Jedinstvo UB
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
-Kwaku Richardson Denzell-00000006.4
5Viktor DamjanicHậu vệ00010006.6
Thẻ vàng
28Issah AbassTiền đạo20110008.9
Bàn thắngThẻ vàngThẻ đỏ
4Ivan RogačHậu vệ00000006.7
Thẻ vàng
96Aleksa paicHậu vệ00010006.3
Thẻ vàng
10Danilo MiladinovicTiền vệ20000106.8
80Veljko KijevcaninHậu vệ30000006.4
25Uros SavkovicHậu vệ00000006.5
23Simon MorenoTiền đạo00000000
11Nemanja DoderovićHậu vệ10010006.8
Radnicki 1923 Kragujevac
SốCầu thủVị tríSố lần sút bóngSút cầu mônSố bàn thắngRê bóng thành côngKiến tạoQuả đá phạtPhản công nhanhĐánh giá điểmSự kiện chính
8Mehmed CosicHậu vệ40030006.7
-Stephen ChineduTiền đạo00000006.2
93kilian bevisTiền vệ40140007.7
Bàn thắngThẻ vàng
40Aleksa·JankovicTiền đạo00000006.5
-Jovan IlicHậu vệ00000000
7matija gluscevicHậu vệ00000006.5
-Issa·BahTiền đạo00000006.8
-Shane O'NeillHậu vệ00000000
-L. LijeskicThủ môn00000000
55Milutin VidosavljevićTiền đạo00000000
90Milan VidakovTiền đạo00000000
1Marko MiloševićThủ môn00000007.7
6Samir ZeljkovicHậu vệ10000005.9
80Luka·StankovskiTiền vệ10020006.4
27Miloš RistićTiền vệ10040106.8
Thẻ vàng
15Milan MitrovićHậu vệ00000006.8

Jedinstvo UB vs Radnicki 1923 Kragujevac ngày 15-03-2025 - Thống kê cầu thủ