80 | B | T |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:60% Tỷ lệ tài: 50%
Walter Ferretti |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
NIC D1 | 23-01-25 | 2 - 0 (1 - 0) | 6 - 5 | -0.72 | -0.27 | -0.16 | 0.73 | 1 | 0.97 | X | ||
NIC D1 | 19-01-25 | 3 - 0 (3 - 0) | 1 - 4 | -0.68 | -0.29 | -0.18 | 0.90 | 1 | 0.80 | T | ||
NIC D1 | 15-12-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 8 - 4 | -0.64 | -0.29 | -0.22 | 0.80 | 0.75 | 0.90 | X | ||
NIC D1 | 08-12-24 | 1 - 4 (1 - 1) | 3 - 9 | -0.35 | -0.31 | -0.49 | 0.88 | -0.25 | 0.82 | T | ||
NIC D1 | 01-12-24 | 1 - 0 (1 - 0) | 10 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
NIC D1 | 24-11-24 | 0 - 1 (0 - 0) | 3 - 1 | - | - | - | - | - | ||||
NIC D1 | 20-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 1 - 8 | - | - | - | - | - | ||||
NIC D1 | 18-11-24 | 2 - 1 (1 - 1) | 6 - 2 | - | - | - | - | - | ||||
NIC D1 | 14-11-24 | 3 - 1 (2 - 0) | - | - | - | - | - | - | ||||
NIC D1 | 10-11-24 | 0 - 0 (0 - 0) | - | - | - | - | - | - |
Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 3 Hòa, 2 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:75% Tỷ lệ tài: 50%
UNAN Managua |
UNAN Managua |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
Không có dữ liệu |