So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
-0.99
-0.75
0.81
1.00
2.75
0.80
4.45
3.80
1.58
Live
1.00
-0.5
0.82
-
-
-
3.50
3.50
1.82
Run
0.07
-0.25
-0.25
-0.26
4.5
0.06
14.50
1.04
11.00
BET365Sớm
0.90
-1
0.90
0.80
2.5
1.00
6.00
3.90
1.53
Live
0.95
-0.75
0.85
0.83
2.5
0.98
5.00
3.60
1.67
Run
-0.67
0
0.50
-0.11
4.5
0.05
15.00
1.04
12.00
Mansion88Sớm
0.86
-1
0.90
0.76
2.5
1.00
4.25
3.65
1.64
Live
0.85
-0.75
0.99
0.81
2.5
-0.99
3.75
3.55
1.75
Run
0.22
-0.25
-0.38
-0.24
4.5
0.10
12.00
1.09
8.40
188betSớm
-0.98
-0.75
0.82
-0.99
2.75
0.81
4.45
3.80
1.58
Live
-0.99
-0.5
0.83
-
-
-
3.50
3.50
1.82
Run
0.08
-0.25
-0.24
-0.25
4.5
0.07
14.50
1.04
11.00
SbobetSớm
1.00
-0.75
0.82
1.00
2.75
0.80
4.45
3.55
1.57
Live
0.80
-0.75
-0.96
-0.98
2.75
0.80
3.79
3.35
1.79
Run
-0.68
0
0.52
-0.19
4.5
0.05
15.00
1.04
11.00

Bên nào sẽ thắng?

Jedinstvo UB
ChủHòaKhách
Radnicki 1923 Kragujevac
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Jedinstvo UBSo Sánh Sức MạnhRadnicki 1923 Kragujevac
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 45%So Sánh Phong Độ55%
  • Tất cả
  • 5T 1H 4B
    6T 1H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SER Super liga-16] Jedinstvo UB
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2943222260151613.8%
143291323111621.4%
1511139374166.7%
620487633.3%
[SER Super liga-4] Radnicki 1923 Kragujevac
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2913610473845444.8%
14824241326357.1%
15546232519733.3%
6411771366.7%

Thành tích đối đầu

Jedinstvo UB            
Chủ - Khách
Radnicki 1923 KragujevacJedinstvo UB
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D125-10-244 - 0
(3 - 0)
4 - 4-0.81-0.20-0.11B0.83-0.670.93BT

Thống kê 1 Trận gần đây, 0 Thắng, 0 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:0% Tỷ lệ kèo thắng:-% Tỷ lệ tài: 100%

Thành tích gần đây

Jedinstvo UB            
Chủ - Khách
Jedinstvo UBBacka Topola
FK Spartak Zlatibor VodaJedinstvo UB
Jedinstvo UBCukaricki Stankom
Radnicki NisJedinstvo UB
Jedinstvo UBNovi Pazar
IMT Novi BeogradJedinstvo UB
Budapest HonvedJedinstvo UB
Krylya SovetovJedinstvo UB
Jedinstvo UBMotor Lublin
FK Levski KrumovgradJedinstvo UB
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D103-03-254 - 1
(2 - 0)
3 - 9-0.20-0.25-0.68T0.94-10.88TT
SER D126-02-251 - 0
(0 - 0)
3 - 2-0.67-0.27-0.18B0.9810.84HX
SER D123-02-250 - 1
(0 - 1)
3 - 5-0.20-0.26-0.66B0.85-10.97BX
SER D116-02-251 - 4
(0 - 2)
1 - 5-0.79-0.21-0.13T0.921.50.90TT
SER D109-02-250 - 1
(0 - 1)
6 - 4-0.25-0.30-0.57B1.00-0.50.76BX
SER D102-02-252 - 0
(1 - 0)
4 - 3-0.72-0.24-0.16B1.001.250.82BX
INT CF29-01-250 - 1
(0 - 0)
- ---T--
INT CF24-01-251 - 2
(1 - 0)
0 - 1---T--
INT CF21-01-252 - 1
(1 - 1)
1 - 5---T--
INT CF16-01-250 - 0
(0 - 0)
- ---H--

Thống kê 10 Trận gần đây, 5 Thắng, 1 Hòa, 4 Bại, Tỉ lệ thắng:50% Tỷ lệ kèo thắng:56% Tỷ lệ tài: 33%

Radnicki 1923 Kragujevac            
Chủ - Khách
Cukaricki StankomRadnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 KragujevacNovi Pazar
TekstilacRadnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 KragujevacMladost Lucani
Crvena ZvezdaRadnicki 1923 Kragujevac
Radnicki 1923 KragujevacOFK Beograd
Radnicki 1923 KragujevacDebrecin VSC
Radnicki 1923 KragujevacFK Nizhny Novgorod
Radnicki 1923 KragujevacFC Botosani
Vojvodina Novi SadRadnicki 1923 Kragujevac
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SER D103-03-251 - 1
(0 - 0)
1 - 6-0.51-0.29-0.320.980.50.84X
SER D127-02-252 - 0
(0 - 0)
6 - 3-0.55-0.30-0.270.810.50.95X
SER D121-02-250 - 1
(0 - 0)
5 - 2-0.26-0.29-0.570.83-0.750.99X
SER D116-02-251 - 0
(0 - 0)
7 - 3-0.68-0.25-0.190.9010.92X
SER D108-02-256 - 0
(2 - 0)
3 - 4-0.88-0.15-0.090.7920.97T
SER D103-02-252 - 0
(0 - 0)
4 - 8-0.55-0.29-0.280.820.51.00X
INT CF24-01-252 - 1
(0 - 1)
- -----
INT CF19-01-252 - 1
(0 - 1)
3 - 1-----
INT CF13-01-251 - 4
(0 - 3)
- -----
SER D121-12-243 - 2
(2 - 0)
1 - 4-0.62-0.26-0.250.860.750.96T

Thống kê 10 Trận gần đây, 6 Thắng, 1 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:60% Tỷ lệ kèo thắng:58% Tỷ lệ tài: 29%

Jedinstvo UBSo sánh số liệuRadnicki 1923 Kragujevac
  • 13Tổng số ghi bàn14
  • 1.3Trung bình ghi bàn1.4
  • 9Tổng số mất bàn16
  • 0.9Trung bình mất bàn1.6
  • 50.0%Tỉ lệ thắng60.0%
  • 10.0%TL hòa10.0%
  • 40.0%TL thua30.0%

Thống kê kèo châu Á

Jedinstvo UB
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem7XemXem2XemXem17XemXem26.9%XemXem11XemXem42.3%XemXem14XemXem53.8%XemXem
13XemXem4XemXem1XemXem8XemXem30.8%XemXem4XemXem30.8%XemXem9XemXem69.2%XemXem
13XemXem3XemXem1XemXem9XemXem23.1%XemXem7XemXem53.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem
622233.3%Xem233.3%466.7%Xem
Radnicki 1923 Kragujevac
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem13XemXem3XemXem10XemXem50%XemXem12XemXem46.2%XemXem14XemXem53.8%XemXem
13XemXem6XemXem2XemXem5XemXem46.2%XemXem5XemXem38.5%XemXem8XemXem61.5%XemXem
13XemXem7XemXem1XemXem5XemXem53.8%XemXem7XemXem53.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem
641166.7%Xem116.7%583.3%Xem
Jedinstvo UB
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem12XemXem4XemXem10XemXem46.2%XemXem10XemXem38.5%XemXem9XemXem34.6%XemXem
13XemXem4XemXem4XemXem5XemXem30.8%XemXem4XemXem30.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem
13XemXem8XemXem0XemXem5XemXem61.5%XemXem6XemXem46.2%XemXem4XemXem30.8%XemXem
630350.0%Xem233.3%116.7%Xem
Radnicki 1923 Kragujevac
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem12XemXem1XemXem13XemXem46.2%XemXem10XemXem38.5%XemXem11XemXem42.3%XemXem
13XemXem6XemXem0XemXem7XemXem46.2%XemXem5XemXem38.5%XemXem6XemXem46.2%XemXem
13XemXem6XemXem1XemXem6XemXem46.2%XemXem5XemXem38.5%XemXem5XemXem38.5%XemXem
610516.7%Xem116.7%583.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Jedinstvo UBThời gian ghi bànRadnicki 1923 Kragujevac
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 18
    7
    0 Bàn
    6
    9
    1 Bàn
    1
    7
    2 Bàn
    0
    0
    3 Bàn
    2
    4
    4+ Bàn
    10
    19
    Bàn thắng H1
    6
    21
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Jedinstvo UBChi tiết về HT/FTRadnicki 1923 Kragujevac
  • 2
    8
    T/T
    1
    1
    T/H
    2
    1
    T/B
    2
    3
    H/T
    3
    4
    H/H
    8
    1
    H/B
    0
    0
    B/T
    1
    2
    B/H
    8
    7
    B/B
ChủKhách
Jedinstvo UBSố bàn thắng trong H1&H2Radnicki 1923 Kragujevac
  • 3
    7
    Thắng 2+ bàn
    1
    4
    Thắng 1 bàn
    5
    7
    Hòa
    10
    5
    Mất 1 bàn
    8
    4
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Jedinstvo UB
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SER D129-03-2025KháchOFK Beograd14 Ngày
SER D105-04-2025ChủFK Napredak Krusevac21 Ngày
Radnicki 1923 Kragujevac
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SER D129-03-2025KháchFK Napredak Krusevac14 Ngày
SER D105-04-2025ChủPartizan Belgrade21 Ngày

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [4] 13.8%Thắng44.8% [13]
  • [3] 10.3%Hòa20.7% [13]
  • [22] 75.9%Bại34.5% [10]
  • Chủ/Khách
  • [3] 10.3%Thắng17.2% [5]
  • [2] 6.9%Hòa13.8% [4]
  • [9] 31.0%Bại20.7% [6]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    22 
  • Bàn thua
    60 
  • TB được điểm
    0.76 
  • TB mất điểm
    2.07 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    13 
  • Bàn thua
    23 
  • TB được điểm
    0.45 
  • TB mất điểm
    0.79 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    1.33 
  • TB mất điểm
    1.17 
    Tổng
  • Bàn thắng
    47
  • Bàn thua
    38
  • TB được điểm
    1.62
  • TB mất điểm
    1.31
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    24
  • Bàn thua
    13
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    0.45
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    7
  • Bàn thua
    7
  • TB được điểm
    1.17
  • TB mất điểm
    1.17
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 20.00%thắng 2 bàn+30.00% [3]
  • [1] 10.00%thắng 1 bàn20.00% [2]
  • [1] 10.00%Hòa20.00% [2]
  • [4] 40.00%Mất 1 bàn10.00% [1]
  • [2] 20.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

Jedinstvo UB VS Radnicki 1923 Kragujevac ngày 15-03-2025 - Thông tin đội hình