So sánh kèo trực tuyến

Tỷ lệ châu Á
Tỷ lệ tài xỉu
Tỷ lệ châu Âu
Tỷ lệ châu ÁTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Âu
Công ty
Chủ
HDP
Khách
Chủ
Hòa
Khách
Tài
Kèo đầu
Xỉu
Lịch sử
plus
CrownSớm
0.80
1
-0.93
0.91
2.25
0.95
1.47
4.30
7.60
Live
0.97
0.75
0.92
-0.98
2.25
0.87
1.72
3.50
5.70
Run
-0.12
0.25
0.01
-0.13
2.5
0.02
26.00
1.01
41.00
BET365Sớm
0.83
1
-0.93
-0.99
2.5
0.89
1.48
4.20
7.00
Live
0.97
0.75
0.93
-0.98
2.25
0.88
1.70
3.50
5.75
Run
0.35
0
-0.43
-0.13
2.5
0.07
13.00
1.05
26.00
Mansion88Sớm
0.81
1
-0.93
0.97
2.25
0.89
1.42
4.00
7.90
Live
1.00
0.75
0.93
-0.98
2.25
0.90
1.72
3.50
5.50
Run
-0.18
0.25
0.10
-0.15
2.5
0.08
5.40
1.24
17.00
188betSớm
0.81
1
-0.92
0.92
2.25
0.96
1.47
4.30
7.60
Live
0.99
0.75
0.93
-0.95
2.25
0.87
1.72
3.55
5.70
Run
-0.11
0.25
0.02
-0.12
2.5
0.03
26.00
1.01
41.00
SbobetSớm
-0.93
1.25
0.83
-0.97
2.5
0.85
1.41
4.03
6.80
Live
0.99
0.75
0.95
-0.96
2.25
0.88
1.74
3.32
5.70
Run
-0.13
0.25
0.05
-0.10
2.5
0.02
8.40
1.13
21.00

Bên nào sẽ thắng?

Athletic Club
ChủHòaKhách
RCD Mallorca
52.8% (66)
16.8% (21)
30.4% (38)
Athletic ClubSo Sánh Sức MạnhRCD Mallorca
  • Đối đầu
  • Phong độ
  • Tấn công
  • Phòng thủ
  • Giá trị
  • Khác
  • 62%So Sánh Đối Đầu38%
  • Tất cả
  • 3T 6H 1B
    1T 6H 3B
  • Chủ khách tương đồng
  • 0T 0H 0B
    0T 0H 0B
* Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây
61

Bảng xếp hạng

[SPA La Liga-4] Athletic Club
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2914114462453448.3%
1586127930453.3%
14653191523542.9%
63211661150.0%
[SPA La Liga-9] RCD Mallorca
FT
Tổng
Chủ
Khách
Gần đây 6
TrậnThắngHòaBạiBànMấtĐiểmHạngT%
2911711283540937.9%
156541616231040.0%
14527121917835.7%
6123510516.7%

Thành tích đối đầu

Athletic Club            
Chủ - Khách
MallorcaAthletic Bilbao
Athletic BilbaoMallorca
Athletic BilbaoMallorca
MallorcaAthletic Bilbao
MallorcaAthletic Bilbao
Athletic BilbaoMallorca
MallorcaAthletic Bilbao
Athletic BilbaoMallorca
Athletic BilbaoMallorca
MallorcaAthletic Bilbao
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA D128-10-240 - 0
(0 - 0)
1 - 14-0.33-0.32-0.39H-0.900.000.78HX
SPA CUP06-04-241 - 1
(0 - 1)
4 - 4-0.56-0.29-0.19H-0.960.750.84TX
SPA D102-02-244 - 0
(2 - 0)
6 - 2-0.65-0.24-0.15T0.941.000.94TT
SPA D103-09-230 - 0
(0 - 0)
3 - 5-0.32-0.32-0.40H0.80-0.25-0.93BX
SPA D101-05-231 - 1
(0 - 0)
5 - 7-0.26-0.33-0.46H-0.98-0.250.86BH
SPA D115-08-220 - 0
(0 - 0)
7 - 2-0.60-0.26-0.19H0.850.75-0.97TX
SPA D114-02-223 - 2
(2 - 0)
6 - 6-0.31-0.32-0.41B0.84-0.25-0.96BT
SPA D111-09-212 - 0
(0 - 0)
7 - 2-0.55-0.30-0.23T-0.930.750.81TH
SPA D127-06-203 - 1
(2 - 0)
1 - 8-0.71-0.24-0.13T-0.97-0.800.85TT
SPA D113-09-190 - 0
(0 - 0)
4 - 6-0.31-0.33-0.44H0.90-0.250.98BX

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 6 Hòa, 1 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:50% Tỷ lệ tài: 38%

Thành tích gần đây

Athletic Club            
Chủ - Khách
Atletico MadridAthletic Bilbao
Athletic BilbaoReal Valladolid
RCD EspanyolAthletic Bilbao
Athletic BilbaoGirona
Real BetisAthletic Bilbao
Athletic BilbaoFC Viktoria Plzen
Athletic BilbaoLeganes
Besiktas JKAthletic Bilbao
Celta VigoAthletic Bilbao
Athletic BilbaoOsasuna
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA D101-03-251 - 0
(0 - 0)
6 - 2-0.54-0.27-0.23B0.840.5-0.96BX
SPA D123-02-257 - 1
(4 - 0)
4 - 4-0.82-0.15-0.07T0.881.751.00TT
SPA D116-02-251 - 1
(0 - 0)
2 - 7-0.22-0.29-0.53H-0.99-0.50.87BX
SPA D108-02-253 - 0
(2 - 0)
11 - 2-0.57-0.28-0.19T-0.990.750.87TT
SPA D102-02-252 - 2
(2 - 1)
3 - 7-0.30-0.31-0.43H0.88-0.251.00BT
UEFA EL30-01-253 - 1
(1 - 0)
7 - 1-0.65-0.25-0.19T0.9410.88TT
SPA D126-01-250 - 0
(0 - 0)
16 - 1-0.75-0.20-0.09H-0.951.50.83TX
UEFA EL22-01-254 - 1
(1 - 1)
4 - 1-0.22-0.26-0.60B0.97-0.750.85BT
SPA D119-01-251 - 2
(0 - 0)
3 - 4-0.38-0.31-0.34T0.840-0.96TT
SPA CUP16-01-252 - 3
(1 - 2)
12 - 3-0.67-0.26-0.19B0.9410.88HT

Thống kê 10 Trận gần đây, 4 Thắng, 3 Hòa, 3 Bại, Tỉ lệ thắng:40% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 70%

RCD Mallorca            
Chủ - Khách
SevillaMallorca
MallorcaLas Palmas
MallorcaOsasuna
Atletico MadridMallorca
MallorcaReal Betis
VillarrealMallorca
Real MadridMallorca
PontevedraMallorca
GetafeMallorca
MallorcaGirona
Giải đấuNgàyTỷ sốPhạt góc

T/X
HWHAWW/LHAHAAH
SPA D124-02-251 - 1
(1 - 0)
4 - 4-0.48-0.30-0.26-0.930.50.80H
SPA D116-02-253 - 1
(3 - 0)
3 - 5-0.52-0.31-0.220.930.50.95T
SPA D110-02-251 - 1
(0 - 0)
7 - 11-0.52-0.31-0.220.940.50.94H
SPA D101-02-252 - 0
(1 - 0)
10 - 4-0.70-0.22-0.12-0.991.250.87X
SPA D125-01-250 - 1
(0 - 0)
4 - 4-0.39-0.32-0.330.780-0.90X
SPA D120-01-254 - 0
(4 - 0)
6 - 5-0.58-0.27-0.190.930.750.95T
SPA SUC09-01-253 - 0
(0 - 0)
6 - 1-0.70-0.20-0.140.921.250.96H
SPA CUP03-01-253 - 0
(1 - 0)
3 - 6-0.22-0.26-0.600.96-0.750.86T
SPA D121-12-240 - 1
(0 - 0)
3 - 0-0.42-0.35-0.270.980.250.90X
SPA D114-12-242 - 1
(1 - 1)
2 - 4-0.41-0.31-0.31-0.960.250.84T

Thống kê 10 Trận gần đây, 3 Thắng, 2 Hòa, 5 Bại, Tỉ lệ thắng:30% Tỷ lệ kèo thắng:63% Tỷ lệ tài: 57%

Athletic ClubSo sánh số liệuRCD Mallorca
  • 21Tổng số ghi bàn8
  • 2.1Trung bình ghi bàn0.8
  • 14Tổng số mất bàn17
  • 1.4Trung bình mất bàn1.7
  • 40.0%Tỉ lệ thắng30.0%
  • 30.0%TL hòa20.0%
  • 30.0%TL thua50.0%

Thống kê kèo châu Á

Athletic Club
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem12XemXem2XemXem12XemXem46.2%XemXem12XemXem46.2%XemXem14XemXem53.8%XemXem
13XemXem7XemXem1XemXem5XemXem53.8%XemXem5XemXem38.5%XemXem8XemXem61.5%XemXem
13XemXem5XemXem1XemXem7XemXem38.5%XemXem7XemXem53.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem
620433.3%Xem350.0%350.0%Xem
RCD Mallorca
FT
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem12XemXem1XemXem12XemXem48%XemXem10XemXem40%XemXem12XemXem48%XemXem
13XemXem6XemXem1XemXem6XemXem46.2%XemXem5XemXem38.5%XemXem7XemXem53.8%XemXem
12XemXem6XemXem0XemXem6XemXem50%XemXem5XemXem41.7%XemXem5XemXem41.7%XemXem
620433.3%Xem233.3%233.3%Xem
Athletic Club
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
26XemXem14XemXem5XemXem7XemXem53.8%XemXem12XemXem46.2%XemXem10XemXem38.5%XemXem
13XemXem10XemXem1XemXem2XemXem76.9%XemXem5XemXem38.5%XemXem4XemXem30.8%XemXem
13XemXem4XemXem4XemXem5XemXem30.8%XemXem7XemXem53.8%XemXem6XemXem46.2%XemXem
630350.0%Xem350.0%350.0%Xem
RCD Mallorca
Hiệp 1
Tổng
Chủ
Khách
6 trận gần
HDPTài xỉu
TrậnTHBTỉ lệ thắng%Trực tiếpTT%XX%Trực tiếp
25XemXem5XemXem10XemXem10XemXem20%XemXem11XemXem44%XemXem11XemXem44%XemXem
13XemXem3XemXem5XemXem5XemXem23.1%XemXem5XemXem38.5%XemXem6XemXem46.2%XemXem
12XemXem2XemXem5XemXem5XemXem16.7%XemXem6XemXem50%XemXem5XemXem41.7%XemXem
611416.7%Xem350.0%233.3%Xem

FT: Cả trận, HT: Hiệp 1, T: Thắng, H: Hòa, B: Bại, T%: Phần trăm thắng, Tài xỉu - T: Tài, Tài xỉu - X: Xỉu

Athletic ClubThời gian ghi bànRCD Mallorca
Số bàn thắng
Thời gian ghi bàn
T.G ghi bàn đầu tiên
  • 8
    11
    0 Bàn
    7
    10
    1 Bàn
    7
    4
    2 Bàn
    3
    1
    3 Bàn
    1
    0
    4+ Bàn
    17
    9
    Bàn thắng H1
    20
    12
    Bàn thắng H2
ChủKhách
Athletic ClubChi tiết về HT/FTRCD Mallorca
  • 7
    3
    T/T
    3
    1
    T/H
    0
    0
    T/B
    4
    5
    H/T
    8
    5
    H/H
    3
    5
    H/B
    1
    1
    B/T
    0
    1
    B/H
    0
    5
    B/B
ChủKhách
Athletic ClubSố bàn thắng trong H1&H2RCD Mallorca
  • 5
    1
    Thắng 2+ bàn
    7
    8
    Thắng 1 bàn
    11
    7
    Hòa
    3
    6
    Mất 1 bàn
    0
    4
    Mất 2+ bàn
ChủKhách
3 trận sắp tới
Athletic Club
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
UEFA EL13-03-2025ChủAS Roma4 Ngày
SPA D116-03-2025KháchSevilla7 Ngày
SPA D130-03-2025ChủOsasuna21 Ngày
RCD Mallorca
Giải đấuNgàyKiểuVSTG đếm ngược
SPA D116-03-2025ChủRCD Espanyol7 Ngày
SPA D130-03-2025KháchValencia21 Ngày
SPA D106-04-2025ChủCelta Vigo28 Ngày

Chấn thương và Án treo giò

Athletic Club
Chấn thương
Án treo giò
RCD Mallorca

Thống kê mùa này

Tổng
Thống kê thành tích
Chủ/Khách
  • Tổng
  • [14] 48.3%Thắng37.9% [11]
  • [11] 37.9%Hòa24.1% [11]
  • [4] 13.8%Bại37.9% [11]
  • Chủ/Khách
  • [8] 27.6%Thắng17.2% [5]
  • [6] 20.7%Hòa6.9% [2]
  • [1] 3.4%Bại24.1% [7]
Số ghi/mất bàn của đội nhàSố ghi/mất bàn của đội khách
  • Tổng
  • Bàn thắng
    46 
  • Bàn thua
    24 
  • TB được điểm
    1.59 
  • TB mất điểm
    0.83 
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    27 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    0.93 
  • TB mất điểm
    0.31 
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    16 
  • Bàn thua
  • TB được điểm
    2.67 
  • TB mất điểm
    1.00 
    Tổng
  • Bàn thắng
    28
  • Bàn thua
    35
  • TB được điểm
    0.97
  • TB mất điểm
    1.21
  • Chủ/Khách
  • Bàn thắng
    16
  • Bàn thua
    16
  • TB được điểm
    0.55
  • TB mất điểm
    0.55
  • 6 trận gần
  • Bàn thắng
    5
  • Bàn thua
    10
  • TB được điểm
    0.83
  • TB mất điểm
    1.67
Thống kê hiệu số bàn thắng
  • [2] 20.00%thắng 2 bàn+10.00% [1]
  • [2] 20.00%thắng 1 bàn10.00% [1]
  • [5] 50.00%Hòa40.00% [4]
  • [1] 10.00%Mất 1 bàn20.00% [2]
  • [0] 0.00%Mất 2 bàn+ 20.00% [2]

Athletic Club VS RCD Mallorca ngày 10-03-2025 - Thông tin đội hình