[RUS Premier League-9] Akron Togliatti |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
22 | 7 | 4 | 11 | 28 | 41 | 25 | 9 | 31.8% |
10 | 3 | 1 | 6 | 14 | 21 | 10 | 15 | 30.0% |
12 | 4 | 3 | 5 | 14 | 20 | 15 | 8 | 33.3% |
6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 14 | 5 | 16.7% |
[RUS Premier League-11] Krylya Sovetov |
FT |
---|
Tổng |
Chủ |
Khách |
Gần đây 6 |
Trận | Thắng | Hòa | Bại | Bàn | Mất | Điểm | Hạng | T% |
---|---|---|---|---|---|---|---|---|
23 | 6 | 5 | 12 | 26 | 38 | 23 | 11 | 26.1% |
12 | 4 | 2 | 6 | 16 | 18 | 14 | 10 | 33.3% |
11 | 2 | 3 | 6 | 10 | 20 | 9 | 11 | 18.2% |
6 | 0 | 3 | 3 | 9 | 14 | 3 | 0.0% |
Akron Togliatti |
Chủ - Khách |
---|
Krylya SovetovAkron Togliatti |
Akron TogliattiKrylya Sovetov |
Krylya SovetovAkron Togliatti |
Krylya SovetovAkron Togliatti |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
INT CF | 30-06-22 | 0 - 3 (0 - 2) | - | - | - | - | T | - | - | - | ||
RUS D1 | 02-05-21 | 1 - 2 (0 - 0) | 5 - 4 | -0.16 | -0.24 | -0.72 | B | 0.81 | -1.25 | -0.99 | B | T |
INT CF | 15-02-21 | 3 - 1 (0 - 0) | - | - | - | - | B | - | - | - | ||
RUS D1 | 07-11-20 | 3 - 0 (3 - 0) | 11 - 4 | -0.88 | -0.16 | -0.08 | B | 0.98 | -0.50 | 0.84 | B | T |
Thống kê 4 Trận gần đây, 1 Thắng, 0 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:25% Tỷ lệ kèo thắng:100% Tỷ lệ tài: 100%
Akron Togliatti |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS PR | 26-10-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 7 | -0.45 | -0.31 | -0.32 | H | 0.92 | 0.25 | 0.96 | T | X |
RUS Cup | 23-10-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 8 - 4 | -0.40 | -0.30 | -0.42 | B | 0.97 | 0 | 0.85 | B | X |
RUS PR | 18-10-24 | 0 - 5 (0 - 3) | 0 - 2 | -0.15 | -0.22 | -0.71 | B | 0.89 | -1.25 | 0.99 | B | T |
RUS PR | 05-10-24 | 2 - 2 (1 - 0) | 7 - 6 | -0.53 | -0.27 | -0.27 | H | 0.88 | 0.5 | 1.00 | T | T |
RUS Cup | 02-10-24 | 5 - 1 (3 - 0) | 2 - 6 | -0.82 | -0.19 | -0.12 | B | 0.94 | 1.75 | 0.88 | B | T |
RUS PR | 28-09-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 9 - 1 | -0.67 | -0.23 | -0.18 | T | 0.85 | 1 | -0.97 | T | X |
RUS PR | 21-09-24 | 2 - 5 (0 - 2) | 2 - 8 | -0.22 | -0.27 | -0.58 | B | 0.95 | -0.75 | 0.93 | B | T |
RUS Cup | 18-09-24 | 2 - 0 (0 - 0) | 3 - 6 | -0.48 | -0.31 | -0.33 | T | 0.86 | 0.25 | 0.90 | T | X |
RUS PR | 15-09-24 | 3 - 0 (2 - 0) | 5 - 9 | -0.40 | -0.29 | -0.39 | T | 0.90 | 0 | 0.98 | T | T |
RUS PR | 31-08-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 4 - 8 | -0.51 | -0.29 | -0.29 | H | 0.98 | 0.5 | 0.90 | T | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 3 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:55% Tỷ lệ tài: 50%
Krylya Sovetov |
Giải đấu | Ngày | Tỷ số | Phạt góc | T/X | ||||||||
---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
HW | H | AW | W/L | H | AH | A | AH | |||||
RUS PR | 28-10-24 | 1 - 2 (0 - 1) | 6 - 6 | -0.27 | -0.27 | -0.54 | -0.98 | -0.5 | 0.86 | T | ||
RUS Cup | 24-10-24 | 3 - 6 (2 - 3) | 10 - 4 | -0.23 | -0.25 | -0.64 | -0.97 | -0.75 | 0.79 | T | ||
RUS PR | 20-10-24 | 2 - 2 (0 - 2) | 5 - 1 | -0.43 | -0.29 | -0.36 | -0.94 | 0.25 | 0.82 | T | ||
RUS PR | 06-10-24 | 1 - 0 (0 - 0) | 9 - 6 | -0.66 | -0.23 | -0.19 | 0.90 | 1 | 0.98 | X | ||
RUS Cup | 02-10-24 | 3 - 3 (3 - 0) | 4 - 2 | -0.48 | -0.31 | -0.33 | 0.82 | 0.25 | 1.00 | T | ||
RUS PR | 29-09-24 | 0 - 0 (0 - 0) | 6 - 4 | -0.55 | -0.27 | -0.26 | 0.83 | 0.5 | -0.95 | X | ||
RUS PR | 23-09-24 | 1 - 1 (0 - 0) | 6 - 3 | -0.45 | -0.28 | -0.35 | 0.97 | 0.25 | 0.91 | X | ||
RUS Cup | 19-09-24 | 4 - 1 (3 - 0) | 4 - 5 | -0.75 | -0.22 | -0.15 | 0.82 | 1.25 | 0.94 | T | ||
RUS PR | 13-09-24 | 0 - 2 (0 - 2) | 4 - 4 | -0.43 | -0.31 | -0.35 | -0.94 | 0.25 | 0.82 | X | ||
RUS PR | 01-09-24 | 0 - 1 (0 - 1) | 9 - 3 | -0.59 | -0.28 | -0.21 | 0.90 | 0.75 | 0.98 | X |
Thống kê 10 Trận gần đây, 1 Thắng, 4 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:10% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 50%
Akron Togliatti |
Akron Togliatti |
FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
RUS PR | 10-11-2024 | Khách | Spartak Moscow | 7 Ngày |
RUS PR | 24-11-2024 | Khách | Rubin Kazan | 21 Ngày |
RUS PR | 01-12-2024 | Chủ | Gazovik Orenburg | 28 Ngày |
Giải đấu | Ngày | Kiểu | VS | TG đếm ngược |
---|---|---|---|---|
RUS PR | 10-11-2024 | Chủ | CSKA Moscow | 7 Ngày |
RUS PR | 24-11-2024 | Chủ | Terek Grozny | 21 Ngày |
RUS PR | 01-12-2024 | Khách | Zenit St. Petersburg | 28 Ngày |